Trang chủ › Chức danh › Sr. Technical Project Manager
Sr. Technical Project Manager: Mức lương H-1B
84 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Sr. Technical Project Manager. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $127.234; khoảng giữa $115.500–$149.180.
Đơn đăng ký (LCA)84
Mức lương trung vị được đề xuất$127.234
Nửa giữa của mức lương$115.500–$149.180
Phân vị thứ 10–90$95.000–$160.127
Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →
Nhà tuyển dụng
| Nhà tuyển dụng | LCA | Lương trung vị |
|---|
| Tesla, Inc. | 11 | $138.996 |
| Photon Infotech, Inc. | 6 | $120.500 |
| Robert Bosch LLC | 5 | $135.000 |
| People Tech Group, Inc | 5 | $138.174 |
| Persistent Systems, Inc. | 4 | $78.478 |
| Intuitive Technology Partners Inc. | 3 | $126.818 |
| Lucid USA, Inc. | 3 | $161.221 |
| Trianz Digital Consulting, Inc. | 2 | $183.458 |
| Stansource Inc. | 2 | $95.000 |
| Vultus, Inc. | 2 | $101.080 |
| CitiusTech Inc. | 2 | $128.500 |
| City of Hope National Medical Center | 2 | $153.996 |
| Onix Networking Corp. | 2 | $125.000 |
| Cotiviti, Inc. | 2 | $150.280 |
| Hyundai AutoEver America, LLC | 2 | $160.000 |
| NewRez LLC | 1 | $114.171 |
| ZT Group Int'l, Inc. | 1 | $127.234 |
| Aristocrat Technologies, Inc. | 1 | $109.000 |
| Couloir Technology Group, Inc | 1 | $117.000 |
| Analytic Era LLC | 1 | $101.088 |
| Cogent Integrated Business Solutions Inc | 1 | $75.000 |
| Publicis Hawkeye, Inc. | 1 | $120.000 |
| Maven Companies, Inc. | 1 | $118.000 |
| Garhwal LLC | 1 | $140.000 |
| Aventure Systems LLC | 1 | $60.882 |
| iRhythm Technologies, Inc. | 1 | $188.000 |
| ETEK IT Solutions, Inc | 1 | $100.984 |
| Nestle USA, Inc | 1 | $116.917 |
| Wabtec U.S. Rail, Inc. | 1 | $112.982 |
| Edifecs, Inc. | 1 | $120.000 |
| Itc Infotech (USA), Inc. | 1 | $170.000 |
| CenturyLink Communications, LLC | 1 | $111.384 |
| Mercedes-Benz Research & Development North America, Inc. | 1 | $160.633 |
| American Express Travel Related Services Company, Inc. | 1 | $145.000 |
| Thermo Fisher Scientific Inc. | 1 | $81.994 |
| Safeway Inc. | 1 | $160.000 |
| Rivian and VW Group Technology, LLC | 1 | $151.410 |
| Dexcom, Inc. | 1 | $136.906 |
| Infostretch Corporation | 1 | $140.000 |
| SRS Consulting, Inc. | 1 | $115.000 |
| Nobel Biocare Procera, LLC | 1 | $156.540 |
| Dorle Controls LLC | 1 | — |
| Optum Services, Inc. | 1 | $101.600 |
| HCL Global Systems Inc | 1 | $108.514 |
| Thundersoft America Corporation | 1 | $120.765 |
| Wabtec US Rail, Inc. | 1 | $125.496 |
Theo bậc lương
| Mức lương | Lương trung vị |
|---|
| Cấp I (nhập môn) | $120.702 |
| Cấp II (có chuyên môn) | $115.000 |
| Cấp III (có kinh nghiệm) | $125.496 |
| Cấp IV (thành thạo toàn diện) | $145.000 |
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|
| Năm tài chính 2023 | 29 | $116.917 |
| Năm tài chính 2024 | 14 | $134.546 |
| Năm tài chính 2025 | 23 | $138.174 |
| Năm tài chính 2026 | 13 | $126.818 |
Thành phố
- Plymouth, MI5
- Issaquah, WA5
- Fremont, CA5
- Irving, TX5
- Jersey City, NJ4
- Bridgewater, NJ4
- Austin, TX3
- Newark, CA3
- McKinney, TX2
- Lisle, IL2
- Phoenix, AZ2
- Dallas, TX2
- Seattle, WA2
- Palo Alto, CA2
- Fort Worth, TX2
- Lathrop, CA2
- Pleasanton, CA2
- San Diego, CA2
- Temple Terrace, FL2
- Coppell, TX1
- Secaucus, NJ1
- Bingham Farms, MI1
- Tampa, FL1
- Denver, CO1
- Grand Rapids, MI1
- San Francisco, CA1
- Odenton, MD1
- Solon, OH1
- Saint Johns, FL1
- Columbus, OH1
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).