Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Nan, Inc.
Nan, Inc.: Lương và tài trợ H-1B
Nan, Inc. đã nộp 179 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 171. Mức lương trung vị được đề nghị: $82.000.
Nan, Inc. có tài trợ visa H-1B không?
Nan, Inc. đã nộp 179 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 18 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Nan, Inc.: 29 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Project Engineer - Civil | 56 | $89.000 |
| Civil Engineer | 18 | $71.000 |
| Site Safety and Health Officer | 16 | $51.563 |
| Project Engineer | 14 | $53.000 |
| Architectural Designer | 9 | $85.000 |
| Project Engineer - Civil II | 9 | $96.000 |
| Project Manager | 8 | $135.000 |
| Project Engineer - Mechanical | 8 | $81.000 |
| Mechanical Engineer | 6 | $81.500 |
| Accountant | 5 | $48.000 |
| Project Engineer-Electrical | 5 | $95.000 |
| Assistant Project Manager | 3 | $120.000 |
| Architect | 3 | $55.000 |
| Safety Engineer | 2 | $57.500 |
| Project Engineer (Mechanical Engineer) | 2 | $80.000 |
| Electrical Engineer | 2 | $100.000 |
| Field Engineer | 1 | $48.984 |
| Business Operations & Data Analyst | 1 | $80.000 |
| Senior Project Engineer | 1 | $110.000 |
| Quality Control Manager | 1 | $68.000 |
| Superintendent - Electrical | 1 | $75.000 |
| Cost Engineer | 1 | $55.000 |
| Project Engineer (Civil Engineer) | 1 | $65.000 |
| Sr. Project Engineer | 1 | $100.000 |
| Business Operations Specialist | 1 | $55.000 |
| Senior Operations Director (Guam) | 1 | $210.000 |
| Civil Egnieer | 1 | $55.000 |
| Senior Project Engineer - Civil | 1 | $110.000 |
| Project Engineer - Civil III | 1 | $96.000 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 47 | $65.000 |
| Năm tài chính 2024 | 31 | $80.000 |
| Năm tài chính 2025 | 42 | $80.000 |
| Năm tài chính 2026 | 59 | $90.000 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)54%
- Cấp II (có chuyên môn)18%
- Cấp III (có kinh nghiệm)11%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)17%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Civil Engineers99
- Mechanical Engineers21
- Occupational Health and Safety Specialists15
- Architects, Except Landscape and Naval11
- Electrical Engineers10
- Construction Managers8
- Accountants and Auditors5
- Architectural and Engineering Managers5
- Health and Safety Engineers, Except Mining Safety Engineers and Inspectors3
- Data Scientists1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Project Manager | $130.000 Cấp IV | Barrigada, GU | 18 thg 6, 2026 | 31 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Project Manager | $130.000 Cấp IV | Barrigada, GU | 16 thg 6, 2026 | 31 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $75.130 Cấp III | Barrigada, GU | 16 thg 6, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Accountant | $55.000 Cấp III | Barrigada, GU | 14 thg 6, 2026 | 15 thg 12, 2026 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $100.000 Cấp IV | Barrigada, GU | 14 thg 6, 2026 | 15 thg 12, 2026 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer - Civil III | $96.000 Cấp III | Honolulu, HI | 8 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer - Civil II | $96.000 Cấp II | Honolulu, HI | 20 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer - Civil II | $90.000 Cấp II | Honolulu, HI | 20 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer - Civil II | $89.000 Cấp II | Hilo, HI | 19 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer - Civil II | $85.000 Cấp II | Honolulu, HI | 19 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer - Civil II | $96.000 Cấp II | Hoolehua, HI | 18 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer - Civil II | $96.000 Cấp II | Honolulu, HI | 15 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer - Civil | $96.000 Cấp II | Honolulu, HI | 14 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer - Civil | $96.000 Cấp II | Honolulu, HI | 11 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer - Civil | $96.000 Cấp I | Hoolehua, HI | 8 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer - Civil | $89.000 Cấp I | Hilo, HI | 8 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer - Civil | $90.000 Cấp I | Honolulu, HI | 8 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer - Civil | $85.000 Cấp I | Honolulu, HI | 8 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer - Civil | $85.000 Cấp I | Honolulu, HI | 8 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Civil Engineer | $80.000 Cấp III | Barrigada, GU | 3 thg 5, 2026 | 31 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Civil Engineer | $72.000 Cấp II | Barrigada, GU | 3 thg 5, 2026 | 31 