Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Software Quality Engineer

Software Quality Engineer: Mức lương H-1B

519 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Software Quality Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $97.993; khoảng giữa $85.515–$118.516.

Đơn đăng ký (LCA)519
Mức lương trung vị được đề xuất$97.993
Nửa giữa của mức lương$85.515–$118.516
Phân vị thứ 10–90$76.960–$155.164

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
ServiceNow, Inc.54$110.895
Adobe Inc.22$172.000
Intel Corporation21$133.390
Nokia of America Corporation17$185.826
Eguru Solution, LLC17$80.933
Red Hat, Inc.13$107.700
Microsoft Corporation10$149.715
HCL Global Systems Inc10$94.203
Atos Syntel Inc8$88.920
Enternet Business Systems, Inc.8$98.000
QVC, Inc.6$105.270
Advantage IT Inc6$70.470
Innovative Consulting Solutions LLC6$79.706
Compunnel Software Group, Inc6$101.000
Xebia USA Inc.5$83.533
MSR Technology Group LLC5$96.460
Pro IT, Inc.4$100.000
E-Giants Technologies LLC4$66.956
Zen3 Infosolutions America Inc4$83.928
3i INFOTECH, INC.4$78.374
St. Jude Medical, Cardiology Division, Inc.4$85.026
Cepheid4$117.782
Dataquad Inc4$88.430
Appridat Solutions LLC4$106.558
California Creative Solutions, Inc.4$96.440
Janim Systems Inc.4$110.000
Ideal Concepts, Inc.3$66.664
Cedent Consulting Inc3$76.960
Advithri Technologies LLC3$87.006
American Chase LLC3$87.360
NerdPine Solutions LLC3$86.466
Tarus Productsinc3$107.411
General Motors3$127.802
Lasai Technologies LLC3$99.736
SSN Group LLC3$89.378
LSP USA, LLC3$70.500
Aspire Systems Digital, Inc.3$113.424
Infodat International Inc.3$85.000
Flextronics International USA, Inc.3$115.000
Divis Solutions Inc.3$90.000
Soft Nut Inc2$100.568
Columbus Technology Solutions, Inc.2$97.000
Google LLC2$160.750
Re IT Services Inc2$79.632
FutureTech Consultants LLC2$95.181
Rulesiq Inc2$78.957
Tech Dynamix IT Services LLC2$71.000
Technostaff LLC2$74.880
Vuesol Technologies Inc.2$85.187
Pearson Education, Inc.2$88.666
Avco Consulting, Inc2$99.382
NCS Pearson, Inc.2$93.704
Brooks Automation US, LLC2$121.000
Verily Life Sciences LLC2$135.250
Helishores, Inc.2$84.000
Variyas Global Solutions Inc2$87.240
Blue Spire, Inc.2$105.000
CareOregon, Inc.2$96.838
Asta CRS, Inc.2$125.320
Zillow, Inc.2$152.381

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$78.000
Cấp II (có chuyên môn)$92.000
Cấp III (có kinh nghiệm)$121.254
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$180.000

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 2023120$95.000
Năm tài chính 2024123$99.549
Năm tài chính 2025141$102.086
Năm tài chính 2026119$94.806

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).