Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Nhà tuyển dụng › General Hospital Corporation

General Hospital Corporation: Lương và tài trợ H-1B

General Hospital Corporation đã nộp 1.008 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 980. Mức lương trung vị được đề nghị: $71.406.

Đơn đăng ký (LCA)1.008
Đã chứng nhận980
Địa chỉ nhà tuyển dụngSomerville, MA
Nhà tuyển dụng phụ thuộc H-1BKhông
Mức lương trung vị được đề xuất$71.406
Nửa giữa của mức lương$61.996–$84.000
Phân vị thứ 10–90$56.975–$99.840

General Hospital Corporation có tài trợ visa H-1B không?

General Hospital Corporation đã nộp 1.008 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 18 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.

Mức lương theo chức danh

Chức danhLCALương trung vị
Research Fellow338$69.701
Instructor in Investigation105$72.197
Investigator92$86.382
Research Scientist59$70.000
Researcher47$69.420
Investigator, Instructor35$85.000
Assistant Investigator24$134.090
Research Technologist18$53.048
Data Analyst II14$71.198
Data Scientist12$75.138
Senior Data Analyst11$82.888
Research Engineer8$57.558
Senior Research Technologist7$64.792
Senior Project Manager7$90.171
Data Analyst 17$63.335
Research Specialist7$56.878
Data Analyst I6$63.825
Investigator, Assistant Professor6$160.000
Sr. Research Scientist5$80.286
Biostatistician5$62.400
Applications Analyst5$65.000
Clinical Research Program/Project Manager5$86.424
Research Staff4$72.596
Physical Therapist4$74.568
Registered Nurse “ Emergency Department4$139.801
Registered Nurse, Burn ICU4$102.154
Senior Data Scientist4$96.242
Clinical Research Program Manager3$79.206
Data Analytics Manager3$95.000
Instructor3$63.000
Engineer, Research and Design3$62.004
Program Manager3$91.083
Nurse Practitioner3$119.300
Medical Laboratory Scientist II3$48.173
Senior Software Engineer3$84.552
Psychologist3$106.267
Registered Nurse - Neuroscience ICU3$120.519
Investigator, Other3$98.000
Medical Technologist2—
Postdoctoral Fellow2$54.852

Hồ sơ theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 2023284$62.000
Năm tài chính 2024260$67.163
Năm tài chính 2025278$73.611
Năm tài chính 2026186$76.500

