Trang chủ › Chức danh › Sr. Electrical Engineer
Sr. Electrical Engineer: Mức lương H-1B
177 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Sr. Electrical Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $125.000; khoảng giữa $114.213–$141.398.
Đơn đăng ký (LCA)177
Mức lương trung vị được đề xuất$125.000
Nửa giữa của mức lương$114.213–$141.398
Phân vị thứ 10–90$106.054–$160.436
Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →
Nhà tuyển dụng
| Nhà tuyển dụng | LCA | Lương trung vị |
|---|
| Skyworks Solutions, Inc. | 68 | $124.930 |
| Kiewit Engineering Group Inc. | 8 | $158.100 |
| Renesas Electronics America Inc. | 7 | $120.750 |
| Tesla, Inc. | 7 | $150.000 |
| Xos Fleet, Inc. | 6 | $111.426 |
| Phasorgrid LLC | 4 | $125.000 |
| Super Micro Computer, Inc. | 3 | $132.000 |
| Robert W. Sullivan, Inc. | 3 | $102.960 |
| Lucid USA, Inc. | 3 | $151.694 |
| Medtronic, Inc. | 2 | $103.834 |
| Robert Bosch LLC | 2 | $122.730 |
| Schindler Elevator Corporation | 2 | $100.747 |
| Intellectt, Inc. | 2 | $216.320 |
| Itron, Inc. | 2 | $122.512 |
| Auris Health, Inc. | 2 | $139.424 |
| Fishbowl Digital, LLC | 2 | $180.000 |
| National Railroad Passenger Corporation | 2 | $105.700 |
| Vitesco Technologies USA, LLC | 2 | $105.450 |
| Pentangle Tech Services LLC | 2 | $90.000 |
| Rolls-Royce Solutions America Inc. | 2 | $111.036 |
| Schneider Electric USA, Inc. | 2 | $101.676 |
| Aehr Test Systems | 2 | $150.274 |
| Magic Leap, Inc. | 2 | $145.000 |
| Astral Engineers LLC | 2 | $170.000 |
| Q-Tran Inc. | 2 | $130.333 |
| SharkNinja Operating LLC | 2 | $123.450 |
| Boston Scientific Corporation | 1 | $103.106 |
| Veoneer US, LLC | 1 | $115.500 |
| REX Technology Solutions Inc. | 1 | $125.000 |
| Royal Appliance Mfg. Co. | 1 | $115.000 |
| Meritor Electric Vehicles LLC | 1 | $134.550 |
| Fusion Life Sciences Technologies LLC | 1 | $106.080 |
| Strategy Engineering and Consulting LLC | 1 | $201.760 |
| Leviton Manufacturing Co., Inc. | 1 | $113.531 |
| Miso Robotics, Inc. | 1 | $150.000 |
| Fusion Industries LLC | 1 | $115.000 |
| Stanley Black & Decker Inc. | 1 | $95.000 |
| Hyphen Technologies, Inc. | 1 | $173.056 |
| Magna Electronics, Inc. | 1 | $112.778 |
| QuantumScape Battery, Inc. | 1 | $183.456 |
| Avnera Corporation | 1 | $114.404 |
| PegasusTSI, Inc. | 1 | $116.480 |
| Natus Medical Incorporated | 1 | $110.707 |
| Larsen and Toubro Limited | 1 | $114.920 |
| Arrow International LLC | 1 | $115.752 |
| Patti Engineering, Inc. | 1 | $110.000 |
| Apex Clean Energy, Inc. | 1 | $147.150 |
| Aptiv Corporation | 1 | $145.935 |
| Motorola Solutions, Inc. | 1 | $86.798 |
| ProteinSimple | 1 | $146.413 |
| Ingredion Incorporated | 1 | $93.122 |
| Tek Labs, Inc. | 1 | $141.440 |
| Sony Interactive Entertainment LLC | 1 | $193.300 |
| Nokia of America Corporation | 1 | $120.000 |
| Paradromics, Inc. | 1 | $107.515 |
| Varian Medical Systems, Inc. | 1 | $157.379 |
| Terrepower, LLC | 1 | $93.912 |
| Nextpower LLC | 1 | $187.803 |
| Delta Electronics (Americas) Ltd. | 1 | $140.858 |
| Geospace Technologies Corporation | 1 | $133.784 |
Theo bậc lương
| Mức lương | Lương trung vị |
|---|
| Cấp I (nhập môn) | $108.712 |
| Cấp II (có chuyên môn) | $115.500 |
| Cấp III (có kinh nghiệm) | $123.412 |
| Cấp IV (thành thạo toàn diện) | $131.000 |
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|
| Năm tài chính 2023 | 34 | $122.840 |
| Năm tài chính 2024 | 44 | $121.640 |
| Năm tài chính 2025 | 60 | $127.543 |
| Năm tài chính 2026 | 35 | $130.333 |
Thành phố
- San Jose, CA18
- Cedar Rapids, IA14
- Irvine, CA13
- Austin, TX11
- Lenexa, KS8
- Andover, MA7
- Newbury Park, CA6
- Fremont, CA6
- Los Angeles, CA6
- Greensboro, NC4
- Houston, TX3
- Boston, MA3
- Nashua, NH3
- Plantation, FL3
- Morrisville, NC3
- Newark, CA3
- Mounds View, MN2
- Plymouth, MI2
- Troy, MI2
- Redmond, WA2
- West Union, SC2
- Santa Clara, CA2
- Goleta, CA2
- Auburn Hills, MI2
- Philadelphia, PA2
- Sparks, NV2
- Waukesha, WI2
- Mankato, MN2
- Pflugerville, TX2
- Milford, CT2
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).