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Project Manager | $150.000 Cấp IV | Barrigada, GU | 3 thg 5, 2026 | 31 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer - Civil | $96.000 Cấp II | Hoolehua, HI | 22 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer - Civil II | $96.000 Cấp III | Honolulu, HI | 10 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer - Civil II | $96.000 Cấp III | Honolulu, HI | 10 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer - Civil II | $96.000 Cấp III | Honolulu, HI | 10 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer - Civil | $89.000 Cấp II | Hilo, HI | 10 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Project Engineer - Civil | $110.000 Cấp IV | Honolulu, HI | 10 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer - Civil | $90.000 Cấp II | Honolulu, HI | 8 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer - Civil | $90.000 Cấp II | Honolulu, HI | 8 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer - Civil | $90.000 Cấp II | Honolulu, HI | 8 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer - Civil | $85.000 Cấp II | Honolulu, HI | 8 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer - Civil | $85.000 Cấp II | Honolulu, HI | 8 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer - Civil | $150.000 Cấp I | Honolulu, HI | 8 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Project Manager | $140.000 Cấp II | Honolulu, HI | 8 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Site Safety and Health Officer | $75.000 Cấp II | Barrigada, GU | 31 thg 3, 2026 | 30 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer - Mechanical | $95.000 Cấp IV | Barrigada, GU | 31 thg 3, 2026 | 11 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Accountant | $43.389–$47.000 Cấp II | Barrigada, GU | 18 thg 3, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer | $85.000 Cấp IV | Barrigada, GU | 16 thg 3, 2026 | 1 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer | $85.000 Cấp IV | Barrigada, GU | 2 thg 3, 2026 | 1 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer | $85.000 Cấp IV | Barrigada, GU | 2 thg 3, 2026 | 1 thg 9, 2026 | Đã rút lại |
| Site Safety and Health Officer | $125.000 Cấp IV | Barrigada, GU | 2 thg 3, 2026 | 1 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| Assistant Project Manager | $120.000 Cấp IV | Barrigada, GU | 15 thg 2, 2026 | 31 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Civil Engineer | $100.000 Cấp IV | Barrigada, GU | 9 thg 2, 2026 | 30 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer | $78.000 Cấp III | Barrigada, GU | 9 thg 2, 2026 | 30 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer | $78.000 Cấp III | Barrigada, GU | 9 thg 2, 2026 | 30 thg 4, 2026 | Đã rút lại |
| Civil Egnieer | $55.000 Cấp I | Barrigada, GU | 1 thg 2, 2026 | 15 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer - Civil | $55.000 Cấp I | Barrigada, GU | 6 thg 1, 2026 | 28 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Civil Engineer | $75.000 Cấp II | Barrigada, GU | 16 thg 12, 2025 | 31 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Operations Director (Guam) | $210.000 Cấp IV | Barrigada, GU | 5 thg 12, 2025 | 1 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Civil Engineer | $60.000 Cấp I | Barrigada, GU | 13 thg 11, 2025 | 17 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Architect | $104.000 Cấp II | Barrigada, GU | 6 thg 11, 2025 | 31 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer - Civil | $75.000 Cấp II | Barrigada, GU | 4 thg 11, 2025 | 1 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer - Mechanical | $78.000 Cấp III | Barrigada, GU | 4 thg 11, 2025 | 31 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Sr. Project Engineer | $100.000 Cấp IV | Barrigada, GU | 4 thg 11, 2025 | 31 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer - Civil | $104.000 Cấp IV | Barrigada, GU | 4 thg 11, 2025 | 31 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Business Operations Specialist | $55.000 Cấp I | Barrigada, GU | 3 thg 11, 2025 | 29 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer - Civil | $55.000 Cấp I | Barrigada, GU | 28 thg 9, 2025 | 1 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Electrical Engineer | $100.000 Cấp IV | Barrigada, GU | 24 thg 9, 2025 | 15 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| Electrical Engineer | $100.000 Cấp IV | Barrigada, GU | 17 thg 9, 2025 | 1 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Assistant Project Manager | $140.000 Cấp III | Hilo, HI | 11 thg 8, 2025 | 25 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Civil Engineer | $63.000 Cấp I | Barrigada, GU | 5 thg 8, 2025 | 15 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Site Safety and Health Officer | $50.000 Cấp I | Barrigada, GU | 31 thg 7, 2025 | 15 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Site Safety and Health Officer | $88.000 Cấp IV | Barrigada, GU | 29 thg 7, 2025 | 15 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Site Safety and Health Officer | $84.000 Cấp III | Barrigada, GU | 27 thg 7, 2025 | 15 thg 1, 2026 | Đã rút lại |