Các mức lương phổ biến

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Địa điểm làm việc

Nghề nghiệp

Hồ sơ mới nhất

Chức danhLương cơ bảnĐịa điểmĐã nộpNgày bắt đầuTrạng thái
Investigator$105.000–$143.000
Cấp II
Boston, MA18 thg 6, 202610 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Project Manager I$71.989–$121.493
Cấp I
Boston, MA17 thg 6, 202624 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Project Manager I$71.989–$121.493
Cấp I
Boston, MA17 thg 6, 202624 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Investigator$92.539–$144.200
Cấp II
Boston, MA17 thg 6, 202618 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Data Analyst II$64.480–$121.493
Cấp I
Charlestown, MA15 thg 6, 202620 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Investigator$178.606–$312.625
Cấp IV
Charlestown, MA15 thg 6, 202617 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Research Scientist$88.899–$118.821
Cấp III
Boston, MA15 thg 6, 202630 thg 11, 2026Đã chứng nhận
Research Scientist$71.406–$156.104
Cấp I
Boston, MA11 thg 6, 20261 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Research Fellow$71.406–$95.000
Cấp I
Charlestown, MA11 thg 6, 20263 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Investigator$98.530–$250.000
Cấp III
Charlestown, MA10 thg 6, 202615 thg 11, 2026Đã chứng nhận
Investigator$79.199–$90.000
Cấp I
Boston, MA10 thg 6, 202630 thg 11, 2026Đã chứng nhận
Investigator, Instructor$102.315–$250.000
Cấp IV
Somerville, MA10 thg 6, 202612 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Investigator, Instructor$79.000–$135.000
Cấp I
Boston, MA8 thg 6, 202627 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Echocardiographic Analyst$100.000
Cấp II
Boston, MA5 thg 6, 20269 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Senior Data Scientist$98.530–$179.524
Cấp III
Boston, MA4 thg 6, 202618 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Instructor in Investigation$76.000–$200.000
Cấp II
Boston, MA3 thg 6, 202620 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Investigator$90.000–$200.000
Cấp I
Charlestown, MA2 thg 6, 20261 thg 11, 2026Đã chứng nhận
Investigator, Instructor$88.899–$250.000
Cấp III
Somerville, MA27 thg 5, 202612 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Investigator, Instructor$71.406–$200.000
Cấp I
Boston, MA27 thg 5, 202620 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Investigator$92.539–$144.200
Cấp II
Boston, MA22 thg 5, 202618 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Investigator, Assistant Professor$160.000–$213.794
Cấp II
Boston, MA22 thg 5, 202631 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Investigator$80.000
Cấp I
Charlestown, MA22 thg 5, 202616 thg 11, 2026Đã chứng nhận
Instructor in Investigation$90.000–$200.000
Cấp I
Charlestown, MA21 thg 5, 20261 thg 11, 2026Đã chứng nhận
Investigator, Instructor$86.382–$250.000
Cấp III
Somerville, MA21 thg 5, 202612 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Research Fellow$71.750–$79.199
Cấp I
Charlestown, MA21 thg 5, 202631 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Research Fellow$71.750–$79.199
Cấp I
Charlestown, MA20 thg 5, 202628 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Investigator, Instructor$86.382–$250.000
Cấp III
Somerville, MA14 thg 5, 202612 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Clinical Research Program/Project Manager$70.720–$79.690
Cấp I
Boston, MA14 thg 5, 20261 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Investigator, Instructor$83.595–$136.300
Cấp I
Charlestown, MA14 thg 5, 202615 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Investigator, Assistant Professor$160.000–$213.794
Cấp II
Boston, MA13 thg 5, 20261 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Research Fellow$71.750–$79.199
Cấp I
Boston, MA13 thg 5, 202629 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Investigator$164.285
Cấp III
Somerville, MA12 thg 5, 202628 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Research Fellow$77.267–$79.199
Cấp I
Boston, MA11 thg 5, 202625 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Research Fellow$71.406–$87.267
Cấp I
Cambridge, MA6 thg 5, 20261 thg 11, 2026Đã chứng nhận
Investigator$77.250–$139.050
Cấp I
Boston, MA4 thg 5, 20261 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Research Scientist$92.539–$107.000
Cấp II
Charlestown, MA30 thg 4, 20269 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Research Fellow$71.406–$85.000
Cấp I
Charlestown, MA30 thg 4, 20261 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Research Fellow$77.267–$79.584
Cấp I
Charlestown, MA29 thg 4, 202615 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Research Lab Technologist Senior$65.000
Cấp III
Boston, MA28 thg 4, 202628 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Investigator$92.539
Cấp II
Somerville, MA23 thg 4, 20261 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Investigator, Instructor$85.000–$95.000
Cấp I
Charlestown, MA23 thg 4, 20261 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Investigator$75.000–$80.000
Cấp I
Boston, MA23 thg 4, 20261 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Research Scientist$82.482–$118.821
Cấp I
Boston, MA23 thg 4, 202629 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Research Scientist$82.482–$118.822
Cấp I
Boston, MA22 thg 4, 20263 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Bioinformatician I$75.275–$143.832
Cấp I
Boston, MA21 thg 4, 20265 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Investigator$86.250–$148.000
Cấp I
Boston, MA20 thg 4, 20265 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Data Scientist$75.275–$143.832
Cấp I
Somerville, MA17 thg 4, 202612 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Research Fellow$71.750–$85.000
Cấp I
Boston, MA17 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Data Scientist$75.000–$85.000
Cấp I
Somerville, MA16 thg 4, 20261 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Investigator, Instructor$72.000–$169.000
Cấp I
