Trang chủ › Chức danh › Structural Design Engineer
Structural Design Engineer: Mức lương H-1B
75 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Structural Design Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $86.008; khoảng giữa $76.960–$102.669.
Đơn đăng ký (LCA)75
Mức lương trung vị được đề xuất$86.008
Nửa giữa của mức lương$76.960–$102.669
Phân vị thứ 10–90$71.510–$120.410
Nhà tuyển dụng
| Nhà tuyển dụng | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| KPFF, Inc. | 8 | $85.100 |
| Rutherford & Chekene | 5 | $86.528 |
| HSA & Associates, Inc. | 5 | $79.560 |
| Integrated Design Engineers LLC | 3 | $77.584 |
| Saiful Bouquet Consulting Structural Engineers, Inc. | 3 | $98.910 |
| Gregory P. Luth & Associates, Inc. | 3 | $101.878 |
| Tadjer-Cohen-Edelson Associates, Inc. | 2 | $70.360 |
| JPS Consulting Engineers LLC | 2 | $78.000 |
| Saiful Bouquet Structural Engineers | 2 | $120.960 |
| Consulting Engineers Group, Inc | 2 | $66.685 |
| Speedrack Products Group, LTD | 2 | $79.170 |
| EMC Services, Inc. | 2 | $100.000 |
| Ebmeier Engineering, LLC | 2 | $91.410 |
| Turnagain Marine Construction Corporation | 2 | $121.763 |
| Ghafari Associates LLC | 2 | $89.472 |
| Morabito Consultants, Inc. | 2 | $76.960 |
| B&B Associates, Inc. | 2 | $71.510 |
| PCS Structural Solutions Inc | 2 | $104.788 |
| Alkali Engineering, LLC | 2 | $86.000 |
| CTS Technical Services, Inc. | 1 | $147.680 |
| Skydancing Consultants Associates, Inc. | 1 | $105.000 |
| Schock USA Inc. | 1 | $82.222 |
| The Consulting Engineers Group, Inc. a Texas Corporation | 1 | $89.000 |
| Meta Platforms, Inc | 1 | $230.399 |
| Structural and Steel Products Manufacturing, Ltd. | 1 | $80.000 |
| Hi-Tek Professionals, Inc. | 1 | $131.040 |
| David Yadegar Inc. | 1 | $106.163 |
| Structural Engineering Associates, Inc. | 1 | $74.000 |
| Veenstra & Kimm, Inc. | 1 | $86.341 |
| Lin Engineering | 1 | $145.600 |
| SJH Engineering, PC | 1 | $76.960 |
| GFDS Engineers Inc. | 1 | $108.000 |
| Eclipse Aerospace, Inc | 1 | $123.656 |
| Pinaka Construction Solutions LLC | 1 | $85.342 |
| Chudgar Engineering Company, Inc | 1 | $92.123 |
| H.W. Lochner, Inc | 1 | $85.000 |
| CMI Limited Company | 1 | $60.944 |
| John A. Martin Structural Engineers, Inc. | 1 | $112.320 |
| Tesla, Inc. | 1 | $115.000 |
| Schoeck USA Inc. | 1 | $88.733 |
| Lochsa Engineering LLC | 1 | $75.000 |
Theo bậc lương
| Mức lương | Lương trung vị |
|---|---|
| Cấp I (nhập môn) | $76.800 |
| Cấp II (có chuyên môn) | $98.910 |
| Cấp III (có kinh nghiệm) | $107.765 |
| Cấp IV (thành thạo toàn diện) | $140.000 |
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 20 | $84.611 |
| Năm tài chính 2024 | 19 | $98.390 |
| Năm tài chính 2025 | 23 | $85.200 |
| Năm tài chính 2026 | 11 | $86.008 |
Thành phố
- Seattle, WA10
- Los Angeles, CA6
- Pasadena, CA6
- San Francisco, CA5
- Tacoma, WA4
- McLean, VA2
- Indianapolis, IN2
- Bordentown, NJ2
- Mount Prospect, IL2
- San Antonio, TX2
- Houston, TX2
- Glenwood, IA2
- Fort Lauderdale, FL2
- Sparks, MD2
- St. Louis, MO2
- Everett, WA1
- Sugar Land, TX1
- Walnut Creek, CA1
- Los Angles, CA1
- Walker, MI1
- Fort Worth, TX1
- Redwood City, CA1
- Greensboro, NC1
- Pleasant Hill, CA1
- Springfield, IL1
- Chicago, IL1
- San Mateo, CA1
- Dearborn, MI1
- Alpharetta, GA1
- Albuquerque, NM1
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).