Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Sr. Database Administrator

Sr. Database Administrator: Mức lương H-1B

194 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Sr. Database Administrator. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $120.000; khoảng giữa $107.000–$138.592.

Đơn đăng ký (LCA)194
Mức lương trung vị được đề xuất$120.000
Nửa giữa của mức lương$107.000–$138.592
Phân vị thứ 10–90$90.000–$148.811

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Charter Communications, Inc.9$113.526
Saks Cloud Services LLC6$107.000
Paramount Software Solutions Inc5$89.586
System Soft Technologies, LLC5$140.000
ACI Worldwide Corp.4$126.240
Southwest Airlines Co.4$136.417
Medline Industries, LP.4$149.212
The Children's Mercy Hospital3$123.594
Unikpros Inc3$115.000
HCA Management Services LP3$105.310
Little Caesar Enterprises, Inc.3$132.692
MS International, Inc.3$95.000
Meijer Stores Limited Partnership3$145.000
Geeksoft LLC3$89.596
Almit Services Inc.2$120.000
Staffx22 LLC2$83.887
Application Engineering Group, Inc.2$121.680
Broadridge Financial Solutions, Inc.2$133.630
Seventynine Solutions, Inc.2$110.000
Eviden USA, Inc.2$141.692
Luxoft USA, Inc.2$160.825
Prime Business Technologies Inc2$99.403
Veros Real Estate Solutions, LLC2$147.000
HCL Global Systems Inc2$112.684
Siri Infosolutions Inc.2$96.000
Copart, Inc2$132.477
Stellar IT Solutions LLC2$117.600
Technogen, Inc.2$117.416
Technosoft Corporation2$107.632
Axos Bank2$118.500
Ascend Learning LLC2$144.983
CF Industries Employee Services, LLC2$156.964
Ittechnica Inc2$87.173
Gartner, Inc.2$136.687
Sysintelli Inc.2$118.000
Se2, LLC2$142.000
NTT Managed Services Americas, LLC2$134.608
Vertex Consulting Inc.2$98.800
Talent9 Inc.2$110.100
Greenbyte Technologies LLC2$120.000
Proinfy Solutions LLC2$145.000
NewRez LLC1$140.000
Equinox IT Solutions, LLC1$83.886
TriNet USA, Inc.1$158.578
Agadia Systems, Inc.1$140.000
Accurate Background, LLC1$123.198
Continental Exchange Solutions, Inc.1$123.600
Fisher Asset Management, LLC1$139.000
Illumina, Inc.1$125.000
UCare Minnesota1$117.877
Software Management Consultants LLC1$260.000
Slri Solutions, LLC1$91.333
BMO Harris Bank N.A.1$130.764
CooperVision, Inc.1$111.000
Electronic Imaging Services Inc.1$109.550
Eguru Solution, LLC1$78.187
Lares IT Solutions Inc1$81.370
Tekgence, Inc.1$120.000
Edelman Financial Engines, LLC1$127.317
Excel-Est LLC1$90.022

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$84.999
Cấp II (có chuyên môn)$96.000
Cấp III (có kinh nghiệm)$117.800
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$133.869

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202337$117.877
Năm tài chính 202454$117.416
Năm tài chính 202560$127.325
Năm tài chính 202631$135.062

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).