Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Software Developer/Engineer

Software Developer/Engineer: Mức lương H-1B

227 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Software Developer/Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $110.120; khoảng giữa $100.000–$135.585.

Đơn đăng ký (LCA)227
Mức lương trung vị được đề xuất$110.120
Nửa giữa của mức lương$100.000–$135.585
Phân vị thứ 10–90$85.816–$160.963

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Ana-Data Consulting, Inc.36$109.283
Smart Source Technologies, Inc.23$104.634
Siemens Medical Solutions USA, Inc.17$135.713
PMG Global Corporation15$145.600
Siemens Healthcare Diagnostics, Inc.11$150.000
Teradyne Infotech Inc10$104.500
Horkus Solutions, Inc6$122.626
Vimalraj, Inc.6$106.722
Corporate Computer Services5$99.000
VASS Inc.4$112.424
Logicatech, Inc3$110.500
Ranartec LLC3$100.000
3SAE Technologies, Inc.3$83.210
Horizon Soft Solutions, Inc3$136.822
Siemens Industry, Inc.3$176.414
Zoom Communications, Inc.3$148.806
ICoreConnect, Inc.2$108.000
Poulomi Technologies, Inc.2$147.195
National Grid USA Service Company, Inc.2$177.500
Innovatech Solutions Inc2$103.250
American Infosys, Inc2$96.000
Zoom Video Communications, Inc.2$174.273
CARIAD Inc.2$154.713
Cyquent, Inc.2$97.614
Quality Matrix Inc2$100.838
Saipsit, Inc.2$110.462
Charles Schwab & Company, Inc.1$162.000
Steward Health Care System LLC1$127.500
Mellow Soft Inc1$106.642
Comtec Consultants, Inc.1$109.000
Aperia Technologies, Inc.1$132.870
McGreen LLC1—
Savvas Learning Company LLC1$95.139
Information Technology and Management Consulting, Inc.1$167.149
Reqhire, Inc.1$100.000
Kaseya US LLC1$77.355
Moyi Inc1$110.240
Amicus Global IT, Inc.1$79.602
Blossom Solutions Inc.1$101.192
SiritechSolutions Corp1$71.240
EVRAZ Inc. NA1$124.200
Cyberfillzen Software LLC1$76.899
Fovus Corporation1$100.000
Eastray Technologies Inc.1$90.314
Adobe Inc.1$254.000
Pragma Edge, Inc.1$135.000
Remitly, Inc.1$153.000
Sportsbox.ai Inc.1$114.400
Siemens Corporation1$133.900
Esger, Inc.1—
Northwinds Technology Solutions LLC1$87.797
Meta Platforms, Inc1$187.111
Explicit Systems USA, Inc.1$102.627
Environmental Systems Research Institute, Inc. (Esri)1$150.000
Veenus Infotechs Corporation1$74.880
ERP Wiz Inc1$109.262
FiniteTek Inc1—
Global Cloud Solutions Incorporated1$95.000
Eficens Systems Inc1$85.000
Mindlance Inc.1$120.000

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$90.000
Cấp II (có chuyên môn)$109.283
Cấp III (có kinh nghiệm)$142.108
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$170.542

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202368$109.283
Năm tài chính 202450$113.734
Năm tài chính 202552$111.318
Năm tài chính 202644$125.440

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).