Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Software Quality Assurance Engineer

Software Quality Assurance Engineer: Mức lương H-1B

1.069 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Software Quality Assurance Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $93.600; khoảng giữa $82.915–$110.000.

Đơn đăng ký (LCA)1.069
Mức lương trung vị được đề xuất$93.600
Nửa giữa của mức lương$82.915–$110.000
Phân vị thứ 10–90$74.984–$136.130

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Tech Mahindra (americas), Inc87$98.000
Nokia of America Corporation74$159.613
Compunnel Software Group, Inc57$103.500
Infinite Computer Solutions, Inc.25$83.402
Inspirisys Solutions North America, Inc.21$88.088
PamTen, Inc.16$100.000
Gannu Software Inc16$87.277
Novo Proso Inc15$74.818
Neo Tech Solutions, Inc.13$77.813
SRS Consulting, Inc.12$113.500
Up2date Technology Solutions LLC12$82.160
Coolsoft LLC11$87.360
Iflowsoft Solutions Inc10$87.500
Zoox Inc.10$126.000
Tech Mahindra Technologies, Inc.9$105.250
NVIDIA Corporation9$152.000
General Motors9$111.713
Lucid Infosystems LLC8$95.000
Savvy Info Systems Inc8$88.088
HP Inc.7$109.075
Siemens Industry Software Inc.7$108.000
International Solution Sources Inc7$103.979
The Evolvers Group, L.P.7$97.500
Global Infotech Inc7$82.368
NetApp, Inc.7$142.139
Evolutyz Corp6$95.000
ABD Solutions, Inc.6$87.500
Jeevan Technologies Inc6$70.000
Everest Technologies, Inc.6$90.000
Eclat Solutions LLC6$76.398
Quest IT Solutions, Inc.6$73.164
Infotech Spectrum, Inc6$74.776
Bean Infosystems LLC6$88.202
Ness USA, Inc.5$90.000
Applab Systems Inc5$80.434
Spruce Technology Inc.5$102.086
Tesla, Inc.5$135.000
Innova Solutions, Inc.5$97.157
Maveric NXT Inc.5$86.923
KLA Corporation5$122.876
Brains Technology Solutions, Inc5$91.520
Shoolin Inc5$81.120
Relanto Inc5$115.000
LXR Infotech Inc5$83.470
U.S. Electronics, Inc5$85.093
National Marrow Donor Program5$120.000
Chelsoft Solutions Co.5$93.600
Randstad Digital, LLC5$120.000
Source Mantra Inc.4$74.500
TabaPay, Inc.4$87.651
Zymo Solutions LLC4$81.822
Euclid Innovations Inc4$90.527
Petadata Software LLC4$81.754
Hexaware Technologies, Inc.4$82.170
Entmatrix, Inc.4$78.655
3i INFOTECH, INC.4$86.923
Apex IT Services, LLC4$85.925
My Life Registry LLC3$58.469
SpectraMD USA Inc.3$95.000
Zenith Infotek, LLC3$99.000

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$81.910
Cấp II (có chuyên môn)$91.374
Cấp III (có kinh nghiệm)$108.160
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$139.485

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 2023305$92.500
Năm tài chính 2024255$87.360
Năm tài chính 2025284$96.506
Năm tài chính 2026185$100.818

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).