Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Web Application Developer

Web Application Developer: Mức lương H-1B

181 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Web Application Developer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $90.050; khoảng giữa $81.750–$111.329.

Đơn đăng ký (LCA)181
Mức lương trung vị được đề xuất$90.050
Nửa giữa của mức lương$81.750–$111.329
Phân vị thứ 10–90$70.179–$127.248

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Svanaco, Inc.30$107.000
Diaspark, Inc.26$90.050
The MathWorks, Inc.19$113.784
Tekbasic, LLC.9$60.000
Bridgeline Digital, Inc.7$110.000
Cloud Source Inc4$75.785
Nrrm, LLC4$145.000
R2 Technologies Corporation3$66.352
MG Cloud Technologies LLC3$87.402
cyberThink Inc3$71.400
The Urban Institute3$81.786
Washington Metropolitan Area Transit Authority2$111.772
Tata Technologies, Inc.2$92.116
Superlogix Inc2$68.120
Genome International Corporation2$97.874
Bu-Up, Inc.2—
Tejase Technologies, Inc2$77.022
Iconsoft Inc.2$140.000
Veracity Consulting Inc.2$78.000
iBrain Technologies, Inc.2$96.606
Metasys, LLC2$74.402
Lien Management Solutions, LLC2$48.256
Executive Edge, Inc.2$92.500
Itarks Inc2$81.000
SAKS Technologies, Inc.2$87.308
Zaass LLC2$95.493
Zillion Technologies Inc.2$126.090
The Cadle Company2$87.620
Community Dreams Foundation Corp2—
Omv America LLC1$90.522
Pioneer Consulting Services LLC1$105.000
Technocraft Solutions LLC1$88.700
Brillfy Technology, Inc.1$95.000
Avan IT LLC1$96.000
Quadric IT, LLC1$80.000
SLHT Services LLC1$135.283
Algorithm, Inc.1$100.880
Databuoy Corporation1$130.000
General Conference of SDA1$84.105
London Stock Exchange Group Holdings, Inc.1$100.000
Tpa Benefits, Inc.1$75.088
Woven by Toyota, U.S., Inc.1$184.000
Nantez Inc1$84.100
iZeal, Inc.1$64.106
Apps Solutions Inc1$106.558
Wise Equation Solutions Inc1$102.627
Compugra Systems Inc1$72.000
University of New Hampshire1$79.560
Systel Inc1$89.773
Adventist Media Ministries, Inc.1$78.589
Meridian Technology Solutions, Inc.1$85.000
GAC Solutions Inc1$80.000
WebmobileZ Inc1$102.190
Global Information Services, Inc.1$104.000
Sterling Jewelers Inc.1$105.997
Global Data Tek Inc1$103.605
Tek Gigz LLC1$87.984
Tangensis Inc1$122.013
Like Dreams, Inc.1$78.666
Metaforge IT Solutions1$112.923

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$82.000
Cấp II (có chuyên môn)$90.050
Cấp III (có kinh nghiệm)$115.000
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$155.000

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202328$98.772
Năm tài chính 202445$87.402
Năm tài chính 202571$90.050
Năm tài chính 202626$101.095

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).