Trang chủ › Chức danh › Technical Operations Manager
Technical Operations Manager: Mức lương H-1B
62 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Technical Operations Manager. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $93.000; khoảng giữa $53.000–$112.616.
Nhà tuyển dụng
| Nhà tuyển dụng | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Asra Nest LLC | 8 | $45.000 |
| Coven Works Inc | 6 | $44.000 |
| Jsat Automation Inc | 4 | $143.978 |
| Peaches and Platinum LLC | 4 | $93.000 |
| Pade HCM Inc. | 3 | $53.000 |
| Chantsal, Inc. | 3 | — |
| Detechpro LLC | 3 | $94.690 |
| Cummins Inc. | 2 | $117.208 |
| California Pacific Technical Services, LLC | 2 | $80.724 |
| Efficiency Forward, Inc. | 2 | $120.801 |
| Bayarde Services LLC | 2 | $93.000 |
| Buildblock Tech Inc. | 2 | $150.000 |
| CloudRan Communication, LLC. | 2 | $108.514 |
| Infinite Computer Solutions, Inc. | 2 | $168.000 |
| Synap IQ LLC. | 2 | $108.514 |
| Stripe, Inc. | 2 | $164.350 |
| 100.co Incubator, Inc. | 1 | $100.000 |
| Magnite, Inc. | 1 | — |
| Orion Systems Integrators LLC | 1 | $102.000 |
| Synthego Corporation | 1 | — |
| Divine Express Auto Shipping | 1 | $73.000 |
| Ashunya Investment Group Inc. | 1 | $106.375 |
| Boston Information Technology Services, Inc. | 1 | $141.856 |
| Static IQ Corp | 1 | $107.453 |
| Tai Ping Carpets Americas, Inc. | 1 | $130.000 |
| BigScoots, LLC | 1 | $68.787 |
| CMC Global Solutions,inc. | 1 | $129.085 |
| PayHelpa, Inc. | 1 | $60.000 |
| Zipfix Industries LLC | 1 | $80.000 |
Theo bậc lương
| Mức lương | Lương trung vị |
|---|---|
| Cấp I (nhập môn) | $50.000 |
| Cấp II (có chuyên môn) | $93.000 |
| Cấp III (có kinh nghiệm) | $129.085 |
| Cấp IV (thành thạo toàn diện) | $136.136 |
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 6 | $101.000 |
| Năm tài chính 2024 | 21 | $45.000 |
| Năm tài chính 2025 | 16 | $93.000 |
| Năm tài chính 2026 | 11 | $108.514 |
Thành phố
- Arlington, TX19
- Lewisville, TX4
- New York, NY4
- Oakland, CA3
- West Babylon, NY3
- Tamuning, GU2
- Medford, MA2
- Cumming, GA2
- Devon, PA2
- Alpharetta, GA2
- Seattle, WA2
- Oceanside, CA1
- San Francisco, CA1
- Columbus, IN1
- Iselin, NJ1
- Redwood City, CA1
- Poughkeepsie, NY1
- Orange, CA1
- Boston, MA1
- Farmers Branch, TX1
- Adairsville, GA1
- Chicago, IL1
- Blue Bell, PA1
- St. Charles, IL1
- Dallas, TX1
- Seymour, IN1
- Jersey City, NJ1
- Dade City, FL1
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).