Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Willmeng Construction, Inc.
Willmeng Construction, Inc.: Lương và tài trợ H-1B
Willmeng Construction, Inc. đã nộp 48 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 47. Mức lương trung vị được đề nghị: $78.187.
Willmeng Construction, Inc. có tài trợ visa H-1B không?
Willmeng Construction, Inc. đã nộp 48 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 1 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Willmeng Construction, Inc.: 4 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Project Engineer | 15 | $64.563 |
| Assistant Project Manager | 10 | $81.827 |
| Project Manager 2 | 4 | $96.024 |
| Construction Estimator | 3 | $78.187 |
| Field Engineer | 3 | $64.563 |
| Project Engineer 3 | 2 | $80.000 |
| Project Manager | 2 | $100.714 |
| VDC (Virtual Design & Construction) Engineer | 1 | $70.990 |
| Project Manager II | 1 | $99.362 |
| Senior Project Engineer | 1 | $81.931 |
| Enterprise Strategy Implementation Manager | 1 | $125.000 |
| Senior Estimator | 1 | $110.074 |
| Assistant Superintendent | 1 | $86.195 |
| Estimating Manager | 1 | $141.000 |
| Assistant Manager | 1 | $86.195 |
| Estimator | 1 | $71.427 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 9 | $70.990 |
| Năm tài chính 2024 | 7 | $73.133 |
| Năm tài chính 2025 | 17 | $81.879 |
| Năm tài chính 2026 | 15 | $70.990 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)69%
- Cấp II (có chuyên môn)21%
- Cấp III (có kinh nghiệm)2%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)8%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Project Engineer | $86.195–$96.000 Cấp I | Phoenix, AZ | 1 thg 6, 2026 | 22 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Estimator | $71.427–$91.000 Cấp II | Phoenix, AZ | 21 thg 5, 2026 | 15 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Field Engineer | $68.723–$85.000 Cấp I | Phoenix, AZ | 1 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Assistant Manager | $86.195–$96.195 Cấp I | Phoenix, AZ | 14 thg 4, 2026 | 15 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Estimating Manager | $141.000–$161.000 Cấp IV | Phoenix, AZ | 9 thg 4, 2026 | 17 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $68.723–$88.000 Cấp I | Phoenix, AZ | 9 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Assistant Superintendent | $86.195–$102.066 Cấp I | Phoenix, AZ | 30 thg 9, 2025 | 13 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $68.723–$85.000 Cấp I | Phoenix, AZ | 11 thg 8, 2025 | 30 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Manager 2 | $102.066–$140.000 Cấp II | Phoenix, AZ | 3 thg 7, 2025 | 13 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Manager | $102.066–$140.000 Cấp II | Phoenix, AZ | 3 thg 7, 2025 | 21 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Assistant Project Manager | $81.827–$105.000 Cấp I | Phoenix, AZ | 27 thg 6, 2025 | 7 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Assistant Project Manager | $81.827–$105.000 Cấp I | Phoenix, AZ | 27 thg 6, 2025 | 7 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Manager 2 | $99.362–$140.000 Cấp II | Phoenix, AZ | 11 thg 6, 2025 | 23 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| Enterprise Strategy Implementation Manager | $125.000–$150.000 Cấp IV | Phoenix, AZ | 4 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $69.597–$85.000 Cấp I | Phoenix, AZ | 13 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $69.597–$80.000 Cấp I | Phoenix, AZ | 29 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Construction Estimator | $59.999–$85.000 Cấp I | Phoenix, AZ | 29 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Manager | $99.362–$130.000 Cấp II | Phoenix, AZ | 29 thg 4, 2025 | 19 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Estimator | $110.074–$135.000 Cấp IV | Phoenix, AZ | 29 thg 4, 2025 | 19 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận |
| Assistant Project Manager | $81.827–$100.000 Cấp I | Phoenix, AZ | 12 thg 2, 2025 | 2 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận |
| Assistant Project Manager | $81.827–$100.000 Cấp I | Phoenix, AZ | 12 thg 2, 2025 | 16 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Project Engineer | $81.931–$90.000 Cấp II | Phoenix, AZ | 31 thg 1, 2025 | 13 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Manager II | $99.362–$135.000 Cấp II | Phoenix, AZ | 20 thg 11, 2024 | 6 thg 12, 2024 | Đã chứng nhận |
| Assistant Project Manager | $81.827–$100.000 Cấp I | Phoenix, AZ | 19 thg 11, 2024 | 1 thg 12, 2024 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Assistant Project Manager | $81.827–$100.000 Cấp I | Phoenix, AZ | 18 thg 11, 2024 | 1 thg 12, 2024 | Đã rút lại |
| Project Engineer | $69.597–$81.931 Cấp I | Phoenix, AZ | 20 thg 9, 2024 | 28 thg 9, 2024 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Project Manager 2 | $92.685–$112.216 Cấp II | Phoenix, AZ | 24 thg 6, 2024 | 1 thg 7, 2024 | Đã chứng nhận |
| Construction Estimator | $78.187–$92.851 Cấp III | Phoenix, AZ | 24 thg 6, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Field Engineer | $64.563–$77.022 Cấp I | Phoenix, AZ | 20 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Project Engineer | $73.133–$92.685 Cấp I | Phoenix, AZ | 13 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $64.563–$77.022 Cấp I | Phoenix, AZ | 13 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Project Manager 2 | $92.685–$112.216 Cấp II | Phoenix, AZ | 21 thg 3, 2024 | 1 thg 7, 2024 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Project Engineer | $64.563–$77.022 Cấp I | Phoenix, AZ | 20 thg 3, 2024 | 6 thg 7, 2024 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $64.563–$77.022 Cấp I | Phoenix, AZ | 20 thg 3, 2024 | 7 thg 6, 2024 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer 3 | $80.000–$110.000 Cấp I | Phoenix, AZ | 31 thg 10, 2023 | 17 thg 2, 2024 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer 3 | $80.000–$100.000 Cấp I | Phoenix, AZ | 29 thg 8, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Assistant Project Manager | $92.685–$112.216 Cấp II | Phoenix, AZ | 29 thg 8, 2023 | 25 thg 1, 2024 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $64.563–$77.022 Cấp I | Phoenix, AZ | 22 thg 8, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Field Engineer | $64.563–$77.022 Cấp I | Phoenix, AZ | 22 thg 8, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Construction Estimator | $84.469–$115.000 Cấp IV | Phoenix, AZ | 23 thg 6, 2023 | 2 thg 9, 2023 | Đã chứng nhận |
| Assistant Project Manager | $70.990–$87.194 Cấp I | Phoenix, AZ | 31 thg 5, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Project Engineer | $62.816–$75.795 Cấp I | Phoenix, AZ | 22 thg 5, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| VDC (Virtual Design & Construction) Engineer | $70.990–$87.194 Cấp I | Phoenix, AZ | 18 thg 5, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Project Engineer | $62.816–$75.795 Cấp I | Phoenix, AZ | 16 thg 5, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Assistant Project Manager | $75.000–$94.000 Cấp I | Phoenix, AZ | 8 thg 3, 2023 | 20 thg 3, 2023 | Đã chứng nhận |
| Assistant Project Manager | $70.990–$89.000 Cấp I | Phoenix, AZ | 15 thg 11, 2022 | 12 thg 12, 2022 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $56.160–$70.000 Cấp I | Phoenix, AZ | 10 thg 9, 2021 | 1 thg 10, 2021 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Project Engineer | $57.665 Cấp I | Phoenix, AZ | 19 thg 4, 2021 | 1 thg 10, 2021 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).