Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Webcor Construction LP
Webcor Construction LP: Lương và tài trợ H-1B
Webcor Construction LP đã nộp 69 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 67. Mức lương trung vị được đề nghị: $108.597.
Webcor Construction LP có tài trợ visa H-1B không?
Webcor Construction LP đã nộp 69 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 18 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Webcor Construction LP: 8 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Project Engineer | 20 | $84.396 |
| Senior Project Engineer | 16 | $107.370 |
| Project Manager | 12 | $139.630 |
| Assistant Project Manager | 6 | $110.532 |
| Project Manager, Project Controls | 3 | $124.675 |
| Sr. Project Engineer | 2 | $98.488 |
| Sustainability Manager | 2 | $113.900 |
| Superintendent | 2 | $149.926 |
| Assistant Design Manager | 1 | $113.506 |
| Commercial and Risk Manager, Project Support | 1 | $142.147 |
| Design Manager | 1 | $124.675 |
| Project Director | 1 | $146.016 |
| Sr. Project Scheduler | 1 | $176.446 |
| Senior Manager Project Controls | 1 | $155.667 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 13 | $97.926 |
| Năm tài chính 2024 | 24 | $109.366 |
| Năm tài chính 2025 | 15 | $122.158 |
| Năm tài chính 2026 | 17 | $110.906 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)29%
- Cấp II (có chuyên môn)32%
- Cấp III (có kinh nghiệm)25%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)14%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
- San Francisco, CA34
- Los Angeles, CA16
- Alameda, CA10
- San Jose, CA5
- Ridgecrest, CA1
- Oakland, CA1
- Reno, NV1
- Santa Barbara, CA1
Nghề nghiệp
- Civil Engineers37
- Construction Managers28
- Architects, Except Landscape and Naval2
- Business Operations Specialists, All Other2
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Senior Project Engineer | $116.709–$136.968 Cấp III | Los Angeles, CA | 18 thg 6, 2026 | 20 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Project Manager | $157.955–$185.000 Cấp IV | Los Angeles, CA | 1 thg 6, 2026 | 22 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Manager Project Controls | $155.667–$190.192 Cấp IV | San Francisco, CA | 18 thg 5, 2026 | 17 thg 11, 2026 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $85.259–$102.294 Cấp II | Reno, NV | 1 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $96.470–$116.709 Cấp II | Los Angeles, CA | 30 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Project Engineer | $113.838–$134.763 Cấp II | Oakland, CA | 30 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Project Engineer | $113.838–$134.763 Cấp II | Alameda, CA | 30 thg 4, 2026 | 30 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Project Engineer | $113.838–$134.763 Cấp II | San Francisco, CA | 14 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Assistant Project Manager | $110.906–$134.430 Cấp II | Los Angeles, CA | 8 thg 4, 2026 | 4 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Project Engineer | $92.934–$123.838 Cấp I | San Francisco, CA | 26 thg 3, 2026 | 3 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $100.131–$118.914 Cấp II | Santa Barbara, CA | 20 thg 2, 2026 | 2 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Project Engineer | $92.435–$115.128 Cấp I | San Jose, CA | 21 thg 1, 2026 | 29 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Project Engineer | $92.934–$123.838 Cấp I | San Francisco, CA | 15 thg 12, 2025 | 23 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Project Engineer | $113.838–$134.763 Cấp II | San Francisco, CA | 21 thg 11, 2025 | 8 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Project Engineer | $96.470–$126.709 Cấp II | Los Angeles, CA | 5 thg 11, 2025 | 13 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Senior Project Engineer | $108.618–$134.992 Cấp I | Alameda, CA | 30 thg 7, 2025 | 6 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Manager | $146.432–$170.019 Cấp III | Alameda, CA | 10 thg 6, 2025 | 31 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Project Engineer | $99.237–$122.824 Cấp I | Alameda, CA | 10 thg 6, 2025 | 20 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Project Manager | $146.432–$170.019 Cấp III | Alameda, CA | 10 thg 6, 2025 | 31 thg 10, 2025 | Đã rút lại |
| Senior Project Engineer | $99.237–$122.824 Cấp I | Alameda, CA | 10 thg 6, 2025 | 20 thg 6, 2025 | Đã rút lại |
| Sustainability Manager | $135.699–$170.914 Cấp III | San Francisco, CA | 10 thg 6, 2025 | 13 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Manager | $146.432–$170.019 Cấp III | San Francisco, CA | 2 thg 5, 2025 | 25 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Project Engineer | — Cấp II | Alameda, CA | 29 thg 4, 2025 | 3 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Assistant Project Manager | $106.163–$135.798 Cấp II | Alameda, CA | 25 thg 4, 2025 | 30 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $80.787–$102.128 Cấp I | Ridgecrest, CA | 25 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $86.528–$106.163 Cấp I | Alameda, CA | 25 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Project Engineer | $106.163–$125.798 Cấp II | San Francisco, CA | 25 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Manager | $153.816–$173.840 Cấp IV | Los Angeles, CA | 7 thg 3, 2025 | 3 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Superintendent | $149.926–$176.446 Cấp III | San Jose, CA | 3 thg 2, 2025 | 20 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận |
