Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Arista Networks, Inc.

Arista Networks, Inc.: Lương và tài trợ H-1B

Arista Networks, Inc. đã nộp 583 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 579. Mức lương trung vị được đề nghị: $130.000.

Đơn đăng ký (LCA)583
Đã chứng nhận579
Địa chỉ nhà tuyển dụngSanta Clara, CA
Nhà tuyển dụng phụ thuộc H-1BCó
Mức lương trung vị được đề xuất$130.000
Nửa giữa của mức lương$107.251–$159.160
Phân vị thứ 10–90$89.588–$171.316

Nhà tuyển dụng phụ thuộc H-1B có tỷ lệ lớn nhân viên H-1B (ví dụ từ 15% trở lên trong lực lượng lao động từ 51 người trở lên) và phải tuân theo các quy định bổ sung để tránh thay thế nhân viên Hoa Kỳ.

Arista Networks, Inc. có tài trợ visa H-1B không?

Arista Networks, Inc. đã nộp 583 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 11 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.

Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Arista Networks, Inc.: 82 →

Mức lương theo chức danh

Chức danhLCALương trung vị
Software Engineer291$134.200
Software Test Engineer56$120.768
Technical Solutions Engineer41$100.337
Advanced Services Engineer19$140.272
Hardware Engineer17$159.628
Systems Engineer16$122.317
POC Engineer13$123.117
Manager, Software Engineering11$188.268
Extensibility Engineer8$121.560
Technical Lead, Systems Engineering8$145.970
Mechanical Engineer8$142.867
Manager, Software Test4$168.812
Mechanical NPI Engineer4$119.026
Principal Engineer4$154.168
Product Manager4$162.922
Technical Marketing Engineer3$157.408
Senior Systems Engineer3$145.816
Manager, Systems Engineering3$166.832
Associate Systems Engineer3$107.930
UX Designer3$121.657
Test Automation Engineer3$111.855
Commodity Manager3$92.059
FPGA Design Engineer3$123.355
Director, Operations, Strategy, and Investor Relations3$190.934
Senior Test Engineer2$160.422
Quality Engineer2$111.479
Senior Manager, Technical Services2$141.999
Senior Market Analyst2$121.795
Security Analyst2$109.202
Principal Technical Leader2$128.535
Customer Success Lead2$85.928
Senior Technical Solutions Engineer2$105.050
Technical Lead, Systems Engineer2$162.940
EDVT Engineer2$119.240
Manager, Software2$192.974
Optic Engineer2$150.441
PSU Engineer2$123.686
Advisory Systems Engineer2$133.440
Team Lead, TAC1$131.449
Manager, Technical Services1$92.302

Hồ sơ theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 2023111$130.000
Năm tài chính 2024147$120.358
Năm tài chính 2025204$136.011
Năm tài chính 2026121$129.481

