Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Nghề nghiệp › Occupational Health and Safety Specialists

Occupational Health and Safety Specialists: Mức lương H-1B

Phân loại nghề nghiệp tiêu chuẩn 19-5011. 422 hồ sơ điều kiện lao động; mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $83.000, khoảng giữa $66.015–$106.488.

Đơn đăng ký (LCA)422
Mức lương trung vị được đề xuất$83.000
Nửa giữa của mức lương$66.015–$106.488
Phân vị thứ 10–90$57.922–$137.296

Theo bậc lương

Mức lươngLCALương trung vị
Cấp I (nhập môn)117$63.898
Cấp II (có chuyên môn)124$77.260
Cấp III (có kinh nghiệm)69$93.420
Cấp IV (thành thạo toàn diện)82$135.200

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Amazon.com Services LLC29$76.523
Tesla, Inc.19$108.471
Nan, Inc.15$51.563
Aic International, Inc.8$65.978
Penumbra, Inc.6$73.122
Asml US, LP5$88.858
Turner Construction Company5$150.000
West Physics Consulting, LLC.5$74.000
TSK Energia Puerto Rico LLC5$50.000
Michigan State University4$88.467
LATAM Airlines Group S.A.4$67.152
M.C. Dean, Inc.4$85.176
Gilead Sciences, Inc.3$136.640
Packers Sanitation Services, Ltd., LLC3$90.000
Cbre, Inc.3$89.260
P. C. Woo Inc.3$62.400
Lend Lease (US) Construction Inc.3$154.000
International Safety Systems Inc.3$61.000
BlackRock Financial Management, Inc.3$136.500
Citi Development & Construction, Inc.3$64.750
South32 Hermosa Inc.3$136.000
ioMosaic Corporation3$70.000
Integral Project Solutions Service LLC3$62.802
SG Healthcare and Pharma Tech, Inc.3$55.000
Emory University3$72.100
ATALA ECR, Inc.3$93.600
Nutra-Med Packaging LLC3$76.523
Texas A&M University3$85.079
Lend Lease US Services Inc.2$172.500
BSI America Professional Services Inc.2$86.566
Bechtel Energy Inc.2$121.752
Arauco North America, Inc.2$86.721
Amsted Rail Co. Inc.2$110.188
Securitas Security Services USA, Inc.2$99.466
Amgen Inc.2$257.035
TeamSuccess LLC2$68.411
West Pharmaceutical Services, Inc.2$77.400
Venture Global LNG, Inc.2$275.000
Randle Eastern Ambulance Service, Inc2$82.150
Texas A&M University-Corpus Christi2$61.278
The University of Chicago2$71.348
Happy Returns LLC2$100.000
Consolidated Safety Services, Inc.2$69.350
GSK Solutions, Inc.2$73.028
HL Mando America Corporation2$88.000
Southern Glazer's Wine and Spirits, LLC2$113.925
GFA Alabama, Inc.2$100.000
Nevada Gold Mines LLC2$128.000
Capital USA2$106.038
Citizens Financial Group, Inc.2$106.714

Chức danh

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202368$85.000
Năm tài chính 2024106$75.000
Năm tài chính 2025135$77.810
Năm tài chính 2026113$92.700

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).