Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Software Systems Engineer

Software Systems Engineer: Mức lương H-1B

436 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Software Systems Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $102.106; khoảng giữa $86.653–$122.242.

Đơn đăng ký (LCA)436
Mức lương trung vị được đề xuất$102.106
Nửa giữa của mức lương$86.653–$122.242
Phân vị thứ 10–90$73.466–$140.002

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Tech Mahindra (americas), Inc156$114.000
People Tech Group, Inc26$86.653
Datson360, LLC21$72.426
Infinite Computer Solutions, Inc.19$86.445
Danlaw, Inc.17$101.525
Cirquetech Group Inc.15$73.466
HP Inc.12$125.424
Vankay Systems Inc11$75.816
Tech Mahindra Technologies, Inc.9$145.320
Futurevision360 LLC8$61.000
Couloir Technology Group, Inc8$73.466
Saturn Tech LLC6$87.800
Codesmart, Inc.5$86.653
Ebyte Technologies Inc4$71.980
Credence Technologies, LLC.4$125.000
Apptrics, LLC3$100.000
Solstice Systems & Technology LLC3—
Praitech Inc3$77.293
PDF Solutions, Inc.,3$160.000
General Motors3$217.800
Sensata Technologies, Inc.2$133.372
Seer Solutions Inc2—
BrightInsight, Inc.2$141.378
Terumo Medical Corporation2$104.572
Vista Applied Solutions Group Inc2$118.165
Harvey Nash Inc.2$101.982
Sony Interactive Entertainment LLC2$89.294
Ford Motor Company2$104.274
Zoox Inc.2$157.893
Green Action Studio2$75.000
Knapp Inc.2$70.194
Emergtech Business Solutions, Inc2$91.060
Isoftech Inc2$120.275
Techwave Consulting Inc2$107.096
Texas Instruments Incorporated2$149.264
Vultek Systems, Inc.2$103.111
Randstad Digital, LLC2$137.000
L&T Technology Services Limited2$97.018
Insight Global, LLC2—
Staffworxs LLC2$123.409
Virginia Electric and Power Company2$87.488
Maxima Consulting, Inc.1$110.000
Futures Action Network LLC1$140.000
Nortech North America, Inc.1$100.000
Succor Technologies Inc.1$93.538
Magna Closures of America, Inc.1$95.310
Ace Hardware Corporation1$150.000
CISYS, Inc.1$81.640
Juniper Square Inc.1$140.000
Ruri Software Technologies LLC1$70.949
Saibersys Inc1$96.100
KPIT Technologies, Inc.1$110.000
The Nemours Foundation - Nemours Children's Health1$109.602
Forma Cloud Inc.1—
InvenSense, Inc.1$127.395
Estuate Inc1$100.963
SiTime Corporation1$95.000
Langan Engineering and Environmental Services, LLC1$85.000
Binary Computer Intl Corp1$83.616
Concor IT Solutions Inc1$112.362

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$88.634
Cấp II (có chuyên môn)$101.192
Cấp III (có kinh nghiệm)$116.108
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$140.888

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 2023133$95.327
Năm tài chính 2024144$96.297
Năm tài chính 202578$112.923
Năm tài chính 202661$114.754

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).