Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Harland Clarke Corp.

Harland Clarke Corp.: Lương và tài trợ H-1B

Harland Clarke Corp. đã nộp 42 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 40. Mức lương trung vị được đề nghị: $101.088.

Đơn đăng ký (LCA)42
Đã chứng nhận40
Địa chỉ nhà tuyển dụngSan Antonio, TX
Nhà tuyển dụng phụ thuộc H-1BKhông
Mức lương trung vị được đề xuất$101.088
Nửa giữa của mức lương$98.328–$117.988
Phân vị thứ 10–90$94.245–$128.032

Harland Clarke Corp. có tài trợ visa H-1B không?

Harland Clarke Corp. đã nộp 42 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 21 thg 4, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.

Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Harland Clarke Corp.: 3 →

Mức lương theo chức danh

Chức danhLCALương trung vị
Application Engineer5$98.500
IT Developer III4$100.206
IT Manager - Marketing Database2$100.700
IT Engineer II2$96.574
Application Engineer I2$98.883
IT Developer IV2$107.884
Application Engineer III2$117.156
Applications Engineer1$98.500
IT Engineer1$106.725
Application Developer III1$97.811
Data Engineer – Marketing Solutions1$103.314
Manager IT – Data Analytics1$122.574
Database Engineer1$108.368
Application Developer1$94.245
Marketing Science Engineer 11$68.307
IT Engineer IV1$120.328
IT Engineer II Data1$117.208
Manager Mainframe Infrastructure1$130.728
Senior Data Engineer1$141.669
Data Engineer1$98.500
Network Engineer IV1$122.928
Application Developer IV1$96.463
Manager, Application Development1$143.192
RPA Modeler1$99.965
Director, Marketing Science Engineering1$121.900
Sr Mgr IT - Engineering & App Development1$137.010
Application Engineer - eCommerce1$97.132
Application Engineer II - Contact Center1$112.923
Tech Manager I1$83.232
Application Engineer II1$122.628

Hồ sơ theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 20237$100.700
Năm tài chính 202418$100.206
Năm tài chính 202511$108.846
Năm tài chính 20266$109.751

