Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › UI/UX Developer

UI/UX Developer: Mức lương H-1B

72 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh UI/UX Developer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $98.602; khoảng giữa $81.754–$105.997.

Đơn đăng ký (LCA)72
Mức lương trung vị được đề xuất$98.602
Nửa giữa của mức lương$81.754–$105.997
Phân vị thứ 10–90$70.000–$122.987

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
yes technologies llc5$99.320
Eateam Inc2$122.284
Acequest Corporation2$88.811
Global Applied Business Services Corporation2$103.272
Yotta Tech Ports Inc2$100.000
Transcend IT Solutions LLC.2$100.630
Zenith Infotek, LLC2$105.997
United Staffing - Associates Inc2$70.000
I Brain Solutions LLC2$85.936
Strategic Systems, Inc.2$83.740
American Tech Vision Solutions, LLC.2$77.896
Innovative Intelligent Solutions LLC1$100.000
Metasofttech Solutions, LLC.1$109.970
Precisesoft Inc1$94.000
Collaborative Imaging, LLC1$100.000
iPipeline Inc.1$89.761
Etekserve Inc1$72.446
Prism IT Corp1$101.430
Agap Technologies Inc1$98.904
Techzon Inc1$67.059
Cyma Systems Inc1$112.362
VMC Soft Technologies, Inc.1$120.000
Dizer Corp1$85.400
V3Tech Solutions Inc1$102.000
Advithri Technologies LLC1$70.000
Applied Thought Auditors and Consultants, Inc.1$99.694
Long Hing Wholesale Express LLC1—
Corpteq Solutions Inc1$83.325
Artifint Technologies LLC1$113.443
Apex Technology Group Inc.1$78.480
ISAM Hybrid Information Systems LLC1$98.301
Ezenius INC1$70.000
Firstnet Global LLC1$67.974
Neatolabs LLC1$85.000
Sagarsoft, Inc1$115.000
Calisto Corporation1$89.939
Cosmetics & Perfume Filling & Packaging, Inc.1$90.002
Codehub Tech Inc1$75.000
Ninth Wave1$123.660
Buffini & Company1$122.500
Asb Resources1$140.000
Collabrium Systems, LLC1$125.000
Weber State University1$69.202
NexSolv, Inc.1$151.840
Sai Business Solutions LLC1$67.000
PVK Corporation1$122.699
Renoera, Inc.1—
7technix LLC1$93.746
Icons Printing and Signs Inc1$60.000
DigitBridge, Inc.1$60.653
ERP Wiz Inc1$92.165
Xoriant Corporation1$135.000
Itiyam LLC1$108.000
Tek Gigz LLC1$86.500
Macquarie Global Services (USA) LLC1$150.000
Photon Infotech, Inc.1$75.000
Wuwi Inc1—
Aroha Technologies Inc1$113.000

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$82.846
Cấp II (có chuyên môn)$99.299
Cấp III (có kinh nghiệm)$127.500
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$75.000

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202316$99.452
Năm tài chính 202419$100.000
Năm tài chính 202521$97.760
Năm tài chính 202612$84.673

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).