Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Nghề nghiệp › Sales Engineers

Sales Engineers: Mức lương H-1B

Phân loại nghề nghiệp tiêu chuẩn 41-9031. 8.954 hồ sơ điều kiện lao động; mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $143.333, khoảng giữa $116.022–$170.476.

Đơn đăng ký (LCA)8.954
Mức lương trung vị được đề xuất$143.333
Nửa giữa của mức lương$116.022–$170.476
Phân vị thứ 10–90$95.259–$198.702

Theo bậc lương

Mức lươngLCALương trung vị
Cấp I (nhập môn)890$90.000
Cấp II (có chuyên môn)2.167$121.777
Cấp III (có kinh nghiệm)2.128$154.731
Cấp IV (thành thạo toàn diện)2.484$180.000

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Google LLC430$164.500
Cisco Systems, Inc.349$133.744
ServiceNow, Inc.281$153.171
Microsoft Corporation269$177.008
NVIDIA Corporation260$171.071
Cadence Design Systems, Inc.239$148.528
HCL America Inc208$137.868
Salesforce, Inc.171$159.092
Snowflake Inc.158$165.000
Oracle America, Inc.129$142.690
Databricks, Inc.101$144.000
Siemens Industry Software Inc.95$159.862
Palo Alto Networks, Inc.84$171.316
The MathWorks, Inc.81$124.137
Tesla, Inc.78$144.572
Amazon Web Services, Inc.71$185.900
Saviynt, Inc.66$132.412
Arista Networks, Inc.65$140.580
Okta, Inc.59$131.872
L&T Technology Services Limited59$138.000
Keysight Technologies, Inc.56$152.184
Intel Corporation49$130.354
LTIMindtree Limited47$122.304
Wipro Limited44$138.965
KLA Corporation42$169.012
Juniper Networks (US), Inc.38$130.354
Informatica LLC37$134.576
EMC Corporation36$168.726
Nokia of America Corporation33$154.500
Fortinet, Inc.32$147.285
Persistent Systems, Inc.31$127.369
Siemens Energy, Inc.30$132.000
Spirent Communications, Inc.29$126.223
Jfrog, Inc.28$176.500
Autodesk, Inc.28$125.923
Mphasis Corporation28$210.000
Zscaler, Inc.28$170.000
SAP America, Inc.27$151.340
Teradata Operations, Inc.26$147.821
Dassault Systemes Americas Corp26$149.366
Cognizant Technology Solutions US Corp24$166.732
Infosys Limited24$148.346
Intel Americas, Inc.24$156.060
Securonix, Inc.22$117.478
Schneider Electric USA, Inc.22$117.300
Fci USA LLC22$115.898
Xilinx, Inc.21$154.835
eClinicalWorks LLC21$116.000
Stmicroelectronics,inc19$155.550
AspenTech Corporation19$114.732

Thành phố

Chức danh

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 20232.094$135.824
Năm tài chính 20242.084$140.000
Năm tài chính 20252.638$145.000
Năm tài chính 20262.138$149.791

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).