Trang chủ › Chức danh › Project Manager
Project Manager: Mức lương H-1B
7.829 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Project Manager. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $101.304; khoảng giữa $85.000–$121.167.
Đơn đăng ký (LCA)7.829
Mức lương trung vị được đề xuất$101.304
Nửa giữa của mức lương$85.000–$121.167
Phân vị thứ 10–90$73.840–$140.623
Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →
Nhà tuyển dụng
| Nhà tuyển dụng | LCA | Lương trung vị |
|---|
| IBM Corporation | 281 | $107.474 |
| Tech Mahindra (americas), Inc | 223 | $96.693 |
| ExlService.com, LLC | 170 | $126.027 |
| HCL America Inc | 121 | $101.064 |
| L&T Technology Services Limited | 91 | $98.171 |
| Wipro Limited | 88 | $86.400 |
| CGI Technologies and Solutions Inc. | 84 | $115.000 |
| Coforge Limited | 73 | $102.669 |
| Atos Syntel Inc | 66 | $100.000 |
| Hexaware Technologies, Inc. | 47 | $96.616 |
| Nagarro, Inc | 46 | $90.854 |
| Cumming Management Group, Inc. | 37 | $123.000 |
| Cisco Systems, Inc. | 32 | $109.600 |
| Clayco, Inc. | 31 | $119.585 |
| ARCO/Murray National Construction Company, LLC | 31 | $105.000 |
| Brillio, LLC | 30 | $103.241 |
| DPR Construction, A General Partnership | 29 | $121.500 |
| Squad Software, Inc. | 26 | $78.478 |
| Navillus Tile, Inc. | 26 | $96.000 |
| J.T. Magen & Company, Inc. | 26 | $119.954 |
| Birlasoft Solutions, Inc. | 25 | $100.000 |
| Burns & Mcdonnell Engineering Company, Inc. | 24 | $120.784 |
| Mphasis Corporation | 24 | $130.000 |
| Rockwell Architecture, Planning and Design, P.C. | 23 | $96.720 |
| Infinite Computer Solutions, Inc. | 23 | $100.000 |
| Birlasoft Inc | 23 | $92.498 |
| W.G. Yates and Sons Construction Co. | 19 | $95.000 |
| Penmark Global Group Inc. | 17 | $74.880 |
| American Tech Vision Solutions, LLC. | 16 | $85.000 |
| International Business Machines Corporation | 15 | $87.818 |
| Concentrix CVG Customer Management Group Inc. | 15 | $97.469 |
| HTC Global Services Inc. | 14 | $116.657 |
| Drim Commerce LLC | 14 | $80.000 |
| Cybage Software Inc | 14 | $109.154 |
| EPAM Systems Inc. | 13 | $119.000 |
| Infogain Corporation | 13 | $113.140 |
| V-Soft Consulting Group, INC | 13 | $83.000 |
| SLK America Inc | 13 | $94.030 |
| Netline Technologies, LLC. | 13 | $78.478 |
| Blue Spire, Inc. | 12 | $127.500 |
| Webcor Construction LP | 12 | $139.630 |
| Roland Berger LP | 12 | $215.000 |
| Intellectt, Inc. | 12 | $98.592 |
| Populus Group LLC | 12 | $135.200 |
| Career Soft Solutions Inc | 12 | $76.679 |
| Ericsson Inc. | 11 | $113.027 |
| PCL Construction Services, Inc. | 11 | $105.914 |
| Meta Platforms, Inc | 11 | $175.752 |
| Creative Information Technology Inc. | 11 | $103.938 |
| Mastek Inc. | 11 | $105.000 |
| Webber, LLC | 11 | $110.000 |
| Information Technology and Management Consulting, Inc. | 11 | $125.424 |
| Tech Mahindra Technologies, Inc. | 11 | $101.192 |
| Epitec, Inc. | 10 | $94.380 |
| Stiaos Technologies Inc | 10 | $72.832 |
| Incedo, Inc. | 10 | $148.450 |
| Safe Code Soft Technologies Inc | 10 | $75.390 |
| Cbre, Inc. | 10 | $117.852 |
| Swinerton Builders | 10 | $121.430 |
| Northstar Group, Inc | 10 | $102.482 |
Theo bậc lương
| Mức lương | Lương trung vị |
|---|
| Cấp I (nhập môn) | $80.142 |
| Cấp II (có chuyên môn) | $92.643 |
| Cấp III (có kinh nghiệm) | $110.000 |
| Cấp IV (thành thạo toàn diện) | $135.000 |
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|
| Năm tài chính 2023 | 1.856 | $98.238 |
| Năm tài chính 2024 | 2.054 | $97.469 |
| Năm tài chính 2025 | 2.074 | $103.550 |
| Năm tài chính 2026 | 1.398 | $110.573 |
Thành phố
- New York, NY439
- Houston, TX185
- Chicago, IL147
- Plano, TX147
- Austin, TX139
- Jersey City, NJ138
- Dallas, TX126
- Atlanta, GA119
- Irving, TX112
- Phoenix, AZ105
- Alpharetta, GA90
- San Francisco, CA87
- San Jose, CA85
- Boston, MA74
- Los Angeles, CA72
- Frisco, TX65
- Charlotte, NC55
- San Antonio, TX54
- Miami, FL51
- Edison, NJ51
- San Diego, CA49
- Sunnyvale, CA49
- Brooklyn, NY45
- Princeton, NJ45
- Santa Clara, CA38
- Redmond, WA38
- Orlando, FL37
- Nashville, TN37
- Irvine, CA37
- Raleigh, NC35
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).