Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Nghề nghiệp › Mechanical Engineers

Mechanical Engineers: Mức lương H-1B

Phân loại nghề nghiệp tiêu chuẩn 17-2141. 38.186 hồ sơ điều kiện lao động; mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $103.272, khoảng giữa $87.000–$127.906.

Đơn đăng ký (LCA)38.186
Mức lương trung vị được đề xuất$103.272
Nửa giữa của mức lương$87.000–$127.906
Phân vị thứ 10–90$75.000–$158.113

Theo bậc lương

Mức lươngLCALương trung vị
Cấp I (nhập môn)6.851$77.562
Cấp II (có chuyên môn)13.529$95.000
Cấp III (có kinh nghiệm)7.811$120.000
Cấp IV (thành thạo toàn diện)6.687$136.323

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Cummins Inc.1.084$95.847
Tesla, Inc.1.080$145.000
Rivian Automotive, LLC864$145.000
Apple Inc.761$158.995
General Motors686$125.000
Ford Motor Company627$113.325
Lucid USA, Inc.563$142.854
L&T Technology Services Limited522$91.500
HCL America Inc509$94.286
Asml US, LP370$102.800
Intellectt, Inc.369$97.760
Fca US LLC299$118.296
Tech Mahindra (americas), Inc258$85.010
Goken America, LLC244$84.302
Caterpillar Inc.240$100.443
Asm America Inc.202$93.600
Engineering Technology Associates, Inc.193$85.000
Applied Materials, Inc189$148.526
LER TechForce, LLC179$98.505
Veenus Infotechs Corporation171$81.120
Tata Consultancy Services Limited165$85.883
Zoox Inc.154$160.077
Alten Technology USA, Inc.153$81.370
Cyient, Inc.149$78.458
Altair Productdesign, Inc.140$91.520
Caresoft Global Technologies Inc140$83.500
Honda Development & Manufacturing of America, LLC138$96.235
Technosoft Engineering, Inc.130$68.800
Satyam Venture Engineering Services Pvt. Ltd.120$74.750
HCL America Solutions Inc119$96.346
Google LLC119$171.000
Meta Platforms, Inc115$202.330
KLA Corporation115$133.956
Western Digital Technologies, Inc.110$134.800
Solize USA Corporation109$97.760
Canoo Technologies Inc.109$135.000
Milwaukee Electric Tool Corporation107$103.691
PACCAR Inc106$99.112
TOOGANN Technologies, LLC101$97.073
TSMC Arizona Corporation101$104.000
Microsoft Corporation97$161.000
Segula Technologies USA, Inc.97$87.000
Cummins Emission Solutions Inc.96$95.847
Aptiv Corporation96$99.678
Akkodis, Inc.93$93.600
Siemens Industry Software Inc.92$120.000
Molex, LLC88$100.000
Epitec, Inc.88$94.640
FEV North America, Inc.88$93.600
Mercedes-Benz Research & Development North America, Inc.86$125.454

Thành phố

Chức danh

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 20239.249$97.261
Năm tài chính 20249.844$100.152
Năm tài chính 202511.093$104.222
Năm tài chính 20268.000$111.218

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).