Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Software Development Engineer in Test (SDET)

Software Development Engineer in Test (SDET): Mức lương H-1B

477 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Software Development Engineer in Test (SDET). Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $94.049; khoảng giữa $83.533–$105.997.

Đơn đăng ký (LCA)477
Mức lương trung vị được đề xuất$94.049
Nửa giữa của mức lương$83.533–$105.997
Phân vị thứ 10–90$75.826–$125.900

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Paramount Software Solutions Inc24$101.598
Logic Loops, LLC23$82.368
Donato Technologies Inc23$92.196
Workday, Inc.15$125.900
Otis Technology LLC14$65.500
Prophecy Consulting Inc.11$105.976
Dataquad Inc11$94.050
People Tech Group, Inc11$90.189
Nexus IT Inc10$86.611
IT Sutra Inc.8$73.500
Tubman Technologies Inc.8$85.925
Cigniti Technologies, Inc.6$102.565
Nivid Infotech, Inc.6$88.992
System Soft Technologies, LLC6$102.200
ITSutra Inc.5$71.000
Rawkey Technologies, LLC.5$81.869
Idexcel Inc5$139.500
MSR Technology Group LLC5$94.058
Tardus Inc5$87.672
DocuSign Inc.4$152.904
Marvelous Technologies Inc4$95.000
SIRA Consulting Inc.4$81.328
Vsln International, Inc4$84.729
ES Search Consultants, Inc4$102.690
Populus Group LLC4$156.000
SDH Systems LLC4$90.979
eBS-Minds IT Inc4$101.192
Infosmart Technologies, Inc.3$99.008
Prophecy Technologies Corporation3$94.744
Arv Systems Inc3$68.765
Sterling 5, Inc3$66.248
ICloud Technologies Corp.3$80.100
Antra, Inc.3$85.000
BiSoft Consultancy Services LLC3$91.000
Concentrix CVG Customer Management Group Inc.3$127.500
HCA Management Services LP3$89.274
Infostretch Corporation3$115.000
Indus Group, Inc.3$85.000
Aarna Priya Inc3$99.500
Cloud Data Networks L.L.C3$83.325
Compunnel Software Group, Inc3$92.000
Aariya Tech Inc3$109.000
Techno Tasks, Inc2—
Skill Voice Inc2$101.837
Ocher Technology Group2$106.766
Sagarsoft, Inc2$111.280
Alation, Inc.2$135.000
Ingenious Heads LLC2$88.250
Privilege IT, LLC2$97.386
N9 IT Solutions, Inc.2$100.942
T. Rowe Price Associates, Inc.2$116.755
Zonestra Technologies, LLC2$78.957
loanDepot.com, LLC2$114.089
Collaborate Solutions Inc2$88.618
CloudRex LLC2$78.676
Spokeo, Inc.2$146.725
TEKhops LLC2$73.362
Amensys Inc2$96.500
Unified Tech Group Inc2$100.042
Sydata Inc2$108.000

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$82.486
Cấp II (có chuyên môn)$94.050
Cấp III (có kinh nghiệm)$108.098
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$116.000

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202399$91.000
Năm tài chính 2024155$90.979
Năm tài chính 2025118$98.931
Năm tài chính 202685$95.000

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).