Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Simerics, Inc.
Simerics, Inc.: Lương và tài trợ H-1B
Simerics, Inc. đã nộp 27 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 19. Mức lương trung vị được đề nghị: $109.512.
Simerics, Inc. có tài trợ visa H-1B không?
Simerics, Inc. đã nộp 27 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 2 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Project Engineer | 16 | $105.000 |
| Senior Project Engineer | 3 | $139.300 |
| Sales Engineer | 1 | $110.200 |
| Engineering Manager | 1 | $204.900 |
| Project Engineer (Yucheng Zhou) | 1 | — |
| Project Engineer (VHB Manne) | 1 | — |
| Project Engineer (Kun Jia) | 1 | — |
| Project Engineer (Swarnava Mukherjee) | 1 | — |
| Project Engineer (Joel Varghese) | 1 | — |
| Senior Research Software Engineer | 1 | $180.710 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 2 | $104.750 |
| Năm tài chính 2024 | 5 | $110.200 |
| Năm tài chính 2025 | 16 | $105.000 |
| Năm tài chính 2026 | 4 | $125.456 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)4%
- Cấp II (có chuyên môn)41%
- Cấp III (có kinh nghiệm)41%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)15%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Project Engineer | $90.000 Cấp I | Novi, MI | 2 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $109.512 Cấp III | Novi, MI | 2 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Project Engineer | $141.400 Cấp IV | Novi, MI | 7 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Research Software Engineer | $180.710 Cấp III | Bellevue, WA | 14 thg 1, 2026 | 1 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $111.000–$125.000 Cấp III | Novi, MI | 5 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $111.000–$125.000 Cấp III | Novi, MI | 5 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $120.000–$125.000 Cấp III | Bellevue, WA | 5 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $90.000–$110.000 Cấp II | Novi, MI | 14 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $105.000–$140.000 Cấp II | Bellevue, WA | 14 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $105.000–$140.000 Cấp II | Bellevue, WA | 14 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $90.000–$110.000 Cấp II | Novi, MI | 13 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $90.000–$110.000 Cấp II | Novi, MI | 13 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer (Swarnava Mukherjee) | — Cấp II | Bellevue, WA | 13 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã rút lại |
| Project Engineer | $103.000–$125.000 Cấp II | Bellevue, WA | 13 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã rút lại |
| Project Engineer (VHB Manne) | $103.000–$125.000 Cấp III | Novi, MI | 13 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã rút lại |
| Project Engineer | $105.000–$140.000 Cấp II | Bellevue, WA | 13 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer (Yucheng Zhou) | $103.000–$125.000 Cấp III | Novi, MI | 13 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã rút lại |
| Project Engineer (Joel Varghese) | $120.000–$140.000 Cấp III | Bellevue, WA | 13 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã rút lại |
| Project Engineer (Kun Jia) | $95.000–$103.000 Cấp II | Novi, MI | 13 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã rút lại |
| Engineering Manager | $204.900 Cấp IV | Novi, MI | 7 thg 2, 2025 | 2 thg 4, 2025 | Đã chứng nhận |
| Sales Engineer | $110.200 Cấp II | Bellevue, WA | 29 thg 5, 2024 | 21 thg 9, 2024 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $106.400 Cấp III | Novi, MI | 23 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Project Engineer | $137.200 Cấp IV | Novi, MI | 23 thg 5, 2024 | 21 thg 9, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Project Engineer | $120.000–$140.000 Cấp IV | Novi, MI | 23 thg 5, 2024 | 21 thg 9, 2024 | Đã rút lại |
| Project Engineer | $1.188.000–$1.356.000 Cấp III | Novi, MI | 23 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã rút lại |
| Project Engineer | $93.000–$105.000 Cấp II | Novi, MI | 24 thg 8, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $116.500 Cấp III | Novi, MI | 12 thg 6, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).