Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Technical Product Owner

Technical Product Owner: Mức lương H-1B

226 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Technical Product Owner. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $109.131; khoảng giữa $93.000–$130.000.

Đơn đăng ký (LCA)226
Mức lương trung vị được đề xuất$109.131
Nửa giữa của mức lương$93.000–$130.000
Phân vị thứ 10–90$81.004–$147.953

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Cisco Systems, Inc.17$134.159
Schneider Electric USA, Inc.5$142.830
Adroit Associates Inc4$90.000
Virat Solutions Inc4$83.127
Vertraus Inc4$76.086
Dish Wireless LLC4$99.736
Iprime Info Solutions Inc4$144.851
GBT US LLC3$82.680
Adbakx LLC3$100.000
Xebia USA Inc.3$87.000
ACE American Insurance Company3$150.000
Esper Care LLC3$149.000
Populus Group LLC3$145.600
Trimble MAPS, Inc.2$125.000
Pitney Bowes Inc.2$146.839
General Motors2$133.491
Magna Services of America, Inc.2$120.000
Caterpillar Inc.2$101.784
Ritchie Bros. Auctioneers (America) Inc.2$110.530
Workcog Inc2$84.978
Saxon Global, Inc.2$108.000
Ford Motor Company2$119.714
Orangepeople, LLC2$129.136
Hallmark Global Technologies Inc2$96.000
Daimler Truck North America, LLC2$125.060
Bridgestone Americas, Inc.2$147.530
Gainwell Technologies LLC2$63.773
Entellects Corporation, Inc2$87.142
Tror LLC2$113.198
Haleon US Holdings LLC2$105.471
iCode Technologies LLC2$87.500
American Bankers Insurance Company of Florida2$108.181
Verans Business Soluations, Inc2$101.000
Atos Syntel Inc2$120.000
Nortech North America, Inc.2$100.000
I Giants Inc.2$101.379
TrueBlue, Inc.2$133.126
BD&Spectrum, LLC2$110.000
Nascent Global LLC2$93.600
SmartDW Inc2$103.334
V-Soft Consulting Group, INC2$109.000
Datson360, LLC2$83.658
Infinite Computer Solutions, Inc.2$97.022
Huntingridge Solutions LLC2$90.563
Digital Datum Inc2$118.945
Total System Services LLC1$130.000
ProKarma, Inc.1$115.000
Yum Connect, LLC1$130.000
System Soft Technologies, LLC1$95.000
The Vanguard Group, Inc.1$135.000
Ams IT Solutions LLC.1$124.800
Colsh Consultants, LLC.1$108.000
Valiant Technology Solutions LLC1$76.253
Infomatics Technologies Inc1$111.000
Softwaytek LLC1$108.077
Coupe Health, LLC1$113.152
Logix Guru, LLC1$119.995
Massachusetts Mutual Life Insurance Company1$64.300
ZEDVentures, Inc.1$130.000
QPharma, Inc.1$135.658

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$107.526
Cấp II (có chuyên môn)$99.008
Cấp III (có kinh nghiệm)$116.863
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$135.329

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202348$108.000
Năm tài chính 202441$104.333
Năm tài chính 202584$107.536
Năm tài chính 202649$113.547

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).