Trang chủ › Nhà tuyển dụng › AG&E Associates, PLLC
AG&E Associates, PLLC: Lương và tài trợ H-1B
AG&E Associates, PLLC đã nộp 61 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 61. Mức lương trung vị được đề nghị: $91.000.
Nhà tuyển dụng phụ thuộc H-1B có tỷ lệ lớn nhân viên H-1B (ví dụ từ 15% trở lên trong lực lượng lao động từ 51 người trở lên) và phải tuân theo các quy định bổ sung để tránh thay thế nhân viên Hoa Kỳ.
AG&E Associates, PLLC có tài trợ visa H-1B không?
AG&E Associates, PLLC đã nộp 61 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 9 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại AG&E Associates, PLLC: 5 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Graduate Engineer | 12 | $78.500 |
| Project Engineer | 8 | $100.500 |
| Design Engineer | 7 | $87.500 |
| Project Manager | 2 | $113.000 |
| Design Engineer 10126132 | 2 | $84.469 |
| AI Engineer 10393646 | 2 | $90.000 |
| Graduate Engineer 10393640 | 2 | $85.000 |
| Graduate Engineer 10393642 | 2 | $88.046 |
| Project Engineer 10393641 | 2 | $106.000 |
| Precast Project Engineer 10393645 | 2 | $119.000 |
| Project Structural Engineer/Precast Concrete Specialist | 1 | $90.293 |
| Precast Design Engineer | 1 | $100.000 |
| Senior Project Manager | 1 | $125.000 |
| Design Engineer, Precast, Prestressed Engineering | 1 | $75.000 |
| Graduate Engineer, Precast, Prestressed Engineerin | 1 | $85.000 |
| Accounting Manager | 1 | $105.000 |
| Associate Project Engineer | 1 | $105.000 |
| Project Engineer, Construction Administration Specialist | 1 | $110.000 |
| Precast Design Engineer 10244303 | 1 | $88.000 |
| Design Engineer 10324223 | 1 | $92.000 |
| Project Engineer 10279700 | 1 | $108.000 |
| Design Engineer 10322062 | 1 | $94.000 |
| Project Manager 10279698 | 1 | $125.000 |
| Design Engineer, Precast 10255473 | 1 | $94.500 |
| Design Engineer 10393643 | 1 | $98.000 |
| Design Engineer 10322063 | 1 | $91.000 |
| Senior Design Engineer, Precast 10192710 | 1 | $135.000 |
| Project Engineer 10279696 | 1 | $102.500 |
| Design Engineer 10322061 | 1 | $97.000 |
| Project Engineer 10279701 | 1 | $100.000 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 14 | $87.500 |
| Năm tài chính 2024 | 9 | $100.000 |
| Năm tài chính 2025 | 12 | $86.250 |
| Năm tài chính 2026 | 26 | $95.750 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)26%
- Cấp II (có chuyên môn)57%
- Cấp III (có kinh nghiệm)13%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)4%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
- Dallas, TX29
- Austin, TX9
- Houston, TX8
- Winchester, VA6
- Naperville, IL3
- Brentwood, TN2
- Tallahassee, FL2
- Durham, NC1
- Texas, TX1
Nghề nghiệp
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Project Engineer 10279701 | $100.000 | Dallas, TX | 9 thg 6, 2026 | 10 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Design Engineer 10322061 | $97.000 Cấp II | Dallas, TX | 2 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer 10279696 | $102.500 | Houston, TX | 28 thg 5, 2026 | 3 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Design Engineer, Precast 10192710 | $135.000 Cấp III | Naperville, IL | 20 thg 5, 2026 | 25 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Design Engineer 10322063 | $91.000 Cấp II | Dallas, TX | 19 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Graduate Engineer 10393642 | $88.046 Cấp II | Brentwood, TN | 7 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Graduate Engineer 10393640 | $85.000 Cấp II | Dallas, TX | 7 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| AI Engineer 10393646 | $90.000 | Austin, TX | 7 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer 10393641 | $106.000 | Dallas, TX | 7 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Design Engineer 10393643 | $98.000 Cấp II | Dallas, TX | 7 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Precast Project Engineer 10393645 | $119.000 Cấp III | Tallahassee, FL | 7 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| AI Engineer 10393646 | $90.000 | Austin, TX | 17 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Graduate Engineer 10393640 | $85.000 Cấp II | Dallas, TX | 16 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Graduate Engineer 10393642 | $88.046 Cấp II | Brentwood, TN | 15 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Precast Project Engineer 10393645 | $119.000 Cấp III | Tallahassee, FL | 13 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Project Engineer 10393641 | $106.000 | Dallas, TX | 13 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Design Engineer, Precast 10255473 | $94.500 Cấp II | Winchester, VA | 20 thg 3, 2026 | 18 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| Project Manager 10279698 | $125.000 Cấp IV | Texas, TX | 20 thg 3, 2026 | 30 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Design Engineer 10324223 | $92.000 Cấp II | Austin, TX | 19 thg 3, 