Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Interlake Mecalux Inc.
Interlake Mecalux Inc.: Lương và tài trợ H-1B
Interlake Mecalux Inc. đã nộp 44 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 44. Mức lương trung vị được đề nghị: $80.000.
Interlake Mecalux Inc. có tài trợ visa H-1B không?
Interlake Mecalux Inc. đã nộp 44 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 3 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| WMS Project Manager | 5 | $85.000 |
| Logistics Engineer | 5 | $76.378 |
| Continuous Improvement Engineer | 4 | $77.658 |
| Industrial Engineer | 3 | $75.000 |
| Controls Engineer | 3 | $75.000 |
| Proposal Engineer | 2 | $71.758 |
| WMS Implementation Developer | 2 | $82.500 |
| Account Executive | 2 | $70.736 |
| WMS Developers Team Leader | 2 | $88.150 |
| WMS Software Developer | 1 | $81.744 |
| Automation Applications Engineer | 1 | $65.021 |
| Supply Chain Analyst | 1 | $80.000 |
| Purchasing Manager | 1 | $123.219 |
| Business Analyst | 1 | $95.000 |
| Quality Manager | 1 | $112.000 |
| Quality Inspector | 1 | $73.341 |
| Production Manager | 1 | $87.568 |
| Supply Chain Engineer | 1 | $65.000 |
| Assistant Plant Manager | 1 | $87.110 |
| WMS Implementation Project Manager | 1 | $88.338 |
| Logistics Manager | 1 | $100.000 |
| Quality Engineer | 1 | $87.610 |
| Engineering Manager | 1 | $183.331 |
| WMS Implementation Design Lead | 1 | $120.000 |
| Project Support Specialist | 1 | $68.203 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 3 | $85.000 |
| Năm tài chính 2024 | 13 | $81.744 |
| Năm tài chính 2025 | 13 | $75.317 |
| Năm tài chính 2026 | 15 | $80.000 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)41%
- Cấp II (có chuyên môn)48%
- Cấp III (có kinh nghiệm)9%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)2%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Industrial Engineers9
- Project Management Specialists7
- Logisticians6
- Mechatronics Engineers4
- Computer Systems Engineers/Architects4
- Industrial Production Managers3
- Cost Estimators2
- Sales Representatives, Wholesale and Manufacturing, Technical and Scientific Products2
- Software Developers1
- Occupational Health and Safety Specialists1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Logistics Engineer | $75.000 Cấp II | Melrose Park, IL | 3 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Account Executive | $72.000 Cấp I | Miami, FL | 15 thg 4, 2026 | 20 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Project Support Specialist | $68.203 Cấp I | Melrose Park, IL | 13 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Controls Engineer | $75.000 Cấp I | Melrose Park, IL | 13 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| WMS Implementation Developer | $90.000 Cấp II | Melrose Park, IL | 13 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| WMS Implementation Design Lead | $120.000 Cấp III | Melrose Park, IL | 13 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Engineering Manager | $183.331 Cấp IV | Melrose Park, IL | 10 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Logistics Engineer | $80.000 Cấp III | Melrose Park, IL | 10 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Quality Engineer | $87.610 Cấp II | Melrose Park, IL | 10 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Logistics Engineer | $85.000 Cấp III | Sumter, SC | 10 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Proposal Engineer | $75.000 Cấp II | Melrose Park, IL | 10 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Continuous Improvement Engineer | $80.000 Cấp II | Pontiac, IL | 10 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Logistics Engineer | $65.000 Cấp II | Melrose Park, IL | 9 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Logistics Engineer | $76.378 Cấp III | Melrose Park, IL | 9 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Logistics Manager | $100.000 Cấp II | Melrose Park, IL | 17 thg 2, 2026 | 19 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| WMS Developers Team Leader | $88.150–$105.000 Cấp II | Atlanta, GA | 22 thg 9, 2025 | 6 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| WMS Implementation Project Manager | $88.338–$135.000 Cấp II | Atlanta, GA | 8 thg 9, 2025 | 17 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| WMS Implementation Developer | $75.000–$85.363 Cấp I | Melrose Park, IL | 28 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Quality Inspector | $73.341 Cấp I | Pontiac, IL | 16 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Controls Engineer | $71.968–$100.000 Cấp I | Melrose Park, IL | 14 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Account Executive | $69.472–$70.000 Cấp I | Melrose Park, IL | 7 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Continuous Improvement Engineer | $75.317–$115.000 Cấp II | Pontiac, IL | 6 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Continuous Improvement Engineer | $75.317–$115.000 Cấp II | Pontiac, IL | 6 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Production Manager | $87.568–$150.000 Cấp I | Melrose Park, IL | 6 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Industrial Engineer | $69.826–$84.000 Cấp I | Melrose Park, IL | 5 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Supply Chain Engineer | $65.000–$85.000 Cấp II | Melrose Park, IL | 5 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| WMS Developers Team Leader | $88.150–$105.000 Cấp II | Melrose Park, IL | 4 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Assistant Plant Manager | $87.110–$130.000 Cấp II | Melrose Park, IL | 4 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Quality Manager | $112.000 Cấp II | Melrose Park, IL | 23 thg 7, 2024 | 1 thg 11, 2024 | Đã chứng nhận |
| Proposal Engineer | $68.515 Cấp II | Melrose Park, IL | 24 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| WMS Project Manager | $85.000 Cấp II | Melrose Park, IL | 21 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| WMS Project Manager | $75.000 Cấp I | Melrose Park, IL | 21 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| WMS Software Developer | $81.744 Cấp I | Melrose Park, IL | 3 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Automation Applications Engineer | $65.021 Cấp I | Melrose Park, IL | 1 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| WMS Project Manager | $85.000 Cấp I | Melrose Park, IL | 26 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Supply Chain Analyst | $80.000 Cấp I | Melrose Park, IL | 26 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Industrial Engineer | $75.000 Cấp I | Melrose Park, IL | 26 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| WMS Project Manager | $81.744 Cấp I | Melrose Park, IL | 25 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Purchasing Manager | $123.219 Cấp II | Melrose Park, IL | 24 thg 4, 2024 | 6 thg 5, 2024 | Đã chứng nhận |
| Business Analyst | $95.000 Cấp II | Melrose Park, IL | 22 thg 4, 2024 | 6 thg 5, 2024 | Đã chứng nhận |
| Controls Engineer | $85.000 Cấp I | Melrose Park, IL | 11 thg 3, 2024 | 18 thg 3, 2024 | Đã chứng nhận |
| Continuous Improvement Engineer | $85.000 Cấp II | Pontiac, IL | 4 thg 5, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Industrial Engineer | $75.000 Cấp I | Melrose Park, IL | 24 thg 4, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| WMS Project Manager | $90.000 Cấp II | Melrose Park, IL | 19 thg 4, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).