Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Nghề nghiệp › Architectural and Engineering Managers

Architectural and Engineering Managers: Mức lương H-1B

Phân loại nghề nghiệp tiêu chuẩn 11-9041. 8.791 hồ sơ điều kiện lao động; mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $176.000, khoảng giữa $145.704–$211.487.

Đơn đăng ký (LCA)8.791
Mức lương trung vị được đề xuất$176.000
Nửa giữa của mức lương$145.704–$211.487
Phân vị thứ 10–90$125.000–$248.186

Theo bậc lương

Mức lươngLCALương trung vị
Cấp I (nhập môn)1.343$130.400
Cấp II (có chuyên môn)2.618$160.243
Cấp III (có kinh nghiệm)1.694$188.385
Cấp IV (thành thạo toàn diện)1.721$218.837

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Intel Corporation625$182.998
NVIDIA Corporation412$214.750
Apple Inc.252$210.900
Fca US LLC134$154.524
Tesla, Inc.124$186.774
Meta Platforms, Inc119$250.000
Qualcomm Technologies, Inc.98$165.000
Lucid USA, Inc.95$185.910
Applied Materials, Inc80$193.045
Ford Motor Company79$161.450
Texas Instruments Incorporated75$175.000
Burns & Mcdonnell Engineering Company, Inc.63$126.445
Asml US, LP59$169.875
Medtronic, Inc.57$147.328
Cadence Design Systems, Inc.54$207.255
Lam Research Corporation52$158.288
Synopsys, Inc.49$208.588
Stripe, Inc.49$207.397
KLA Corporation43$180.350
Rivian Automotive, LLC43$203.000
Cummins Inc.40$144.248
Becton, Dickinson and Company38$148.000
American Axle & Manufacturing, Inc.35$158.291
Nutanix, Inc.34$226.445
Zoox Inc.33$194.896
WSP USA Inc.33$195.936
Altair Engineering, Inc.32$119.683
Airbnb, Inc.32$204.000
Intuitive Surgical Operations, Inc.31$189.597
Valeo North America, Inc.31$150.577
SEL Engineering Services, Inc.29$151.100
Amazon.com Services LLC27$132.600
LYFT, Inc.27$182.645
Siemens Industry Software Inc.26$201.986
Schneider Electric USA, Inc.25$169.000
Panasonic Avionics Corporation23$185.000
Whirlpool Corporation23$137.560
Covidien LP23$133.162
Micron Technology, Inc.23$205.000
Worley Group, Inc.22$218.867
Venture Global LNG, Inc.20$267.500
Magna Electronics, Inc.20$141.086
Nordstrom, Inc.19$199.820
Siemens Industry, Inc.18$164.682
Motorola Solutions, Inc.17$155.818
Rockwell Collins Inc.17$148.470
Black & Veatch Corporation17$137.650
Renesas Electronics America Inc.17$193.140
Arm, Inc.17$215.134
Hitachi Energy USA Inc.17$135.325

Thành phố

Chức danh

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 20231.957$165.000
Năm tài chính 20242.214$169.000
Năm tài chính 20252.577$180.000
Năm tài chính 20262.043$190.000

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).