Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Sr. Network Engineer

Sr. Network Engineer: Mức lương H-1B

252 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Sr. Network Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $118.685; khoảng giữa $94.432–$138.252.

Đơn đăng ký (LCA)252
Mức lương trung vị được đề xuất$118.685
Nửa giữa của mức lương$94.432–$138.252
Phân vị thứ 10–90$80.288–$156.836

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
DISYS Solutions, Inc.14$140.000
Motorola Solutions, Inc.13$86.965
Baylor Technologies LLC12$80.288
Aroha Technologies Inc6$145.500
Tesla, Inc.6$170.918
Federal Express Corporation6$101.079
Hexaware Technologies, Inc.5$84.677
Linkpro Technologies Inc3$105.019
Sams Technologies LLC.3$135.000
Assuratech LLC3$95.000
Stanford Health Care3$130.458
Experis US, LLC3$113.568
Wabtec US Rail, Inc.3$134.126
Visa Technology & Operations LLC3$111.946
Populus Group LLC3$156.000
Axos Bank3$117.000
Molina Healthcare, Inc.3$135.000
SecurView, Inc.3$130.000
Araxis Systems Inc3$128.211
Fusion Plus Solutions Inc.3$112.000
Saransh Inc2$80.000
Zume IT, Inc.2$78.709
Techno9 Solutions, Inc.2$80.246
TechClub Inc.2$105.000
HCL Global Systems Inc2$99.352
Block Chain Solutions Inc2$87.500
Aekya Inc2$102.000
Metmox, LLC.2$91.000
Seattle Children's Hospital2$108.644
Iven, inc2$124.176
Acuative Corporation2$144.325
Iconic Infosys, Inc.2$84.580
SkilzMatrix Digital, LLC2$90.000
Elevate Credit Service, LLC2$134.875
Orpine Inc2$79.050
DocuSign Inc.2$160.596
Mindpetal Software Solutions, LLC2$149.000
Universal Cable Holdings, Inc.2$122.040
Caremark LLC2$114.059
Euclid Elementz Inc2$122.169
Fandango Media, LLC2$146.725
Crusoe Energy Systems, Inc.2$185.000
Rakuten USA, Inc.2$144.723
Copart, Inc2$145.028
CVS Pharmacy Inc.2$117.859
Unisys Corporation2$79.186
Electronic Arts Inc.2$136.488
Finsoft Consultants, Inc.2—
Xylem Services USA LLC2$129.110
Signify Health LLC2$145.086
Navansoft Technologies LLC2$119.038
Tekgence, Inc.2$116.938
CVS Shared Services Resources LLC2$130.000
Virtual Networx Inc.1$91.000
Overhead Door Corporation1$115.918
Tremor Video, Inc.1$160.000
Five9, Inc.1$181.064
Afflux Systems LLC1$125.000
TekServs Cons Ltd. Co.1$101.504
Arnex Solutions, LLC1$138.000

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$95.000
Cấp II (có chuyên môn)$104.083
Cấp III (có kinh nghiệm)$128.000
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$135.000

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202363$105.019
Năm tài chính 202454$132.789
Năm tài chính 202588$110.500
Năm tài chính 202640$117.822

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).