| Superintendent | $149.926–$176.446 Cấp III | San Francisco, CA | 14 thg 1, 2025 | 20 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận |
| Sr. Project Scheduler | $176.446–$210.000 Cấp IV | San Francisco, CA | 24 thg 7, 2024 | 31 thg 7, 2024 | Đã chứng nhận |
| Project Director | $146.016–$270.000 Cấp IV | Los Angeles, CA | 10 thg 6, 2024 | 8 thg 7, 2024 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $83.533–$101.878 Cấp I | San Francisco, CA | 17 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Assistant Project Manager | $120.515–$150.525 Cấp III | San Francisco, CA | 5 thg 4, 2024 | 22 thg 4, 2024 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Project Manager | $138.590–$154.914 Cấp IV | San Francisco, CA | 21 thg 3, 2024 | 18 thg 9, 2024 | Đã chứng nhận |
| Project Manager | $138.590–$154.914 Cấp IV | San Francisco, CA | 19 thg 3, 2024 | 18 thg 9, 2024 | Đã chứng nhận |
| Assistant Project Manager | $124.675–$146.016 Cấp III | Los Angeles, CA | 8 thg 3, 2024 | 1 thg 9, 2024 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $95.098–$118.040 Cấp I | San Francisco, CA | 5 thg 3, 2024 | 4 thg 9, 2024 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $95.098–$118.040 Cấp I | San Francisco, CA | 5 thg 3, 2024 | 4 thg 9, 2024 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Project Manager | $138.590–$162.006 Cấp IV | San Francisco, CA | 5 thg 3, 2024 | 24 thg 8, 2024 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $83.533–$101.878 Cấp I | San Francisco, CA | 23 thg 2, 2024 | 24 thg 8, 2024 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $91.229–$110.157 Cấp II | Los Angeles, CA | 23 thg 2, 2024 | 24 thg 8, 2024 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $83.533–$101.878 Cấp I | San Francisco, CA | 23 thg 2, 2024 | 24 thg 8, 2024 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $83.533–$111.878 Cấp I | San Francisco, CA | 22 thg 2, 2024 | 23 thg 8, 2024 | Đã chứng nhận |
| Assistant Project Manager | $110.157–$139.064 Cấp III | Los Angeles, CA | 14 thg 11, 2023 | 22 thg 11, 2023 | Đã chứng nhận |
| Sustainability Manager | $92.102–$121.909 Cấp II | San Francisco, CA | 6 thg 11, 2023 | 3 thg 5, 2024 | Đã chứng nhận |
| Project Manager, Project Controls | $124.675–$146.016 Cấp III | Los Angeles, CA | 22 thg 9, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Project Manager, Project Controls | $124.675–$146.016 E-3 · Cấp III | Los Angeles, CA | 16 thg 8, 2023 | 4 thg 9, 2023 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Design Manager | $124.675–$156.016 Cấp III | Los Angeles, CA | 18 thg 7, 2023 | 1 thg 12, 2023 | Đã chứng nhận |
| Project Manager, Project Controls | $116.438–$134.950 Cấp III | San Francisco, CA | 24 thg 5, 2023 | 17 thg 11, 2023 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $89.898–$108.971 Cấp II | Los Angeles, CA | 31 thg 3, 2023 | 30 thg 9, 2023 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Project Engineer | $79.414–$107.926 Cấp I | San Francisco, CA | 31 thg 3, 2023 | 30 thg 9, 2023 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $79.414–$97.926 Cấp I | San Francisco, CA | 3 thg 3, 2023 | 2 thg 9, 2023 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $79.414–$97.926 Cấp I | San Francisco, CA | 3 thg 3, 2023 | 2 thg 9, 2023 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $97.926–$116.438 Cấp II | San Francisco, CA | 3 thg 3, 2023 | 2 thg 9, 2023 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $79.414–$97.926 Cấp I | San Francisco, CA | 3 thg 3, 2023 | 2 thg 9, 2023 | Đã chứng nhận |
| Sr. Project Engineer | $95.597–$119.766 Cấp I | Alameda, CA | 29 thg 11, 2022 | 6 thg 12, 2022 | Đã chứng nhận |
| Project Manager | $166.691–$184.500 Cấp IV | San Francisco, CA | 27 thg 10, 2022 | 3 thg 1, 2023 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Senior Project Engineer | $89.898–$108.971 Cấp II | Los Angeles, CA | 7 thg 10, 2022 | 13 thg 10, 2022 | Đã chứng nhận |
| Commercial and Risk Manager, Project Support | $142.147–$230.000 E-3 · Cấp IV | Los Angeles, CA | 15 thg 8, 2022 | 28 thg 10, 2022 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Project Manager | $119.766–$143.957 Cấp II | San Jose, CA | 15 thg 7, 2022 | 25 thg 9, 2022 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Sr. Project Engineer | $101.379–$119.621 Cấp II | San Jose, CA | 15 thg 7, 2022 | 16 thg 9, 2022 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Project Manager | $139.630–$166.691 Cấp III | San Francisco, CA | 14 thg 7, 2022 | 3 thg 9, 2022 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Assistant Project Manager | $108.576–$138.518 Cấp II | San Francisco, CA | 6 thg 5, 2022 | 24 thg 9, 2022 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Project Engineer | $78.270–$99.070 Cấp I | San Francisco, CA | 18 thg 3, 2022 | 22 thg 3, 2022 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Senior Project Engineer | $108.576–$137.072 Cấp II | San Francisco, CA | 23 thg 2, 2022 | 4 thg 3, 2022 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Project Manager | $123.219–$150.384 E-3 · Cấp II | San Francisco, CA | 2 thg 2, 2022 | 10 thg 2, 2022 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Senior Project Engineer | $102.814–$123.864 Cấp III | San Francisco, CA | 2 thg 11, 2021 | 10 thg 11, 2021 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Assistant Design Manager | $113.506–$131.581 Cấp III | San Jose, CA | 6 thg 10, 2021 | 14 thg 10, 2021 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).