Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Application Engineer

Application Engineer: Mức lương H-1B

1.540 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Application Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $106.558; khoảng giữa $98.904–$130.526.

Đơn đăng ký (LCA)1.540
Mức lương trung vị được đề xuất$106.558
Nửa giữa của mức lương$98.904–$130.526
Phân vị thứ 10–90$85.946–$163.649

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
DFS Corporate Services LLC457$103.000
Google LLC187$166.500
Intel Corporation101$137.730
Capital One Services, LLC69$108.012
Pulse Network LLC40$103.000
Applied Materials, Inc32$136.056
Automated Building Management Systems, Inc.20$87.650
Advantest America Inc.18$114.161
The MathWorks, Inc.14$105.331
Cadence Design Systems, Inc.14$108.722
Rohde & Schwarz USA, Inc.13$150.000
Remote Tiger, Inc.11$76.000
Bitwise Inc.10$88.605
Navy Federal Credit Union10$148.767
HCA Management Services LP9$84.864
Meta Platforms, Inc9$193.060
Siemens Industry Software Inc.9$127.500
Renesas Electronics America Inc.9$106.866
Solum America, Inc.9$89.253
Discover Products Inc7$103.000
Robert Bosch LLC7$102.820
Nova Measuring Instruments Inc.6$114.410
Unitedtekgroup Inc.6$96.000
Manitex, Inc6$125.000
Harland Clarke Corp.5$98.500
Autoliv ASP Inc.5$112.768
Hexagon Manufacturing Intelligence, Inc.5$73.500
Centizen Inc5$110.000
Credo Semiconductor, Inc.5$119.000
PROLIM Consulting Inc5$70.500
Hayden Industrial LLC.5$113.000
BNS International Inc4$100.335
Cloudwick Technologies Inc.4$125.424
Schneider Electric USA, Inc.4$94.410
Strata Innovative Solutions4$124.800
Sage IT Inc4$101.192
Bluegenai, Inc4$108.578
ZF CV Systems North America LLC4$93.941
Applied Control Engineering, Inc.4$82.095
Cnet Global Solutions, Inc3$101.000
DRiV Automotive Inc.3$118.000
Tek Yantra Inc3$102.274
Vista Applied Solutions Group Inc3$110.240
3S Americas Inc3$84.600
Poclain Hydraulics, Inc.3$73.000
Rhombus Energy Solutions, Inc.3$93.475
Rocket Mortgage, LLC3$105.000
Durr Systems, Inc.3$95.000
Rm Acquisition, LLC3$128.770
AidenAI, Inc.3$67.500
Shining 3D Technology Inc3$76.045
HiPA Photonics Inc.3$78.000
Goldman Edwards Inc.3$100.000
General Motors3$112.802
Exel, Inc.3$134.253
Dataquest Corp3$90.700
Reed Semiconductor3$110.240
Arrow Electronics, Inc.2$121.492
Antra, Inc.2$81.250
Qualitrol Company LLC2$78.530

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$82.139
Cấp II (có chuyên môn)$103.000
Cấp III (có kinh nghiệm)$139.502
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$149.733

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 2023420$103.000
Năm tài chính 2024441$103.000
Năm tài chính 2025355$106.558
Năm tài chính 2026288$108.012

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).