Các mức lương phổ biến

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Địa điểm làm việc

Nghề nghiệp

Hồ sơ mới nhất

Chức danhLương cơ bảnĐịa điểmĐã nộpNgày bắt đầuTrạng thái
EDVT Engineer$119.239–$150.000Santa Clara, CA11 thg 6, 202627 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Mechanical Engineer$157.414–$200.000Santa Clara, CA11 thg 6, 202613 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Senior Optical System Engineer$203.485–$240.500Santa Clara, CA8 thg 6, 202629 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Hardware Engineer$203.108–$237.734Santa Clara, CA4 thg 6, 202622 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Mechanical NPI Engineer$127.590–$157.413Santa Clara, CA1 thg 6, 202622 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer$108.486–$130.226Nashua, NH1 thg 6, 202613 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer$115.573–$141.372Nashua, NH20 thg 5, 20263 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Extensibility Engineer$130.312–$154.204Cary, NC14 thg 5, 202630 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer$181.161–$210.246Santa Clara, CA11 thg 5, 20262 thg 11, 2026Đã chứng nhận
Mechanical Engineer$127.590–$165.000Santa Clara, CA7 thg 5, 20261 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Application Development Engineer$86.570–$115.000
Cấp III
Cary, NC1 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Commodity Manager$92.839–$145.000Santa Clara, CA30 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer$148.414–$177.215Austin, TX30 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Technical Project Manager$112.421–$139.443Cary, NC30 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Technical Solutions Engineer$112.421–$139.443Cary, NC30 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Technical Solutions Engineer$84.222–$112.420Cary, NC27 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer$146.479–$178.443Santa Clara, CA27 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer$146.479–$178.443Santa Clara, CA27 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Test Automation Engineer$129.481–$154.009Santa Clara, CA27 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
UX Designer$121.657–$152.851Bothell, WA27 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer$149.036–$172.402Centerville, OH27 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer$146.479–$178.443Santa Clara, CA27 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer$104.535–$130.688Vernon, CT27 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer$115.914–$146.478Santa Clara, CA27 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Technical Solutions Engineer$111.787–$132.327Santa Clara, CA21 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer$106.404–$131.459Nashua, NH21 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer$106.404–$131.459Nashua, NH21 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Software Test Engineer$90.495–$125.916Nashua, NH21 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer$106.404–$131.459Nashua, NH21 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer$115.914–$146.478Santa Clara, CA21 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer$116.489–$148.413Austin, TX21 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Technical Solutions Engineer$111.787–$132.327Santa Clara, CA21 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Technical Solutions Engineer$84.222–$112.420Cary, NC21 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer$115.914–$146.478Santa Clara, CA21 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Software Test Engineer$129.481–$154.009Santa Clara, CA21 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer$116.489–$148.413Austin, TX21 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Technical Solutions Engineer$84.222–$112.420Cary, NC21 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Software Test Engineer$90.495–$125.916Nashua, NH21 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Software Test Engineer$129.481–$154.009Santa Clara, CA21 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Software Test Engineer$90.495–$125.916Nashua, NH21 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer$116.489–$148.413Austin, TX21 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer$115.914–$146.478Santa Clara, CA21 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Technical Solutions Engineer$84.222–$112.420Cary, NC21 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer$106.404–$131.459Nashua, NH21 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Software Test Engineer$129.481–$154.009Santa Clara, CA21 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Advisory Systems Engineer$155.813–$188.511Santa Clara, CA21 thg 4, 20266 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer$146.479–$178.443Santa Clara, CA21 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer$116.489–$148.413Austin, TX16 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Technical Solutions Engineer$112.421–$139.443Cary, NC15 thg 4, 202620 thg 4, 2026Đã chứng nhận
Advisory Systems Engineer$111.067–$151.759Henrdon, VA7 thg 4, 202620 thg 4, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer$178.444–$208.024Santa Clara, CA6 thg 4, 20262 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer$106.404–$131.459Nashua, NH6 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Software Test Engineer$129.481–$154.009Santa Clara, CA6 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer$146.479–$178.443Santa Clara, CA6 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Software Test Engineer$129.481–$154.009Santa Clara, CA6 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Hardware Engineer$168.274–$199.594Santa Clara, CA6 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Software Test Engineer$129.481–$154.009Santa Clara, CA6 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer$146.479–$178.443Santa Clara, CA6 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer$146.479–$178.443Santa Clara, CA6 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer$106.404–$131.459Nashua, NH6 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Technical Solutions Engineer$84.222–$112.420Cary, NC6 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer$146.479–$178.443Santa Clara, CA6 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer$106.404–$131.459Nashua, NH6 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer—Santa Clara, CA2 thg 4, 20262 thg 9, 2026Bị từ chối
Technical Solutions Engineer$111.787–$132.327Santa Clara, CA2 thg 4, 202612 thg 9, 2026Đã chứng nhận
PSU Engineer$123.686–$160.000Santa Clara, CA24 thg 3, 20266 thg 4, 2026Đã chứng nhận
Technical Solutions Engineer$107.851–$135.108Cary, NC23 thg 3, 202621 thg 9, 2026Đã chứng nhận
PSU Engineer$123.686–$160.000Santa Clara, CA17 thg 3, 20266 thg 4, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer$169.634–$199.899Santa Clara, CA5 thg 3, 20261 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Software Test Engineer$148.286–$178.120Santa Clara, CA5 thg 3, 20261 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Software Test Engineer$122.434–$148.285Santa Clara, CA5 thg 3, 20261 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Software Test Engineer$148.286–$178.120Santa Clara, CA5 thg 3, 20261 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Software Test Engineer$121.689–$139.918Nashua, NH5 thg 3, 20261 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer$169.634–$199.899Santa Clara, CA5 thg 3, 20261 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer$169.634–$199.899Santa Clara, CA5 thg 3, 20261 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Hardware Engineer$161.970–$192.276Santa Clara, CA5 thg 3, 20261 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer$169.634–$199.899Santa Clara, CA5 thg 3, 20261 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Software Test Engineer$121.689–$139.918Nashua, NH5 thg 3, 20261 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer$169.634–$199.899Santa Clara, CA5 thg 3, 20261 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Technical Solutions Engineer$107.851–$135.108Cary, NC5 thg 3, 20261 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer$131.529–$166.729Nashua, NH5 thg 3, 20261 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Senior Technical Solutions Engineer$107.851–$135.108Cary, NC5 thg 3, 20261 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Director, Operations, Strategy, and Investor Relations$196.261Santa Clara, CA4 thg 3, 202616 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer$137.252–$169.633Santa Clara, CA2 thg 3, 202629 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Senior Advanced Services Engineer$142.783–$166.906Redmond, WA2 thg 3, 202629 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Director, Operations, Strategy, and Investor Relations$190.934
Cấp III
Santa Clara, CA2 thg 3, 202616 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer$169.634–$199.899Santa Clara, CA27 thg 2, 202626 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Hardware Engineer$130.924–$161.969Santa Clara, CA20 thg 2, 202620 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer$169.634–$204.000Santa Clara, CA11 thg 2, 202616 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Extensibility Engineer$135.428–$156.554Santa Clara, CA30 thg 1, 20262 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Manager, Software Engineering$188.268–$223.829Santa Clara, CA30 thg 1, 202610 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Principal Engineer$168.442–$202.174Santa Clara, CA30 thg 1, 202612 thg 2, 2026Đã chứng nhận
POC Engineer$123.117–$148.495Santa Clara, CA26 thg 1, 202627 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Software Test Engineer$148.496–$178.604Santa Clara, CA20 thg 1, 202627 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer$131.047–$166.438Nashua, NH20 thg 1, 202617 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer$168.442–$202.174Santa Clara, CA20 thg 1, 20266 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer$168.442–$202.174Santa Clara, CA15 thg 1, 20262 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Hardware Engineer$191.860–$225.000Santa Clara, CA15 thg 1, 20269 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Manager, Software Test$168.812–$190.423Santa Clara, CA15 thg 1, 202622 thg 6, 2026Đã chứng nhận
POC Engineer$123.117–$148.495Santa Clara, CA15 thg 1, 202627 thg 1, 2026Đã chứng nhận

Hiển thị 100 hồ sơ gần nhất trong số 583 hồ sơ.

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).