Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Sr. Quality Assurance Engineer

Sr. Quality Assurance Engineer: Mức lương H-1B

103 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Sr. Quality Assurance Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $113.828; khoảng giữa $95.695–$130.000.

Đơn đăng ký (LCA)103
Mức lương trung vị được đề xuất$113.828
Nửa giữa của mức lương$95.695–$130.000
Phân vị thứ 10–90$83.700–$145.004

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Wheels LLC6$103.000
Workday, Inc.5$134.000
Tekstrom Inc.4$115.000
Tetrus Corp.4$82.038
Silverxis Inc3$84.000
Prime Business Technologies Inc3$81.328
Rivian Automotive, LLC3$106.050
CBS Interactive, Inc.3$132.612
Luminex Corporation3$108.421
MSR Technology Group LLC3$98.500
Tesla, Inc.3$146.599
Moody's Analytics, Inc.2$130.000
Highspot, Inc.2$148.763
CommunityAmerica Credit Union2$114.039
Altair Engineering, Inc.2$107.411
Global Data Solutions, Inc.2$110.000
Rani Therapeutics, LLC2$146.937
Goosehead Insurance Agency, LLC2$113.194
Wasabi Technologies LLC2$135.298
AutoTechmation, Inc.2$91.800
WarnerMedia Services, LLC2$124.419
St. Jude Children's Research Hospital2$86.320
Pyramid Technology Solutions, Inc2$79.643
ACI Worldwide Corp.2$111.300
Virginia Housing Development Authority2$130.481
Vimo Inc2$135.000
World Wide Technology Holding Company, LLC1$123.000
Open Text Inc.1$118.500
Moody's Shared Services, Inc.1—
Congruent Solutions Inc.1$126.402
CBS Interactive, Inc. dba Paramount1$130.000
Suse LLC1$181.393
Nikola Corporation1$135.000
ARRIS Global Services, Inc.1$107.893
DVG Tech Solutions LLC.1$87.214
Schvey, Inc.1$100.000
PTC Inc.1$129.012
Instructure, Inc.1$89.378
Beacon Hill Staffing Group LLC1$66.560
Sparc Technology Services Inc1$97.781
Planet Labs PBC1$172.300
Scadea Software Solutions Inc.1$100.000
Premier, Inc.1$116.167
Endologix LLC1$115.003
McKesson Corporation1$172.000
Insight Global, LLC1—
Shared Technology Services Group LLC1$120.000
NVA Technologies INC1$84.614
CloudRay, Inc1$105.997
Imetris Corporation1$125.632
Tailored Shared Services, LLC1$144.321
Milwaukee Electric Tool Corporation1$114.660
Talent9 Inc.1$110.000
University of Colorado1$99.740
CCC Intelligent Solutions, Inc1$121.389
James R. Glidewell Dental Ceramics, Inc.1$125.000
Dun & Bradstreet, Inc.1$152.982
Tavant Technologies, Inc.1$102.000
HG Insights, Inc.1$110.000

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$82.077
Cấp II (có chuyên môn)$94.250
Cấp III (có kinh nghiệm)$115.000
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$126.017

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202320$110.010
Năm tài chính 202430$106.730
Năm tài chính 202528$115.000
Năm tài chính 202620$123.194

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).