Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Magna Powertrain of America, Inc.
Magna Powertrain of America, Inc.: Lương và tài trợ H-1B
Magna Powertrain of America, Inc. đã nộp 58 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 56. Mức lương trung vị được đề nghị: $104.370.
Magna Powertrain of America, Inc. có tài trợ visa H-1B không?
Magna Powertrain of America, Inc. đã nộp 58 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 8 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Magna Powertrain of America, Inc.: 9 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| CAE Engineer | 7 | $100.450 |
| NVH Engineer | 3 | $84.032 |
| Functional Safety Engineer | 2 | $87.329 |
| Senior Application Software Engineer | 2 | $101.275 |
| Sr. Software Engineer and HIL Test Engineer | 2 | $121.295 |
| Senior Software Engineer | 2 | $121.295 |
| Sr. Systems Engineer, Mechatronics | 2 | $117.716 |
| Quality Engineer | 2 | $83.870 |
| Sales & Support Engineer – FEMFAT | 2 | $589.366 |
| Application Software Engineer | 2 | $114.402 |
| Sr. Systems Engineer - Mechatronics - Electrification | 2 | $85.134 |
| Senior Quality Engineer | 2 | $106.860 |
| Packaging Engineer | 2 | $95.790 |
| Sr. Software Engineer | 1 | $115.211 |
| Mechatronics System Engineer | 1 | $100.438 |
| Senior Manager, Purchasing, Next Drive NA | 1 | $144.123 |
| Quality Manager | 1 | — |
| Program Manager | 1 | $89.000 |
| Expert Engineer, Power Electronics Design | 1 | $130.291 |
| Systems Engineer - Mechatronics | 1 | $85.218 |
| Project Engineer/Software-Electrical | 1 | $117.374 |
| Lead Software Engineering | 1 | $120.723 |
| Senior Product Engineer – Components, eMotor | 1 | $102.731 |
| Sr. Controls Engineer | 1 | $118.000 |
| Software and HIL Test Engineer | 1 | $88.712 |
| Manager System Function & Attributes | 1 | $141.086 |
| Senior Manager Program Management, Business Development | 1 | $161.450 |
| Sr. Functional Safety Engineer | 1 | $117.853 |
| Manufacturing Process Engineer | 1 | $96.258 |
| Project Mgr, Business Office & Vertical Integration Programs | 1 | $117.853 |
| Senior Engineer - eMotor | 1 | $88.712 |
| Project Engineer | 1 | $104.232 |
| Junior Financial Analyst | 1 | $62.500 |
| Senior Controls Engineer | 1 | $115.000 |
| Senior Systems Engineer, Mechatronics | 1 | $109.512 |
| Sr. Manager Program Purchasing NA | 1 | $166.795 |
| Sr. CAE Engineer | 1 | $109.512 |
| Customs Compliance Analyst | 1 | $57.803 |
| Business Analyst | 1 | $83.091 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 14 | $101.275 |
| Năm tài chính 2024 | 6 | $111.940 |
| Năm tài chính 2025 | 24 | $103.482 |
| Năm tài chính 2026 | 14 | $109.212 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)10%
- Cấp II (có chuyên môn)38%
- Cấp III (có kinh nghiệm)31%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)21%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Mechanical Engineers20
- Electrical Engineers12
- Industrial Engineers6
- Software Developers5
- Architectural and Engineering Managers5
- Mechatronics Engineers3
- Sales Engineers2
- Software Quality Assurance Analysts and Testers1
- Project Management Specialists1
- Financial and Investment Analysts1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Senior Quality Engineer | $109.212 Cấp II | Shelby Township, MI | 8 thg 6, 2026 | 2 thg 11, 2026 | Đã chứng nhận |
| Packaging Engineer | $95.790 Cấp II | Shelby Township, MI | 27 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Quality Engineer | $89.739 Cấp III | Muncie, IN | 26 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Business Analyst | $83.091 Cấp II | Muncie, IN | 26 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Packaging Engineer | $93.700 Cấp II | Shelby Township, MI | 22 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã rút lại |
| Customs Compliance Analyst | $57.803 Cấp I | Troy, MI | 20 thg 5, 2026 | 29 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Software Engineer | $127.379 Cấp IV | Troy, MI | 14 thg 4, 2026 | 30 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| Sr. CAE Engineer | $109.512 Cấp III | Troy, MI | 30 thg 3, 2026 | 1 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| Sr. Software Engineer and HIL Test Engineer | $127.379 Cấp IV | Troy, MI | 16 thg 2, 2026 | 11 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Sr. Systems Engineer, Mechatronics | $120.349 Cấp III | Troy, MI | 13 thg 1, 2026 | 17 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Sr. Manager Program Purchasing NA | $166.795 Cấp III | Troy, MI | 12 thg 1, 2026 | 22 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Systems Engineer, Mechatronics | $109.512 Cấp III | Troy, MI | 12 thg 1, 2026 | 27 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Controls Engineer | $115.000 Cấp II | Shelby Township, MI | 18 thg 8, 2025 | 8 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| NVH Engineer | $93.642 Cấp II | Troy, MI | 10 thg 7, 2025 | 9 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| CAE Engineer | $87.589 Cấp II | Troy, MI | 30 thg 6, 2025 | 25 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Quality Engineer | $104.508 Cấp III | Shleby Township, MI | 25 thg 6, 2025 | 15 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Mgr, Business Office & Vertical Integration Programs | $117.853 Cấp IV | Auburn Hills, MI | 11 thg 6, 2025 | 2 