Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Nghề nghiệp › Construction Managers

Construction Managers: Mức lương H-1B

Phân loại nghề nghiệp tiêu chuẩn 11-9021. 4.778 hồ sơ điều kiện lao động; mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $112.500, khoảng giữa $90.085–$140.000.

Đơn đăng ký (LCA)4.778
Mức lương trung vị được đề xuất$112.500
Nửa giữa của mức lương$90.085–$140.000
Phân vị thứ 10–90$75.296–$170.000

Theo bậc lương

Mức lươngLCALương trung vị
Cấp I (nhập môn)1.376$85.000
Cấp II (có chuyên môn)1.393$110.000
Cấp III (có kinh nghiệm)758$130.000
Cấp IV (thành thạo toàn diện)826$157.978

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Tesla, Inc.162$140.000
DPR Construction, A General Partnership155$110.000
Trenmor LLC125$122.824
M. A. Mortenson Company83$112.133
Cumming Management Group, Inc.65$134.900
AECOM Technical Services Inc54$119.600
Turner & Townsend, Inc.53$170.000
Black & Veatch Corporation48$85.501
Jacobs Engineering Group Inc.44$90.806
Sundt Construction, Inc.43$96.429
Suffolk Construction Company, Inc.43$111.942
Turner Construction Company43$125.692
Gilbane Building Company36$100.121
The Lane Construction Corporation35$83.516
LEGO Construction Co.33$86.517
Amazon Data Services, Inc31$145.000
Webcor Construction LP28$124.675
Jacobs Project Management Company27$111.615
Moss & Associates, LLC27$85.488
Meta Platforms, Inc26$190.000
PCL Construction Services, Inc.26$94.983
Amazon.com Services LLC26$119.498
J.T. Magen & Company, Inc.25$119.954
WSP USA Inc.25$103.522
Willmeng Construction, Inc.24$81.827
HDR Engineering, Inc.23$105.019
Cbre, Inc.22$104.902
McCarthy Building Companies, Inc.20$108.160
Skanska USA Building Inc.20$102.036
Judlau Contracting, Inc.19$104.000
The Haskell Company19$114.898
Crusoe Energy Systems, Inc.18$192.000
Clune Construction Company, LP17$125.445
Intel Corporation17$125.970
Accenture Infrastructure and Capital Projects LLC17$160.000
Google LLC16$170.000
Satterfield & Pontikes Construction, Inc.16$71.074
APSI Construction Management15$115.000
Donegal Office Solutions, Inc.15$112.857
Austin Commercial, LP15$104.075
Navillus Tile, Inc.15$104.000
Baker Concrete Construction, Inc.14$90.006
Arcadis U.S., Inc.14$119.569
Greystar Management Services, LLC13$102.752
MCN Build, Inc.12$95.000
HC Beck, Ltd.12$90.706
Hensel Phelps Construction Co12$110.582
Texas Sparks Constructions LLC12$70.876
Stantec Consulting Services Inc.11$117.000
Mega Contracting Group LLC11$120.000

Thành phố

Chức danh

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 2023965$101.972
Năm tài chính 20241.111$108.576
Năm tài chính 20251.422$115.000
Năm tài chính 20261.280$120.000

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).