Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Systems Engineer

Systems Engineer: Mức lương H-1B

4.482 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Systems Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $94.432; khoảng giữa $81.162–$113.588.

Đơn đăng ký (LCA)4.482
Mức lương trung vị được đề xuất$94.432
Nửa giữa của mức lương$81.162–$113.588
Phân vị thứ 10–90$72.904–$139.000

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Compunnel Software Group, Inc430$94.700
Cloudflare, Inc.97$150.800
Prowesys, Inc.76$83.366
Eficens Systems Inc75$82.000
Fidelis Software Solutions LLC65$85.000
Vdrive IT Solutions, Inc.61$83.658
Invences Inc51$84.198
Texas Instruments Incorporated50$130.788
Applied Materials, Inc45$162.000
AutoZone, Inc.44$115.072
Qualcomm Technologies, Inc.40$112.882
VITS Consulting Corp38$99.882
Recursion Technologies INC.36$84.064
Only IT Consulting LLC35$85.500
California Creative Solutions, Inc.34$62.400
Ameriprise Financial, Inc.33$132.267
Elan Technologies, Inc.29$105.976
Union Pacific Railroad Company21$137.908
Waymo LLC21$223.000
Intel Corporation21$115.898
Aptiv Corporation21$104.312
Incredible Software Solutions LLC21$71.520
Datametrics Software Systems, Inc21$83.658
Vensit Corp21$78.478
Infinite Computer Solutions, Inc.20$96.500
AidenAI, Inc.20$70.000
Applied Intuition, Inc.19$222.500
Info Way Solutions, LLC18$91.510
Indu LLC18$75.200
Simarn LLC17$100.000
Epitec, Inc.17$98.384
Triplecom Inc.17$90.210
Zoox Inc.16$146.927
Arista Networks, Inc.16$122.317
Megan Soft, Inc.16$110.240
Mphasis Corporation16$135.000
Magtech Consulting and Solutions Development Corporation15$80.550
Novisync, Inc.14$115.419
IPolarity LLC14$94.682
NXP USA, Inc.13$140.000
Qualcomm Atheros, Inc.13$126.464
GEX Management, Inc13$82.607
Infogen Labs Inc.12$123.298
Cummins Inc.12$83.210
Cisco Systems, Inc.12$108.940
Arriver Software LLC12$93.933
Sapphire Software Solutions, Inc.12$94.750
DigitalTree LLC12$81.075
Lambdanets services LLC11$79.914
SoftNice, Inc.11$80.974
Google LLC11$139.000
Prabhav Services Inc.11$80.000
BrightSharks Engineering Services LLC11$79.498
Server Management Services LLC10$102.180
Tek Leaders Inc10$80.500
Vsion Technologies, Inc.10$83.289
Synapsis Inc10$69.087
Veritis Group, Inc.10$70.075
Omnicron Technologies LLC9$89.000
Tekreant Inc9$101.109

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$82.380
Cấp II (có chuyên môn)$90.250
Cấp III (có kinh nghiệm)$120.000
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$155.354

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 20231.071$94.432
Năm tài chính 20241.307$90.000
Năm tài chính 20251.219$94.670
Năm tài chính 2026718$100.000

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).