2026 | 17 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| Design Engineer 10322062 | $94.000 Cấp II | Durham, NC | 19 thg 3, 2026 | 10 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer 10279700 | $108.000 Cấp II | Austin, TX | 19 thg 3, 2026 | 23 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Precast Design Engineer 10244303 | $88.000 | Naperville, IL | 27 thg 2, 2026 | 6 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer, Construction Administration Specialist | $110.000–$120.000 | Austin, TX | 20 thg 2, 2026 | 24 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Design Engineer 10126132 | $84.469–$100.000 Cấp II | Dallas, TX | 22 thg 1, 2026 | 23 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Design Engineer 10126132 | $84.469–$100.000 Cấp II | Dallas, TX | 15 thg 1, 2026 | 19 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Associate Project Engineer | $105.000–$121.000 Cấp II | Houston, TX | 9 thg 1, 2026 | 12 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Graduate Engineer | $82.500 Cấp II | Dallas, TX | 13 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $100.000 Cấp II | Houston, TX | 12 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Graduate Engineer | $87.500 Cấp II | Houston, TX | 12 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Design Engineer | $88.000 Cấp II | Houston, TX | 12 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Graduate Engineer | $80.000 Cấp I | Dallas, TX | 10 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Design Engineer, Precast, Prestressed Engineering | $75.000 Cấp I | Naperville, IL | 10 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Graduate Engineer | $85.000 Cấp II | Austin, TX | 10 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Graduate Engineer, Precast, Prestressed Engineerin | $85.000 Cấp II | Winchester, VA | 6 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Accounting Manager | $105.000 Cấp III | Dallas, TX | 7 thg 4, 2025 | 20 thg 4, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $97.000 Cấp II | Dallas, TX | 21 thg 1, 2025 | 11 thg 2, 2025 | Đã chứng nhận |
| Design Engineer | $80.000 Cấp I | Dallas, TX | 29 thg 10, 2024 | 1 thg 11, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Project Manager | $125.000 Cấp I | Dallas, TX | 29 thg 10, 2024 | 1 thg 11, 2024 | Đã chứng nhận |
| Project Manager | $101.000 Cấp III | Dallas, TX | 17 thg 9, 2024 | 1 thg 12, 2024 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $101.000 Cấp III | Dallas, TX | 8 thg 8, 2024 | 1 thg 12, 2024 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $105.000 Cấp III | Dallas, TX | 9 thg 7, 2024 | 31 thg 8, 2024 | Đã chứng nhận |
| Project Manager | $125.000 Cấp IV | Dallas, TX | 21 thg 6, 2024 | 26 thg 6, 2024 | Đã chứng nhận |
| Design Engineer | $85.000 Cấp I | Dallas, TX | 29 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Graduate Engineer | $77.000 Cấp I | Dallas, TX | 29 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Graduate Engineer | $82.500 Cấp I | Dallas, TX | 29 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Graduate Engineer | $80.000 Cấp I | Winchester, VA | 29 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Precast Design Engineer | $100.000 Cấp II | Dallas, TX | 11 thg 4, 2024 | 29 thg 4, 2024 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $97.500 Cấp II | Dallas, TX | 10 thg 7, 2023 | 22 thg 7, 2023 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $97.500 Cấp II | Dallas, TX | 6 thg 7, 2023 | 30 thg 9, 2023 | Đã chứng nhận |
| Graduate Engineer | $77.000 Cấp I | Dallas, TX | 23 thg 5, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Graduate Engineer | $74.000 Cấp I | Dallas, TX | 9 thg 5, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Graduate Engineer | $77.000 Cấp I | Winchester, VA | 26 thg 4, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Design Engineer | $93.000 Cấp II | Winchester, VA | 26 thg 4, 2023 | 30 thg 9, 2023 | Đã chứng nhận |
| Graduate Engineer | $75.000 Cấp I | Austin, TX | 18 thg 4, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Graduate Engineer | $72.500 Cấp I | Dallas, TX | 14 thg 4, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Design Engineer | $82.500 Cấp I | Houston, TX | 5 thg 4, 2023 | 30 thg 9, 2023 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $105.000 Cấp II | Houston, TX | 8 thg 3, 2023 | 12 thg 4, 2023 | Đã chứng nhận |
| Design Engineer | $87.500 Cấp II | Austin, TX | 27 thg 2, 2023 | 15 thg 5, 2023 | Đã chứng nhận |
| Design Engineer | $87.500 Cấp II | Austin, TX | 1 thg 2, 2023 | 7 thg 3, 2023 | Đã chứng nhận |
| Project Structural Engineer/Precast Concrete Specialist | $90.293 Cấp II | Winchester, VA | 29 thg 11, 2022 | 15 thg 12, 2022 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $105.000 Cấp II | Houston, TX | 31 thg 10, 2022 | 12 thg 4, 2023 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).