Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Controls Engineer

Controls Engineer: Mức lương H-1B

697 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Controls Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $95.000; khoảng giữa $84.013–$110.000.

Đơn đăng ký (LCA)697
Mức lương trung vị được đề xuất$95.000
Nửa giữa của mức lương$84.013–$110.000
Phân vị thứ 10–90$74.734–$128.856

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
L&T Technology Services Limited25$90.125
Fives DyAG Corporation24$89.866
Dematic Corp.21$90.300
Quality Design Services, Inc14$76.050
AME, Inc.13$95.000
Gotion Illinois New Energy Inc.10$109.000
Harvey Nash Inc.9$104.000
thyssenkrupp Crankshaft Company, LLC9$78.000
Patti Engineering, Inc.9$73.798
DVS Technosoft Inc8$100.000
General Motors7$117.274
Zimeno Inc.7$126.000
Intralox, LLC7$100.108
Challenge Manufacturing Holdings, Inc.6$105.000
Ford Motor Company6$100.168
Cummins Inc.6$81.994
Valknut, Inc.6$77.000
Data Acquisition & Control Systems Inc. (DACS)5$108.160
Meta Platforms, Inc5$201.880
Intellectt, Inc.5$101.920
Integrity Controls Services, LLC5$92.000
S3staffingusa Inc5$85.862
Automated Production Systems, Inc.5$88.400
Brose North America, Inc.5$105.000
Tata Technologies, Inc.4$92.566
Faurecia Interior Systems, Inc.4$125.616
Automation HR LLC4$85.000
King Automation Inc.4$84.000
Servotech Inc.4$73.091
Redwood Materials, Inc.4$114.059
Dmax LTD4$93.150
HL Mando America Corporation4$103.154
Astec, Inc.4$89.772
DigiTek Corporation4$92.071
Premiere Automation, LLC4$96.491
Sundaram Clayton USA, LLC4$70.000
Quest Global Services- N.a., Inc.4$72.772
Sovereign Technologies, LLC4$100.288
Syntegon Technology Services LLC4$86.034
The Shyft Group, Inc.3$129.000
Ecoclean Inc.3$107.625
Enerflex Energy Systems Inc.3$95.701
Tek Labs, Inc.3$93.642
Piston Automotive, LLC3$98.000
Sunraise Technologies INC3$85.176
Panasonic Corporation of North America (PNA)3$95.000
BrightSharks Engineering Services LLC3$85.301
Wabtec US Rail, Inc.3$81.600
STR Group USA, Inc.3$145.600
Tempur Production USA, LLC3$84.456
4D Systems, LLC3$92.893
Felsomat USA, Inc.3$114.400
Fusion Life Sciences Technologies LLC3$94.640
Dieomatic Incorporated3$110.000
Interlake Mecalux Inc.3$75.000
Mainspring Energy, Inc.3$135.000
Pentangle Tech Services LLC3$90.000
FORTNA Systems Inc.3$107.820
Kyyba, Inc.3$85.280
Suncoast Post-Tension, Ltd.3$135.000

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$80.000
Cấp II (có chuyên môn)$95.000
Cấp III (có kinh nghiệm)$112.320
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$132.912

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 2023155$92.970
Năm tài chính 2024159$91.622
Năm tài chính 2025187$95.930
Năm tài chính 2026165$97.565

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).