Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Sr. Cloud Engineer

Sr. Cloud Engineer: Mức lương H-1B

128 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Sr. Cloud Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $135.000; khoảng giữa $108.826–$150.000.

Đơn đăng ký (LCA)128
Mức lương trung vị được đề xuất$135.000
Nửa giữa của mức lương$108.826–$150.000
Phân vị thứ 10–90$91.920–$168.776

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Caremark LLC9$140.000
Fiserv Solutions, LLC6$165.017
Workday, Inc.6$156.800
Aetna Resources LLC4$135.000
Risamsoft Inc.3$78.624
PPL Services Corporation3$109.762
Naav Consulting, lnc.3$152.046
Providence Health & Services3$108.826
MSR Technology Group LLC3$107.000
Hartford Fire Insurance Company2$130.260
Cloudbridge Solutions Inc2$94.016
Sparksoft Corporation2$150.000
Caprus IT Inc2$100.048
Astute LLC2$81.682
ConocoPhillips Company2$131.373
MHK Tech Inc2$110.500
Diligent Global Tech Inc2$102.000
Click Sales Inc.2$140.000
Agap Technologies Inc2$124.164
Medline Industries, LP.2$145.934
Ace IT World, Inc2$98.862
Amex Systems Inc2$86.405
EZ4 Technologies LLC2$122.460
CVS Pharmacy Inc.2$135.315
American IT Minds Inc1$109.283
HCL Global Systems Inc1$114.067
TEKsystems Global Services, LLC1$150.000
Adobe Inc.1$195.000
Veridic Solutions LLC1$87.000
Excelon Solutions LLC1$90.522
U.S. Bank National Association1$136.822
Viacom International Services Inc.1$150.000
Simarn LLC1$130.000
Infosoft, Inc.1$150.000
Nebula Partners LLC1$94.016
eSolutionsFirst LLC1$110.240
Tekaccel Inc1$80.850
MARS IT Corp.1$118.560
Cloudwerx, Inc1$180.000
Urpan Technologies Inc1$106.974
JVR Systems, Inc.1—
CrowdStrike, Inc.1$218.524
APTTUS Corporation1$108.992
Electronic Arts Inc.1$160.000
VVM Infotech LLC.1$124.800
IT Minds, LLC1$103.938
Shared Technology Services Group LLC1$145.000
Primesoft, Inc.1$95.000
iRobot Corporation1$113.000
New York Technology Partners, Inc.1$99.000
Collabrium Systems, LLC1$128.000
Fanatics Retail Group Fulfillment, LLC1$141.960
Valmont Industries, Inc.1$120.000
Biorbit LLC1$105.000
Sabre GLBL Inc.1$127.878
World Market, LLC1$186.945
Omnicell, Inc.1$139.194
MultiPlan, Inc.1$152.880
Satya Marg Solutions, Inc1$85.000
N-Power Medicine Inc.1$187.460

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$84.375
Cấp II (có chuyên môn)$106.000
Cấp III (có kinh nghiệm)$130.920
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$150.000

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202336$115.794
Năm tài chính 202436$132.500
Năm tài chính 202537$135.000
Năm tài chính 202616$151.465

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).