Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Nghề nghiệp › Software Developers

Software Developers: Mức lương H-1B

Phân loại nghề nghiệp tiêu chuẩn 15-1252. 652.567 hồ sơ điều kiện lao động; mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $131.250, khoảng giữa $106.000–$163.300.

Đơn đăng ký (LCA)652.567
Mức lương trung vị được đề xuất$131.250
Nửa giữa của mức lương$106.000–$163.300
Phân vị thứ 10–90$92.835–$195.000

Theo bậc lương

Mức lươngLCALương trung vị
Cấp I (nhập môn)78.925$93.600
Cấp II (có chuyên môn)275.258$112.950
Cấp III (có kinh nghiệm)121.367$146.722
Cấp IV (thành thạo toàn diện)96.362$170.000

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Google LLC24.201$180.000
Amazon.com Services LLC23.307$160.058
Microsoft Corporation20.207$166.983
Meta Platforms, Inc12.322$205.721
Wal-Mart Associates, Inc.8.312$139.758
Apple Inc.8.301$181.100
Amazon Web Services, Inc.7.635$155.000
JPMorgan Chase & Co.7.055$153.700
Amazon Development Center U.S., Inc.6.410$151.661
Deloitte Consulting LLP5.691$130.600
Capgemini America Inc5.345$130.000
Ernst & Young U.S. LLP4.992$159.072
Salesforce, Inc.4.230$192.981
Compunnel Software Group, Inc4.033$116.000
Fidelity Technology Group, LLC d/b/a Fidelity Investments3.450$125.029
Fidelity Technology Group, LLC3.112$116.938
Qualcomm Technologies, Inc.2.959$126.880
Intel Corporation2.791$128.877
LinkedIn Corporation2.589$167.149
Oracle America, Inc.2.535$139.152
NVIDIA Corporation2.505$182.312
LTIMindtree Limited2.466$109.387
PayPal, Inc.2.292$162.418
Tata Consultancy Services Limited2.012$116.938
Kforce Inc.1.916$119.808
Citibank, N.A.1.909$156.998
Adobe Inc.1.896$183.352
Cisco Systems, Inc.1.751$149.100
U.S. Bank National Association1.730$128.232
Randstad Digital, LLC1.715$130.000
Uber Technologies, Inc.1.668$196.400
ByteDance Inc.1.649$205.000
eBay Inc.1.615$182.076
Tesla, Inc.1.612$182.123
Goldman Sachs Services LLC1.528$140.000
CGI Technologies and Solutions Inc.1.518$116.000
Bank of America N.a.1.478$153.510
Optum Services, Inc.1.463$125.798
Morgan Stanley Services Group Inc.1.420$161.000
Capital One Services, LLC1.417$149.781
Mastech Digital Technologies, Inc.1.385$103.574
Wells Fargo Bank, N.A.1.362$138.919
IBM Corporation1.343$167.017
ServiceNow, Inc.1.314$152.027
Tech Mahindra (americas), Inc1.307$105.997
Synechron, Inc.1.278$115.328
Charles Schwab & Company, Inc.1.263$151.420
Barclays Services Corp.1.249$155.000
Ford Motor Company1.236$123.781
Comcast Cable Communications, LLC1.219$132.330

Thành phố

Chức danh

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 2023174.152$120.000
Năm tài chính 2024170.598$127.629
Năm tài chính 2025179.630$135.693
Năm tài chính 2026128.187$144.426

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).