| Project Engineer | $55.000 Cấp I | Barrigada, GU | 7 thg 7, 2025 | 20 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Civil Engineer | $75.000 Cấp IV | Barrigada, GU | 11 thg 6, 2025 | 24 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer (Mechanical Engineer) | $80.000 Cấp I | Hilo, HI | 12 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer (Mechanical Engineer) | $80.000 Cấp I | Hilo, HI | 10 thg 5, 2025 | 9 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer - Civil | $85.000 Cấp I | Hilo, HI | 30 thg 4, 2025 | 30 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer - Civil | $80.000 Cấp I | Hilo, HI | 30 thg 4, 2025 | 30 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer - Mechanical | $97.000 Cấp I | Barrigada, GU | 27 thg 4, 2025 | 5 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer - Civil | $97.000 Cấp I | Barrigada, GU | 22 thg 4, 2025 | 5 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer - Civil | $80.000 Cấp I | Barrigada, GU | 21 thg 4, 2025 | 5 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer - Civil | $90.000 Cấp I | Honolulu, HI | 21 thg 4, 2025 | 21 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer - Civil | $80.000 Cấp I | Honolulu, HI | 21 thg 4, 2025 | 21 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer - Civil | $80.000 Cấp I | Honolulu, HI | 21 thg 4, 2025 | 21 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer - Civil | $85.000 Cấp I | Honolulu, HI | 21 thg 4, 2025 | 21 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer - Civil | $80.000 Cấp I | Honolulu, HI | 21 thg 4, 2025 | 21 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer - Mechanical | $80.000 Cấp I | Honolulu, HI | 21 thg 4, 2025 | 21 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Accountant | $60.000 Cấp IV | Barrigada, GU | 10 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer - Mechanical | $80.000 Cấp I | Honolulu, HI | 10 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer - Mechanical | $90.000 Cấp I | Honolulu, HI | 10 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer - Civil | $80.000 Cấp I | Barrigada, GU | 10 thg 4, 2025 | 21 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer - Civil | $120.000 Cấp I | Honolulu, HI | 8 thg 4, 2025 | 8 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Architectural Designer | $110.000 Cấp I | Honolulu, HI | 8 thg 4, 2025 | 5 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Architectural Designer | $85.000 Cấp I | Honolulu, HI | 8 thg 4, 2025 | 5 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Manager | $120.000 Cấp IV | Barrigada, GU | 30 thg 3, 2025 | 1 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| Civil Engineer | $115.000 Cấp IV | Barrigada, GU | 26 thg 2, 2025 | 20 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer - Civil | $91.000 Cấp I | Honolulu, HI | 14 thg 2, 2025 | 15 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Civil Engineer | $85.000 Cấp IV | Barrigada, GU | 18 thg 12, 2024 | 27 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận |
| Site Safety and Health Officer | $70.000 Cấp III | Barrigada, GU | 12 thg 12, 2024 | 3 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận |
| Safety Engineer | $70.000 Cấp I | Barrigada, GU | 10 thg 12, 2024 | 3 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Manager | $130.000 Cấp IV | Barrigada, GU | 28 thg 10, 2024 | 15 thg 12, 2024 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer - Civil | $115.000 Cấp I | Honolulu, HI | 15 thg 10, 2024 | 8 thg 4, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer - Civil | $105.000 Cấp I | Honolulu, HI | 15 thg 10, 2024 | 11 thg 4, 2025 | Đã chứng nhận |
| Site Safety and Health Officer | $60.000 Cấp II | Barrigada, GU | 15 thg 10, 2024 | 30 thg 11, 2024 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer - Civil | $60.000 Cấp I | Barrigada, GU | 13 thg 10, 2024 | 15 thg 12, 2024 | Đã chứng nhận |
| Architect | $55.000 Cấp I | Barrigada, GU | 2 thg 10, 2024 | 30 thg 11, 2024 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer (Civil Engineer) | $65.000 Cấp II | Barrigada, GU | 2 thg 10, 2024 | 30 thg 11, 2024 | Đã chứng nhận |
Hiển thị 100 hồ sơ gần nhất trong số 179 hồ sơ.
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).