Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Technical Project Manager

Technical Project Manager: Mức lương H-1B

1.675 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Technical Project Manager. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $108.243; khoảng giữa $91.520–$127.784.

Đơn đăng ký (LCA)1.675
Mức lương trung vị được đề xuất$108.243
Nửa giữa của mức lương$91.520–$127.784
Phân vị thứ 10–90$78.478–$148.121

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Intraedge, Inc.87$96.242
Atos Syntel Inc42$106.838
IBM Corporation31$109.886
Infinite Computer Solutions, Inc.28$120.000
Tesla, Inc.23$125.000
People Tech Group, Inc21$108.243
Visionet Systems Inc20$90.002
Cirquetech Group Inc.19$108.243
Cisco Systems, Inc.14$131.789
Couloir Technology Group, Inc14$101.358
L&T Technology Services Limited12$85.662
Persistent Systems, Inc.12$120.000
Aegis Company10$93.246
International Business Machines Corporation9$94.432
NTT DATA Business Solutions Inc.8$170.000
Nokia of America Corporation8$141.864
Mobile Programming, LLC.8$132.500
Photon Infotech, Inc.7$130.000
Cotiviti, Inc.7$145.138
American Express Travel Related Services Company, Inc.7$120.000
Syrainfotek LLC7$102.000
Aventure Systems LLC7$88.150
Safeway Inc.7$173.400
Elevance Health, Inc.6$118.186
Fiserv Solutions, LLC6$127.889
Ameritech Global Inc.6$95.264
Innova Solutions, Inc.6$102.357
Sapphirus Systems LLC6$97.500
Ruri Software Technologies LLC6$75.700
Impetus Technologies, Inc.6$123.500
Cignex Inc.6$139.285
Prophecy Consulting Inc.6$87.069
Onix Networking Corp.6$142.500
Robert Bosch LLC6$141.718
Sunny Optical Technology USA Inc.6$110.160
Eteam Inc.6$105.500
iLink Systems, Inc.5$130.707
Grid Dynamics Holdings, Inc.5$155.000
Soft Nut Inc5$91.000
Barclays Services Corp.5$155.000
Sky Tech Services Inc5$78.478
Super Tech Consulting LLC5$70.250
Selsoft Inc5$94.432
NucleusTeq, Inc.5$135.200
Bruin Group, LLC.5$124.890
Columbus Technology Solutions, Inc.5$140.000
Codesmart, Inc.5$93.246
Orion Systems Integrators LLC5$120.569
Populus Group LLC5$122.720
MH Sub I LLC5$71.448
AiRo Digital Labs, LLC5$159.863
Flexon Technologies Inc5$114.816
Nitya Software Solutions Inc5$103.730
Uktha Global, Inc.5$80.371
Goin Technology, Inc.5$92.581
iTech US, Inc.4$124.000
Advantis Global, LLC4$124.800
Insight Global, LLC4$121.961
Autodesk, Inc.4$111.210
NorthPoint Development, LLC4$123.596

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$93.600
Cấp II (có chuyên môn)$95.900
Cấp III (có kinh nghiệm)$116.126
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$136.094

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 2023415$101.916
Năm tài chính 2024445$104.374
Năm tài chính 2025415$109.886
Năm tài chính 2026332$118.155

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).