Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Nghề nghiệp › Health and Safety Engineers, Except Mining Safety Engineers and Inspectors

Health and Safety Engineers, Except Mining Safety Engineers and Inspectors: Mức lương H-1B

Phân loại nghề nghiệp tiêu chuẩn 17-2111. 566 hồ sơ điều kiện lao động; mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $109.974, khoảng giữa $87.250–$134.389.

Đơn đăng ký (LCA)566
Mức lương trung vị được đề xuất$109.974
Nửa giữa của mức lương$87.250–$134.389
Phân vị thứ 10–90$77.030–$160.000

Theo bậc lương

Mức lươngLCALương trung vị
Cấp I (nhập môn)130$81.266
Cấp II (có chuyên môn)154$103.961
Cấp III (có kinh nghiệm)112$120.658
Cấp IV (thành thạo toàn diện)121$148.000

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Trinity Consultants, Inc.15$100.725
TUV SUD America, Inc.13$107.078
Jensen Hughes, Inc.12$97.520
Zoox Inc.11$154.918
Core Tech Construction Corporation11$68.910
Factory Mutual Insurance Company9$113.383
Evonik Corporation9$137.000
Brookhaven National Laboratory9$150.000
Accenture LLP8$78.098
Ul LLC8$114.956
Intertek Testing Services NA, Inc.7$83.000
SGS North America, Inc.7$90.189
Tesla, Inc.7$155.000
Amazon.com Services LLC6$154.650
Applied Materials, Inc6$147.184
Lucid USA, Inc.6$121.326
HCL America Inc5$100.922
Amgen Inc.5$127.542
Apple Inc.4$172.422
Telgian Engineering & Consulting, LLC4$103.500
Coffman Engineers, Inc.4$77.750
BASF Corporation4$133.110
WSP USA Buildings Inc.4$120.016
The Industrial Company4$94.925
Rivian Automotive, LLC4$110.172
Meta Platforms, Inc4$239.610
TUV Rheinland of North America, Inc.4$193.954
Jacobs Engineering Group Inc.4$114.000
Nan, Inc.3$70.000
Marriott International, Inc.3$110.011
Insurance Institute for Business & Home Safety3$132.016
Fire & Risk Alliance, LLC3$92.675
Black Construction Corporation3$50.000
Buro Happold Consulting Engineers, Inc.3$105.900
Dana Automotive Systems Group, LLC3$129.458
M. A. Mortenson Company3$106.667
CSA America Testing & Certification, LLC3$93.000
S.C. Johnson & Son, Inc.3$124.240
SIS-TECH Solutions, LP3$116.051
Ciena Corporation3$103.961
Safety Partners Inc.3$90.000
AIG PC Global Services, Inc.3$91.120
W.R. Grace & Co.3$120.198
Bimba LLC3$90.441
American Jereh International Corporation3$78.291
Google LLC3$141.000
Archer Daniels Midland Company3$115.000
Johnson Global California LLC3$83.000
Cognizant Technology Solutions US Corp3$106.413
Viking Engineering, LC3$135.000

Thành phố

Chức danh

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 2023125$104.000
Năm tài chính 2024154$111.000
Năm tài chính 2025156$109.000
Năm tài chính 2026131$114.970

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).