Trang chủ › Chức danh › Project Engineer
Project Engineer: Mức lương H-1B
4.111 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Project Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $88.000; khoảng giữa $76.500–$104.000.
Đơn đăng ký (LCA)4.111
Mức lương trung vị được đề xuất$88.000
Nửa giữa của mức lương$76.500–$104.000
Phân vị thứ 10–90$69.597–$122.221
Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →
Nhà tuyển dụng
| Nhà tuyển dụng | LCA | Lương trung vị |
|---|
| Solize USA Corporation | 41 | $96.720 |
| FEV North America, Inc. | 33 | $84.000 |
| Moss & Associates, LLC | 32 | $70.000 |
| Detroit Engineered Products, Inc. | 30 | $87.000 |
| HNTB Corporation | 27 | $127.795 |
| Garver LLC | 23 | $72.000 |
| Shimmick Construction Company, Inc. | 21 | $119.516 |
| DPR Construction, A General Partnership | 21 | $83.000 |
| Webber, LLC | 21 | $84.230 |
| Webcor Construction LP | 20 | $84.396 |
| Terracon Consultants, Inc. | 20 | $105.000 |
| Clayco, Inc. | 18 | $81.000 |
| CES Consulting LLC | 18 | $84.468 |
| Jacobs Project Management Company | 17 | $104.000 |
| Neelam Construction Corp. | 17 | $80.000 |
| Forte Construction Corp | 16 | $83.000 |
| Intertek Testing Services NA, Inc. | 16 | $87.500 |
| Exbon Development, Inc. | 16 | $79.000 |
| Simerics, Inc. | 16 | $105.000 |
| Empire Control Abatement, Inc. | 16 | $100.131 |
| Willmeng Construction, Inc. | 15 | $64.563 |
| NYX, Inc. | 14 | $87.000 |
| Nan, Inc. | 14 | $53.000 |
| McFarland Building Group, LLC | 14 | $77.000 |
| CONSOR Engineers, LLC | 14 | $93.974 |
| Judlau Contracting, Inc. | 14 | $99.226 |
| DeSimone Consulting Engineering D.P.C | 13 | $89.750 |
| Navistar, Inc. | 12 | $111.197 |
| Baker Concrete Construction, Inc. | 12 | $85.020 |
| Suffolk Construction Company, Inc. | 12 | $83.250 |
| John Labib Structural Engineers, LLP | 12 | $96.735 |
| Ecotron Corporation | 12 | $73.424 |
| Reflection Window Company, LLC | 12 | $88.000 |
| Andrew M. Jordan, Inc. | 12 | $104.500 |
| Skanska USA Building Inc. | 11 | $74.984 |
| Kunj Construction Corporation | 11 | $90.000 |
| The Layton Companies | 11 | $72.105 |
| Kostal of America, Inc. | 10 | $111.222 |
| Fuyao Glass America Inc. | 10 | $72.993 |
| Engineering Technology Associates, Inc. | 10 | $87.589 |
| Gregory Construction Services, Inc. | 10 | $75.000 |
| Cumming Management Group, Inc. | 10 | $97.838 |
| Traton R&D US LLC | 10 | $135.200 |
| Optimal, inc. | 9 | $92.476 |
| Ghilotti Construction Company | 9 | $125.000 |
| Dalton Smith Construction, LLC | 9 | $100.000 |
| Big-D Corporation | 9 | $80.028 |
| Crossword Staffing Solutions LLC | 9 | $95.430 |
| E2 Consulting Engineers, Inc. | 9 | $104.000 |
| McNamara-Salvia, Inc. | 9 | $90.000 |
| Zeeco, Inc. | 9 | $100.000 |
| CONSOR North America, Inc. | 9 | $107.587 |
| Aisin Technical Center of America, Inc. | 8 | $88.452 |
| Jacobs Engineering Group Inc. | 8 | $80.212 |
| Myers & Sons Construction, LLC | 8 | $86.018 |
| AG&E Associates, PLLC | 8 | $100.500 |
| L&T Technology Services Limited | 8 | $86.736 |
| Lochmueller Group, Inc. | 8 | $74.475 |
| PCL Construction Services, Inc. | 8 | $68.130 |
| Catalyst Construction Inc. | 8 | $56.202 |
Theo bậc lương
| Mức lương | Lương trung vị |
|---|
| Cấp I (nhập môn) | $75.837 |
| Cấp II (có chuyên môn) | $92.144 |
| Cấp III (có kinh nghiệm) | $111.000 |
| Cấp IV (thành thạo toàn diện) | $127.962 |
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|
| Năm tài chính 2023 | 915 | $85.000 |
| Năm tài chính 2024 | 925 | $85.000 |
| Năm tài chính 2025 | 1.166 | $88.450 |
| Năm tài chính 2026 | 875 | $93.600 |
Thành phố
- Houston, TX157
- New York, NY99
- Chicago, IL86
- Auburn Hills, MI77
- Dallas, TX67
- San Francisco, CA65
- Tampa, FL59
- Phoenix, AZ58
- Troy, MI52
- Los Angeles, CA45
- Austin, TX44
- Brooklyn, NY41
- Raymond, OH40
- San Antonio, TX40
- Oakland, CA31
- Washington, DC29
- Indianapolis, IN29
- Irvine, CA29
- Charlotte, NC28
- Tempe, AZ28
- Northvale, NJ28
- Detroit, MI27
- Miami, FL27
- San Diego, CA26
- Atlanta, GA26
- Lisle, IL26
- Seattle, WA24
- San Jose, CA22
- Plainview, NY21
- Plano, TX20
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).