Boston, MA16 thg 4, 202618 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Investigator$92.539–$144.200
Cấp II
Boston, MA15 thg 4, 202624 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Research Fellow$71.750–$87.267
Cấp I
Cambridge, MA14 thg 4, 20264 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Investigator, Instructor$72.000–$169.000
Cấp I
Boston, MA13 thg 4, 20261 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Research Fellow$71.406–$98.005
Cấp I
Charlestown, MA13 thg 4, 202623 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Research Fellow$77.267–$79.584
Cấp I
Charlestown, MA13 thg 4, 202615 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Research Fellow$73.382–$83.208
Cấp I
Charlestown, MA9 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Sr. Research Lab Tech$52.728–$70.000
Cấp II
Charlestown, MA9 thg 4, 20261 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Investigator$89.535–$141.511
Cấp I
Boston, MA9 thg 4, 20262 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Data Scientist$74.318–$120.000
Cấp I
Cambridge, MA9 thg 4, 20261 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Research Fellow$71.750–$95.000
Cấp I
Charlestown, MA9 thg 4, 202622 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Data Analyst II$75.000–$90.750
Cấp I
Boston, MA7 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Senior Data Analyst$87.339–$148.907
Cấp II
Boston, MA7 thg 4, 202628 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Program Manager II$104.416–$151.882
Cấp IV
Boston, MA3 thg 4, 202620 thg 4, 2026Đã chứng nhận
Data Analyst Senior$89.303–$110.131
Cấp II
Boston, MA2 thg 4, 20263 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Investigator$100.000–$150.000
Cấp III
Boston, MA2 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Research Scientist$71.406–$115.000
Cấp I
Cambridge, MA2 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Senior Data Scientist$93.953–$179.524
Cấp II
Boston, MA2 thg 4, 202618 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Research Scientist$82.482–$118.822
Cấp I
Boston, MA2 thg 4, 20263 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Research Fellow$82.482–$118.822
Cấp I
Boston, MA2 thg 4, 20263 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Dietician/Nutritionist$61.838–$111.176
Cấp I
Boston, MA31 thg 3, 20261 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Data Engineer$75.275–$143.832
Cấp I
Somerville, MA27 thg 3, 20269 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Data Engineer$75.275–$143.832
Cấp I
Somerville, MA27 thg 3, 20269 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Investigator, Other$98.000
Cấp III
Boston, MA23 thg 3, 202630 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Sr. Research Lab Technician$52.728–$95.305
Cấp II
Boston, MA19 thg 3, 202616 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Investigator$74.880–$93.600
bán thời gian · Cấp I
Boston, MA18 thg 3, 202623 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Research Fellow$71.406–$87.267
Cấp I
Boston, MA18 thg 3, 202622 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Senior Data Analyst$86.424–$148.907
Cấp II
Boston, MA18 thg 3, 202628 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Research Fellow$71.406–$87.267
Cấp I
Boston, MA17 thg 3, 202622 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Investigator, Instructor$105.000–$180.000
Cấp II
Charlestown, MA17 thg 3, 20261 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Data Analyst Lead$86.424–$148.907
Cấp II
Boston, MA16 thg 3, 202628 thg 5, 2026Đã rút lại
Regulatory Compliance Specialist$65.104–$141.939
Cấp I
Boston, MA12 thg 3, 202611 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Research Fellow$75.000–$110.000
Cấp I
Charlestown, MA12 thg 3, 202616 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Manager, Analytics$130.333–$189.820
Cấp IV
Somerville, MA12 thg 3, 20266 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Research Technologist$52.728–$82.014
Cấp II
Boston, MA6 thg 3, 20261 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Engineer, Research & Design$70.450–$119.496
Cấp II
Boston, MA6 thg 3, 202619 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Research Fellow$71.750–$80.783
Cấp I
Boston, MA4 thg 3, 20261 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Investigator, Other$98.000
Cấp II
Boston, MA4 thg 3, 202616 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Human Research Compliance Specialist$78.208–$141.939
Cấp II
Boston, MA4 thg 3, 202613 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Human Research Compliance Specialist$78.208–$141.939
Cấp II
Boston, MA3 thg 3, 202613 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Research Scientist$76.500–$90.000
Cấp I
Somerville, MA2 thg 3, 20261 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Exercise Physiologist II$56.992–$108.992
Cấp I
Boston, MA27 thg 2, 202624 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Research Fellow$70.000–$140.000
Cấp I
Boston, MA26 thg 2, 202626 thg 4, 2026Đã chứng nhận
Investigator$92.539–$250.000
Cấp II
Charlestown, MA25 thg 2, 202619 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Data Analyst Senior$110.635–$148.907
Cấp IV
Somerville, MA24 thg 2, 20261 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Perfusionist$116.105–$221.603
Cấp IV
Boston, MA19 thg 2, 20262 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Research Engineer$57.117–$72.405
Cấp I
Boston, MA18 thg 2, 202623 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Dietitian/Nutritionist$61.838–$108.992
Cấp I
Boston, MA18 thg 2, 202629 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Senior Research Scientist$70.000–$220.000
Cấp I
Charlestown, MA17 thg 2, 202611 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Investigator$75.000–$120.000
Cấp I
Charlestown, MA17 thg 2, 20261 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Research Fellow$75.000–$110.000
Cấp I
Boston, MA13 thg 2, 20266 thg 4, 2026Đã chứng nhận

Hiển thị 100 hồ sơ gần nhất trong số 1.008 hồ sơ.

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).