Các mức lương phổ biến

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Địa điểm làm việc

Nghề nghiệp

Hồ sơ mới nhất

Chức danhLương cơ bảnĐịa điểmĐã nộpNgày bắt đầuTrạng thái
Application Engineer II$122.628
Cấp II
Cedar Park, TX21 thg 4, 202630 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Application Engineer I$100.900
Cấp I
San Antonio, TX15 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Tech Manager I$83.232
Cấp I
San Antonio, TX15 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Application Engineer III$106.579–$173.700
Cấp II
San Antonio, TX24 thg 3, 202626 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Application Engineer III$127.733–$173.700
Cấp III
Boerne, TX26 thg 2, 20265 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Application Engineer II - Contact Center$112.923–$146.400
Cấp II
The Colony, TX5 thg 11, 20251 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Sr Mgr IT - Engineering & App Development$137.010–$194.900
Cấp II
Boerne, TX11 thg 9, 20256 thg 12, 2025Đã chứng nhận
Application Engineer - eCommerce$97.132–$126.800Novi, MI21 thg 8, 202515 thg 12, 2025Đã chứng nhận
IT Developer IV$108.846Manahawkin, NJ19 thg 6, 20257 thg 7, 2025Đã chứng nhận
Director, Marketing Science Engineering$121.900–$209.100
Cấp IV
Cumming, GA2 thg 6, 20255 thg 8, 2025Đã chứng nhận
RPA Modeler$99.965–$146.400
Cấp II
San Antonio, TX2 thg 6, 202520 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Application Developer IV$96.463–$126.800Conroe, TX14 thg 2, 202516 thg 5, 2025Đã chứng nhận
Application Engineer$106.131–$126.800
Cấp II
Cumming, GA17 thg 1, 202521 thg 6, 2025Đã chứng nhận
Manager, Application Development$143.192–$157.000
Cấp III
Conroe, TX17 thg 1, 20253 thg 5, 2025Đã chứng nhận
Senior Data Engineer$141.669–$168.600
Cấp IV
San Antonio, TX18 thg 12, 202430 thg 12, 2024Đã chứng nhận
Data Engineer$98.500–$168.600
Cấp III
Pflugerville, TX5 thg 12, 202423 thg 5, 2025Đã chứng nhận
Network Engineer IV$122.928–$194.900
Cấp III
San Antonio, TX14 thg 11, 20245 thg 5, 2025Đã chứng nhận
IT Developer III$100.206Farmers Branch, TX11 thg 9, 202426 thg 2, 2025Đã chứng nhận
Manager Mainframe Infrastructure$130.728–$168.600
Cấp II
San Antonio, TX1 thg 8, 202422 thg 12, 2024Đã chứng nhận
IT Developer III$100.206Farmers Branch, TX22 thg 7, 202410 thg 1, 2025Đã chứng nhận
IT Developer III$100.206Farmers Branch, TX19 thg 7, 202410 thg 1, 2025Bị từ chối
IT Developer III$100.206Farmers Branch, TX17 thg 7, 202410 thg 1, 2025Bị từ chối
IT Developer IV$106.922
Cấp II
Irving, TX15 thg 7, 20242 thg 1, 2025Đã chứng nhận
Application Engineer$98.500–$168.600
Cấp II
San Antonio, TX24 thg 6, 202410 thg 11, 2024Đã chứng nhận
Manager IT – Data Analytics$122.574–$181.200
Cấp II
San Antonio, TX31 thg 5, 202414 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Database Engineer$108.368–$168.600
Cấp II
San Antonio, TX20 thg 5, 202410 thg 11, 2024Đã chứng nhận
Application Developer$94.245–$126.800
Cấp II
San Antonio, TX16 thg 5, 202410 thg 11, 2024Đã chứng nhận
Marketing Science Engineer 1$68.307–$102.400
Cấp II
Durham, NC8 thg 5, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
IT Engineer IV$120.328–$194.900
Cấp III
Irving, TX25 thg 4, 202418 thg 10, 2024Đã chứng nhận
IT Engineer II$94.245–$146.400
Cấp II
San Antonio, TX15 thg 4, 20242 thg 10, 2024Đã chứng nhận
IT Engineer II Data$117.208–$146.400
Cấp III
South Windsor, CT15 thg 4, 20245 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Application Engineer$94.245–$109.700
Cấp II
San Antonio, TX5 thg 4, 202410 thg 9, 2024Đã chứng nhận
Application Engineer I$96.866–$126.800
Cấp II
Pflugerville, TX15 thg 3, 202423 thg 8, 2024Đã chứng nhận
Application Developer III$97.811Farmers Branch, TX13 thg 3, 202414 thg 8, 2024Đã chứng nhận
Data Engineer – Marketing Solutions$103.314–$126.800
Cấp III
San Antonio, TX26 thg 2, 202427 thg 2, 2024Đã chứng nhận
Application Engineer$92.040–$146.400
Cấp II
Cedar Park, TX22 thg 6, 202330 thg 6, 2023Đã chứng nhận
Applications Engineer$98.500–$168.600
Cấp II
San Antonio, TX2 thg 3, 202326 thg 8, 2023Đã chứng nhận
IT Engineer II$98.904–$139.400
Cấp II
Plano, TX17 thg 2, 20231 thg 3, 2023Đã chứng nhận
IT Engineer$106.725–$160.600
Cấp III
San Antonio, TX6 thg 2, 20235 thg 8, 2023Đã chứng nhận
IT Manager - Marketing Database$100.700–$172.600
Cấp I
San Antonio, TX6 thg 12, 20226 thg 12, 2022Đã chứng nhận
Application Engineer$101.275–$120.800
Cấp III
Novi, MI6 thg 12, 202215 thg 12, 2022Đã chứng nhận
IT Manager - Marketing Database$100.700–$172.600
Cấp II
San Antonio, TX22 thg 11, 202222 thg 11, 2022Đã chứng nhận, sau đó rút lại

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).