Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Nghề nghiệp › Electrical Engineers

Electrical Engineers: Mức lương H-1B

Phân loại nghề nghiệp tiêu chuẩn 17-2071. 25.800 hồ sơ điều kiện lao động; mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $117.672, khoảng giữa $95.000–$146.188.

Đơn đăng ký (LCA)25.800
Mức lương trung vị được đề xuất$117.672
Nửa giữa của mức lương$95.000–$146.188
Phân vị thứ 10–90$80.229–$176.969

Theo bậc lương

Mức lươngLCALương trung vị
Cấp I (nhập môn)4.658$83.200
Cấp II (có chuyên môn)8.152$105.000
Cấp III (có kinh nghiệm)5.347$132.662
Cấp IV (thành thạo toàn diện)4.830$150.000

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Apple Inc.1.090$159.890
Microsoft Corporation761$175.000
Micron Technology, Inc.502$135.512
General Motors466$123.191
Tesla, Inc.445$162.349
Cummins Inc.434$95.254
Texas Instruments Incorporated373$123.400
Meta Platforms, Inc261$200.900
Black & Veatch Corporation259$93.111
Burns & Mcdonnell Engineering Company, Inc.248$97.282
Rivian Automotive, LLC215$165.000
Ford Motor Company195$115.211
Caterpillar Inc.194$102.000
Google LLC193$172.000
Eaton Corporation191$120.115
Fca US LLC184$130.344
L&T Technology Services Limited172$92.435
SEL Engineering Services, Inc.165$112.467
Milwaukee Electric Tool Corporation151$105.000
Mirafra Inc149$141.440
Qorvo US, INC.143$108.000
T-Mobile USA, Inc.141$124.476
Schweitzer Engineering Laboratories, Inc.123$105.310
Asml US, LP119$117.790
Analog Devices, Inc.116$131.000
Siemens Industry, Inc.115$110.000
Nokia of America Corporation111$125.819
Lucid USA, Inc.110$152.652
Aptiv Corporation105$104.312
Accenture LLP105$90.820
Teleworld Solutions, Inc.102$117.090
Deere & Company99$122.500
Hitachi Energy USA Inc.99$107.390
Skyworks Solutions, Inc.98$130.284
Telecom Technology Services, Inc.93$92.955
Infineon Technologies Americas Corp.88$150.380
DC Group, Inc.87$91.000
Global Technology Associates, LLC83$96.413
KLA Corporation82$144.109
MediaTek USA Inc.79$143.000
Siemens Energy, Inc.75$127.860
Zoox Inc.74$159.500
Dematic Corp.73$95.000
Schneider Electric USA, Inc.71$114.285
Mastec Services Company, Inc.70$96.832
New York Independent System Operator70$110.672
ABB Inc.69$109.922
Quanta Technology LLC69$126.700
Applied Materials, Inc69$149.410
HCL America Inc65$115.218

Thành phố

Chức danh

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 20236.186$110.178
Năm tài chính 20246.501$113.014
Năm tài chính 20257.342$120.000
Năm tài chính 20265.771$127.379

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).