Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Software Tester

Software Tester: Mức lương H-1B

138 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Software Tester. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $83.138; khoảng giữa $77.328–$98.460.

Đơn đăng ký (LCA)138
Mức lương trung vị được đề xuất$83.138
Nửa giữa của mức lương$77.328–$98.460
Phân vị thứ 10–90$72.114–$107.391

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Mind Tech, Inc9$81.328
Mitecs Inc.9$72.717
Savancys Inc7$82.000
Medline Industries, LP.6$100.000
R Systems Inc.5$85.000
Kollasoft Inc4$82.982
RR Software Solutions LLC3$92.280
ESK Group Inc3$81.500
cyberThink Inc3$69.900
Ark Infotech LLC2$95.000
Resolve Tech Solutions LLC2$87.190
Select Computing, Inc.2$137.651
Ivanteq, LLC2$76.750
Ryali Associates Inc2$63.342
Vied Technologies, Inc.2$109.481
Isolve Technology Inc2$89.000
Geminisoft Solutions Inc.2$90.000
eClinicalWorks LLC2$112.000
Dynamic Talent Solutions Inc2$76.658
TechZoom INC2$113.000
Gocool Inc.2$77.355
IT Resilience Inc2$102.565
Dizer Corp2$93.550
Merit American Technologies Inc2$83.462
Sysrs IT Services LLC2$71.718
KTech Products, LLC2$98.000
Adroix Corp2$95.753
Global Soft Technologies, LLC2$71.174
Applied Information Sciences, Inc.1$118.200
ALTRES Inc1$77.771
Chabez Tech LLC1$102.835
Mellow Soft Inc1$60.000
Candor PS LLC1$87.651
i-Link Solutions, Inc.1—
Southwestern Industries, Inc1$80.000
Osi Engineering, Inc.1$113.110
ABAB Solutions Inc1$74.610
Nyka Tech Inc1$94.100
Ford Motor Company1$91.620
Sapphire Software Solutions, Inc.1$80.000
Global Justice Solutions, LLC1$94.058
Apollo Technology Solutions LLC.1$73.195
Yondertech Inc1$74.776
A3it Solutions Inc1$81.099
Infinite Computer Solutions, Inc.1$100.000
Aita Consulting Services Inc1$78.125
Megan Soft, Inc.1$99.840
L&T Technology Services Limited1$80.000
IT Looking Glass LLC1$63.877
Guruschools LLC1$75.296
3d Technologies LLC1$77.813
Aarpus Inc1$103.979
Nokia of America Corporation1$179.130
Operation Technology, Inc.1$80.000
SAAP Tech Solutions, LLC1$81.037
FSV Payment Systems, Inc.1$86.923
Visicu, Inc.1$139.402
Cloudinfo Inc1$103.418
Quinnox, Inc.1$85.000
Excellence Tech, LLC1$126.693

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$80.000
Cấp II (có chuyên môn)$82.347
Cấp III (có kinh nghiệm)$113.991
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$124.701

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202337$79.643
Năm tài chính 202448$82.000
Năm tài chính 202536$86.923
Năm tài chính 202615$91.500

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).