Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Technical Product Manager

Technical Product Manager: Mức lương H-1B

530 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Technical Product Manager. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $130.000; khoảng giữa $105.000–$150.000.

Đơn đăng ký (LCA)530
Mức lương trung vị được đề xuất$130.000
Nửa giữa của mức lương$105.000–$150.000
Phân vị thứ 10–90$83.863–$181.854

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Ford Motor Company20$109.980
U.S. Bank National Association8$135.616
Visa Technology & Operations LLC7$149.240
Siemens Industry Software Inc.7$156.265
PayPal, Inc.6$153.022
ServiceNow, Inc.6$145.309
Visa U.S.A. Inc.5$131.685
CyberSource Corporation5$131.926
SquareTrade, Inc.5$145.000
Procal Technologies Inc5$140.000
Adroit Associates Inc5$110.000
Roche Molecular Systems, Inc.4$153.702
Select Minds LLC4$90.012
IBM Corporation4$220.878
Zoox Inc.4$162.500
Super Tech Consulting LLC4$76.045
Optum Services, Inc.4$123.104
Iprime Info Solutions Inc4$96.772
Guidewire Software, Inc.3$146.037
Invitae Corporation3$190.000
Real Time Innovations, Inc.3$141.378
DVG Tech Solutions LLC.3$94.682
Banjaxed Solutions LLC3$80.000
Telnyx LLC3$85.197
Eduplanet21, LLC3$140.000
Cognier Inc3$90.854
YieldStreet, Inc.3$132.000
Arcana Analytics Inc.3$200.000
Samsung Electronics America, Inc.3$187.700
Verso AI LLC3—
ByteDance Inc.3$183.000
Mphasis Corporation3$115.000
Insight Global, LLC3—
Flexon Technologies Inc3$131.560
GO8 IT Inc.3$114.224
Pollux Consultancy Services LLC2$100.672
NIKE USA Inc.2$143.925
Pscu2$120.000
Softheon, Inc.2$113.500
Abjayon Inc2$165.941
Brightcove Inc2$135.200
T-Mobile USA, Inc.2$166.834
Adobe Inc.2$170.000
Pardon Ventures LLC2$120.000
Caremark LLC2$130.000
JPMorgan Chase & Co.2$176.525
Softwaytek LLC2$75.691
Brightree LLC2$115.000
LexisNexis Risk Solutions, Inc.2$98.850
BPK Tech Inc2$127.000
Hyperspace Ventures, Inc.2$51.074
Cogent Integrated Business Solutions Inc2$75.525
W/h/i/p Systems, LLC2$113.500
Quality One Wireless, LLC2$114.393
Becton, Dickinson and Company2$142.000
Seegrid Corporation2$115.324
Mahathi Infotech, LLC2$160.000
One Kosmos, Inc.2$74.880
ADP Technology Services, Inc.2$91.104
Meta Data Software, Inc.2$122.500

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$106.974
Cấp II (có chuyên môn)$112.000
Cấp III (có kinh nghiệm)$132.891
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$147.297

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 2023117$128.000
Năm tài chính 2024105$130.000
Năm tài chính 2025160$134.880
Năm tài chính 2026115$126.230

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).