Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Senior Project Manager

Senior Project Manager: Mức lương H-1B

1.106 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Senior Project Manager. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $130.000; khoảng giữa $110.000–$150.000.

Đơn đăng ký (LCA)1.106
Mức lương trung vị được đề xuất$130.000
Nửa giữa của mức lương$110.000–$150.000
Phân vị thứ 10–90$95.000–$175.000

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
HCL America Inc107$111.862
Kforce Inc.21$134.264
Brillio, LLC16$104.865
Prodapt North America, Inc.14$114.622
Cumming Management Group, Inc.10$165.000
IBM Corporation9$117.317
Infinite Computer Solutions, Inc.9$128.000
System Soft Technologies, LLC8$155.000
Clark Construction Group-Ca, LP8$150.000
Trenmor LLC8$132.246
General Hospital Corporation7$90.171
Incedo, Inc.7$128.960
DeSimone Consulting Engineering D.P.C7$133.000
Clayco, Inc.7$150.000
Tesla, Inc.6$145.000
EPAM Systems Inc.6$109.000
Mace North America Limited6$132.500
Hexaware Technologies, Inc.6$102.950
The Penta Building Group, LLC6$153.816
Cbre, Inc.6$131.872
Archer Daniels Midland Company6$137.500
VT Mobile Aerospace Engineering, Inc.6$71.767
Siemens Industry, Inc.5$139.016
F. Roberts Construction, Inc.5$150.000
Soniks Consulting LLC5$109.886
Emd Millipore Corporation5$155.000
SRM Tech Inc.5$160.650
SADA Systems, Inc.5$150.000
Xsell Resources, Inc.4$93.059
Delta Computer Consulting, Inc.4$159.120
Ivoyant LLC4$130.000
Fusion Plus Solutions Inc.4$120.326
Atos Syntel Inc4$96.500
Stantec Consulting Services Inc.4$167.378
Qualcomm Technologies, Inc.4$139.500
Infogain Corporation4$134.228
Clark Construction Group, LLC4$135.757
Vsquare Infotech, Inc.4$180.000
Brainvire Infotech Inc.4$120.000
Gardiner & Theobald, Inc.4$128.750
Itc Infotech (USA), Inc.4$128.795
Suffolk Construction Company, Inc.4$170.000
Discovery Builders, LLC4$135.034
Structural Technologies, LLC4$138.754
Atkins North America Inc.3$140.042
Exelon Business Services Company LLC3$98.259
Mareana, Inc.3$137.000
Bright Power, Inc.3$69.389
Metasofttech Solutions, LLC.3$101.088
Schneider Electric USA, Inc.3$140.739
Vva LLC3$106.413
Tencent America LLC3$191.436
Intelliswift Software, Inc.3$131.685
Marriott International, Inc.3$150.000
Memorial Sloan Kettering Cancer Center3$130.000
IP Biomass Inc.3$132.000
Autoliv ASP Inc.3$142.145
Turner & Townsend, Inc.3$141.000
Savvas Learning Company LLC3$96.242
Confiz LLC3$125.000

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$110.000
Cấp II (có chuyên môn)$116.400
Cấp III (có kinh nghiệm)$125.000
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$150.000

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 2023231$124.030
Năm tài chính 2024250$129.282
Năm tài chính 2025334$132.188
Năm tài chính 2026243$135.000

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).