Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Bright Power, Inc.

Bright Power, Inc.: Lương và tài trợ H-1B

Bright Power, Inc. đã nộp 23 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 22. Mức lương trung vị được đề nghị: $78.270.

Đơn đăng ký (LCA)23
Đã chứng nhận22
Địa chỉ nhà tuyển dụngNew York, NY
Nhà tuyển dụng phụ thuộc H-1BKhông
Mức lương trung vị được đề xuất$78.270
Nửa giữa của mức lương$67.350–$83.346
Phân vị thứ 10–90$53.373–$108.000

Bright Power, Inc. có tài trợ visa H-1B không?

Bright Power, Inc. đã nộp 23 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 10 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.

Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Bright Power, Inc.: 6 →

Mức lương theo chức danh

Chức danhLCALương trung vị
Senior Project Manager3$69.389
Energy Engineer2$77.616
Project Associate2$49.733
Project Manager1$67.350
Energy Analyst1$58.864
Energy Analyst I - Reporting1$53.373
Energy Engineer 11$85.000
Vice President, Existing Buildings1$154.066
Data Engineer1$80.850
Energy Modeler1$53.373
HR Manager1$120.000
Energy Engineer II1—
Energy Analyst 11$47.299
Senior Energy Engineer1$108.000
Manager of Lender, Measurement and Verification1$72.446
Project Manager II1$88.000
Commissioning Engineer I1$81.432
Commissioning Engineer1$81.432
Senior Associate Strategic Initiatives1$78.270

Hồ sơ theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 20238$67.350
Năm tài chính 20245$85.000
Năm tài chính 20253$77.650
Năm tài chính 20267$81.432

Các mức lương phổ biến

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Địa điểm làm việc

Nghề nghiệp

Hồ sơ mới nhất

Chức danhLương cơ bảnĐịa điểmĐã nộpNgày bắt đầuTrạng thái
Energy Engineer$83.346–$107.224
Cấp I
New York, NY10 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Senior Associate Strategic Initiatives$78.270–$98.259
Cấp II
New York, NY10 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Commissioning Engineer$81.432–$100.901
E-3 · Cấp I
New York, NY14 thg 4, 20263 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Commissioning Engineer I$81.432–$100.901
E-3 · Cấp I
27th Floor, NY27 thg 3, 20263 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Project Manager II$88.000
Cấp II
New York, NY12 thg 3, 202631 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Manager of Lender, Measurement and Verification$72.446–$120.474
Cấp I
Woodland Hills, CA26 thg 2, 202625 thg 4, 2026Đã chứng nhận
Senior Project Manager$78.270–$98.259
Cấp II
New York, NY3 thg 11, 202523 thg 12, 2025Đã chứng nhận
Senior Energy Engineer$108.000
Cấp II
New York, NY15 thg 7, 20255 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Energy Engineer II—
Cấp II
New York, NY28 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Energy Analyst 1$47.299–$65.042
Cấp I
Chicago, IL24 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Data Engineer$80.850–$108.306
Cấp I
New York, NY25 thg 4, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Energy Modeler$53.373–$71.178
Cấp I
New York, NY25 thg 4, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
HR Manager$120.000
Cấp IV
Fairfield, CT10 thg 4, 20246 thg 7, 2024Đã chứng nhận
Vice President, Existing Buildings$154.066–$180.731
Cấp II
New York, NY5 thg 2, 202426 thg 6, 2024Đã chứng nhận
Energy Engineer 1$85.000
Cấp I
New York, NY5 thg 12, 20232 thg 1, 2024Đã chứng nhận
Energy Analyst I - Reporting$53.373–$71.718
Cấp I
New York, NY17 thg 8, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Energy Engineer$71.885–$94.619
Cấp I
New York, NY23 thg 5, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Project Associate$49.733–$68.182
Cấp I
New York, NY18 thg 5, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Project Associate—
Cấp I
New York, NY18 thg 5, 20231 thg 10, 2023Đã rút lại
Energy Analyst$58.864–$79.398
Cấp I
Los Angeles, CA25 thg 4, 202325 thg 4, 2023Đã chứng nhận
Senior Project Manager$69.389–$86.882
Cấp II
Lutz, FL26 thg 1, 20233 thg 2, 2023Đã chứng nhận
Senior Project Manager$68.182–$86.611
Cấp II
New York, NY29 thg 11, 202216 thg 3, 2023Đã chứng nhận
Project Manager$67.350–$88.296
Cấp I
New York, NY26 thg 9, 202216 thg 3, 2023Đã chứng nhận

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).