Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Nghề nghiệp › General and Operations Managers

General and Operations Managers: Mức lương H-1B

Phân loại nghề nghiệp tiêu chuẩn 11-1021. 7.626 hồ sơ điều kiện lao động; mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $131.997, khoảng giữa $86.507–$185.000.

Đơn đăng ký (LCA)7.626
Mức lương trung vị được đề xuất$131.997
Nửa giữa của mức lương$86.507–$185.000
Phân vị thứ 10–90$65.000–$240.000

Theo bậc lương

Mức lươngLCALương trung vị
Cấp I (nhập môn)1.809$72.779
Cấp II (có chuyên môn)1.882$120.000
Cấp III (có kinh nghiệm)1.254$171.750
Cấp IV (thành thạo toàn diện)1.655$220.000

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Amazon.com Services LLC81$169.925
Uber Technologies, Inc.43$178.900
Wipro Limited42$131.685
Fast N Friendly, LLC36$49.213
American Airlines, Inc.35$112.479
Cisco Systems, Inc.31$172.786
Scale AI, Inc.29$175.000
NextDecade LNG LLC23$165.000
TE Connectivity Corporation23$190.000
ServiceNow, Inc.23$197.309
Raa Nyc LLC20$72.779
Meta Platforms, Inc19$185.000
Panda Express, Inc.16$91.437
Palo Alto Networks, Inc.14$222.136
Citizens Holdings LLC13$131.000
Infosys BPM Limited12$93.704
Asra Nest LLC11$45.000
Google LLC10$235.000
Apple Inc.10$184.200
Brex Inc.10$212.430
Fayman Food Group, LLC10$170.000
Old Mates 170 John LLC10$87.500
Dhabawale LLC10$77.293
Deferit, Inc.9$160.000
International Flavors & Fragrances, Inc.9$137.500
Deel US LLC9$135.021
Invisible Technologies Inc.9$220.000
Visa U.S.A. Inc.9$226.554
Sia Enginering (USA) Inc9$140.000
Havix Group Inc.9$98.000
Zimmermann USA Inc.8$101.000
Gilead Sciences, Inc.8$218.858
Netflix, Inc.7$206.773
ELC Beauty LLC7$190.000
Energy Developments, Inc.7$195.000
Northwell Health7$140.000
The Asia Society7$163.000
Pulsar Global Corp.7$134.181
Venture Global LNG, Inc.7$265.000
Amgen Inc.7$140.000
Eli Lilly and Company7$230.160
Seatrium LeTourneau USA, Inc.7$58.219
Kelly Partners Group Holdings (USA) Inc.6$215.000
Infravision, Inc.6$140.000
Genpact LLC6$248.475
Graphic Packaging International, LLC6$148.363
Hewlett Packard Enterprise Company6$237.262
Free Range Dairy LLC6$70.000
US India Strategic Partnership Forum6$138.632
United Nations Foundation, Inc.6$225.000

Thành phố

Chức danh

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 20231.612$127.482
Năm tài chính 20241.956$124.000
Năm tài chính 20252.371$127.026
Năm tài chính 20261.687$150.000

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).