Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › CAE Engineer

CAE Engineer: Mức lương H-1B

144 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh CAE Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $95.000; khoảng giữa $85.000–$112.081.

Đơn đăng ký (LCA)144
Mức lương trung vị được đề xuất$95.000
Nửa giữa của mức lương$85.000–$112.081
Phân vị thứ 10–90$79.188–$120.640

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
eShocan LLC17$87.589
TOOGANN Technologies, LLC17$101.500
General Motors8$117.294
Magna Powertrain of America, Inc.7$100.450
L & L Products, Inc.4$75.456
Altair Productdesign, Inc.4—
Solize USA Corporation4$98.800
Onward Technologies, Inc4$74.236
Hinduja Tech Inc.4$76.461
A.G. Simpson (USA), Inc.3$116.000
Indus USA Inc3$87.589
Optimal, inc.3$82.638
Compass Tech International, Ltd.3$117.083
Veenus Infotechs Corporation3$81.120
Pentangle Tech Services LLC3$120.640
Amaeyaa Technologies, Inc.3$84.240
L&T Technology Services Limited2$106.000
Osi Engineering, Inc.2$114.400
Freudenberg Battery Power Systems, LLC2$120.000
Marutee Engineering Services LLC2$87.000
EDAG, Inc.2$88.153
Superior Industries International Arkansas, LLC2$104.251
Canoo Technologies Inc.2$95.000
Mubea North America Shared Services, Inc.2$98.500
Toyoda Gosei North America Corporation2$100.394
Tata Technologies, Inc.2$104.000
Mubea Tailor Rolled Blanks, LLC2$70.158
Sika Corporation2$100.008
Emonics LLC2$82.846
Fca US LLC1$112.284
Standard Profil US, LLC1$82.500
Goken America, LLC1$73.986
C-Vision Inc1$81.203
Acro Service Corporation1$87.984
Epitec, Inc.1$90.355
Rivian Automotive, LLC1$121.202
Great Plains Manufacturing Incorporated1$120.000
Magna Exteriors America Holdings, Inc. Exterior Systems Engineering1$94.200
Akkodis, Inc.1$89.440
Satyam Venture Engineering Services Pvt. Ltd.1$95.000
Sovereign Technologies, LLC1$92.997
Toyota Material Handling Inc.1$105.000
SumiRiko Technical Center America Inc1$73.000
Hyundai America Technical Center, Inc.1$108.826
Cintal, Inc.1$92.000
Ford Motor Company1$96.270
Sogefi Air & Cooling USA, Inc.1$113.239
Corporate Employment Resources, Inc.1$131.955
Global Connect Technologies Inc.1$120.640
Aurora Operations, Inc.1$155.100
Accenz LLC1$93.642
Yanfeng International Automotive Technology US I LLC1$125.000
Autotech Engineering R&D USA, Inc.1$93.642
Flex-N-Gate Michigan, LLC1$142.899
STRATTEC Security Corporation1$123.157
Dako Resources, LLC1$104.000
Honda Development & Manufacturing of America, LLC1$83.054

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$75.456
Cấp II (có chuyên môn)$93.298
Cấp III (có kinh nghiệm)$104.000
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$120.000

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202328$93.950
Năm tài chính 202448$95.059
Năm tài chính 202542$97.751
Năm tài chính 202616$97.980

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).