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Manufacturing Process Engineer | $96.258 Cấp II | Shelby Township, MI | 11 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| CAE Engineer | $87.589 Cấp II | Troy, MI | 21 thg 5, 2025 | 15 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer - eMotor | $88.712 Cấp II | Troy, MI | 20 thg 5, 2025 | 15 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $104.232 Cấp III | Sterling Heights, MI | 7 thg 5, 2025 | 15 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Junior Financial Analyst | $62.500 Cấp I | Muncie, IN | 30 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Functional Safety Engineer | $88.712 Cấp II | Troy, MI | 15 thg 4, 2025 | 2 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Sr. Systems Engineer - Mechatronics - Electrification | $85.134 Cấp II | Troy, MI | 21 thg 3, 2025 | 15 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Sr. Controls Engineer | $118.000 Cấp III | Shelby Township, MI | 17 thg 3, 2025 | 24 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận |
| CAE Engineer | $117.853 Cấp IV | Troy, MI | 10 thg 3, 2025 | 26 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Manager System Function & Attributes | $141.086 Cấp II | Troy, MI | 5 thg 3, 2025 | 4 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Software and HIL Test Engineer | $88.712 Cấp II | Troy, MI | 5 thg 3, 2025 | 29 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Sr. Systems Engineer - Mechatronics - Electrification | $85.134 Cấp II | Troy, MI | 24 thg 2, 2025 | 15 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Senior Manager Program Management, Business Development | $161.450–$178.000 Cấp III | Troy, MI | 24 thg 2, 2025 | 24 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Sr. Functional Safety Engineer | $117.853 Cấp IV | Troy, MI | 12 thg 2, 2025 | 1 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Sales & Support Engineer – FEMFAT | $93.475 Cấp II | Troy, MI | 11 thg 2, 2025 | 3 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận |
| Application Software Engineer | $114.691 Cấp III | Troy, MI | 11 thg 12, 2024 | 1 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận |
| Lead Software Engineering | $120.723 Cấp I | Troy, MI | 10 thg 12, 2024 | 1 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Product Engineer – Components, eMotor | $102.731 Cấp III | Troy, MI | 2 thg 10, 2024 | 11 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận |
| CAE Engineer | $129.044 Cấp IV | Troy, MI | 27 thg 8, 2024 | 25 thg 11, 2024 | Đã chứng nhận |
| Application Software Engineer | $114.114 Cấp II | Troy, MI | 24 thg 7, 2024 | 31 thg 12, 2024 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Project Engineer/Software-Electrical | $117.374 Cấp IV | Troy, MI | 24 thg 6, 2024 | 2 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Sales & Support Engineer – FEMFAT | $1.085.256 Cấp II | Troy, MI | 3 thg 6, 2024 | 10 thg 6, 2024 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Systems Engineer - Mechatronics | $85.218 Cấp II | Troy, MI | 3 thg 5, 2024 | 1 thg 11, 2024 | Đã chứng nhận |
| CAE Engineer | $106.507 Cấp III | Troy, MI | 24 thg 4, 2024 | 1 thg 9, 2024 | Đã chứng nhận |
| Quality Engineer | $78.000 Cấp I | Muncie, IN | 15 thg 8, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Quality Manager | $78.000 Cấp I | Muncie, IN | 10 thg 8, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã rút lại |
| Senior Application Software Engineer | $101.275–$107.257 Cấp IV | Troy, MI | 7 thg 8, 2023 | 16 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Program Manager | $89.000–$107.000 Cấp III | Muncie, IN | 3 thg 8, 2023 | 14 thg 9, 2023 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Senior Manager, Purchasing, Next Drive NA | $144.123–$158.500 Cấp III | Troy, MI | 1 thg 5, 2023 | 22 thg 5, 2023 | Đã chứng nhận |
| CAE Engineer | $100.450 Cấp III | Troy, MI | 27 thg 4, 2023 | 1 thg 9, 2023 | Đã chứng nhận |
| Sr. Software Engineer and HIL Test Engineer | $115.211–$122.102 Cấp IV | Troy, MI | 27 thg 4, 2023 | 11 thg 7, 2023 | Đã chứng nhận |
| Senior Software Engineer | $115.211–$118.733 Cấp IV | Troy, MI | 24 thg 4, 2023 | 30 thg 9, 2023 | Đã chứng nhận |
| CAE Engineer | $85.000 Cấp II | Troy, MI | 11 thg 4, 2023 | 1 thg 9, 2023 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Sr. Systems Engineer, Mechatronics | $115.084 Cấp III | Troy, MI | 5 thg 4, 2023 | 17 thg 4, 2023 | Đã chứng nhận |
| Mechatronics System Engineer | $100.438 Cấp III | Troy, MI | 23 thg 3, 2023 | 27 thg 3, 2023 | Đã chứng nhận |
| Functional Safety Engineer | $85.946–$93.459 Cấp II | Troy, MI | 8 thg 3, 2023 | 9 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Senior Application Software Engineer | $101.275–$107.257 Cấp III | Troy, MI | 21 thg 2, 2023 | 14 thg 7, 2023 | Đã chứng nhận |
| Sr. Software Engineer | $115.211–$116.287 Cấp IV | Troy, MI | 28 thg 11, 2022 | 27 thg 1, 2023 | Đã chứng nhận |
| NVH Engineer | $67.829–$105.000 Cấp I | Troy, MI | 2 thg 11, 2022 | 9 thg 1, 2023 | Đã chứng nhận |
| Expert Engineer, Power Electronics Design | $130.291–$145.000 Cấp IV | Troy, MI | 2 thg 3, 2022 | 11 thg 3, 2022 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| NVH Engineer | $84.032–$98.000 Cấp II | Troy, MI | 12 thg 10, 2021 | 20 thg 10, 2021 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).