Trang chủ › Chức danh › Quality Engineer
Quality Engineer: Mức lương H-1B
2.592 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Quality Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $90.002; khoảng giữa $80.000–$104.000.
Đơn đăng ký (LCA)2.592
Mức lương trung vị được đề xuất$90.002
Nửa giữa của mức lương$80.000–$104.000
Phân vị thứ 10–90$71.186–$123.973
Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →
Nhà tuyển dụng
| Nhà tuyển dụng | LCA | Lương trung vị |
|---|
| Intellectt, Inc. | 125 | $93.808 |
| IBM Corporation | 91 | $99.549 |
| Fusion Life Sciences Technologies LLC | 69 | $104.000 |
| The MathWorks, Inc. | 45 | $98.800 |
| Optum Services, Inc. | 41 | $103.418 |
| Costco Wholesale Corporation | 38 | $144.250 |
| VAStek Inc. | 34 | $89.440 |
| Intuitive Surgical Operations, Inc. | 34 | $133.224 |
| American Express Travel Related Services Company, Inc. | 32 | $130.000 |
| Novozen Healthcare LLC. | 28 | $104.000 |
| Tesla, Inc. | 28 | $110.000 |
| Nagarro, Inc | 27 | $75.566 |
| Validit Solutions LLC | 24 | $97.760 |
| United Wholesale Mortgage, LLC | 16 | $105.000 |
| ND Global Consulting Services Inc. | 15 | $95.139 |
| Flextronics International USA, Inc. | 15 | $98.500 |
| Epitec, Inc. | 14 | $92.934 |
| MSR Technology Group LLC | 13 | $93.000 |
| I3 Infotek Inc | 11 | $86.000 |
| Columbus Technology Solutions, Inc. | 11 | $87.000 |
| Tenneco Automotive Operating Company Inc. | 10 | $86.320 |
| Brose North America, Inc. | 10 | $86.640 |
| S&P Global Market Intelligence Inc. | 10 | $103.732 |
| Westfall Technik, Inc. | 9 | $101.250 |
| Virtue Group LLC | 9 | $85.093 |
| Tech Mahindra (americas), Inc | 9 | $85.925 |
| Rivian Automotive, LLC | 9 | $90.000 |
| Concentrix CVG Customer Management Group Inc. | 9 | $86.923 |
| Populus Group LLC | 9 | $118.560 |
| General Motors | 9 | $112.000 |
| Danfoss Power Solutions (US) Company | 8 | $86.498 |
| L&T Technology Services Limited | 8 | $86.185 |
| Quality Control Laboratories LLC | 8 | $60.149 |
| AISIN USA Mfg., Inc. | 8 | $72.392 |
| Verotech Solutions, LLC | 8 | $95.680 |
| Aptitude Solution Inc. | 8 | $80.850 |
| Spark Life Solutions Inc. | 8 | $86.954 |
| Schlumberger Technology Corporation | 7 | $89.830 |
| CVS Pharmacy Inc. | 7 | $104.899 |
| Optivent Group Inc | 6 | $80.580 |
| Zoox Inc. | 6 | $150.938 |
| Sovereign Technologies, LLC | 6 | $90.480 |
| Katalyst Healthcares & Life Sciences Inc. | 6 | $73.050 |
| Standard & Poor's Financial Services LLC | 6 | $112.564 |
| GSSR Inc | 6 | $135.000 |
| Akkodis, Inc. | 6 | $85.675 |
| Merlyn Mind, Inc. | 6 | $130.000 |
| Vidu Solutions, LLC. | 6 | $83.550 |
| Illinois Tool Works Inc. | 6 | $88.721 |
| Grainger Management LLC | 5 | $129.865 |
| PVR America Inc | 5 | $82.118 |
| Pro IT, Inc. | 5 | $90.000 |
| Embraer Executive Aircraft, Inc. | 5 | $79.522 |
| Terumo Medical Corporation | 5 | $80.517 |
| Agilent Technologies, Inc. | 5 | $113.110 |
| RevereIT LLC | 5 | $95.451 |
| Federal-Mogul Powertrain LLC | 5 | $73.080 |
| CandyCo, LLC | 5 | $71.844 |
| Xenoninfotek, Inc | 5 | $90.189 |
| Novamegha LLC | 5 | $70.325 |
Theo bậc lương
| Mức lương | Lương trung vị |
|---|
| Cấp I (nhập môn) | $76.648 |
| Cấp II (có chuyên môn) | $91.520 |
| Cấp III (có kinh nghiệm) | $110.228 |
| Cấp IV (thành thạo toàn diện) | $124.866 |
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|
| Năm tài chính 2023 | 578 | $87.691 |
| Năm tài chính 2024 | 693 | $89.086 |
| Năm tài chính 2025 | 720 | $92.020 |
| Năm tài chính 2026 | 502 | $93.642 |
Thành phố
- Austin, TX43
- Natick, MA42
- Phoenix, AZ40
- Houston, TX37
- New York, NY37
- Issaquah, WA36
- Sunnyvale, CA33
- Santa Clara, CA30
- Atlanta, GA27
- Chicago, IL27
- Irvine, CA25
- Dallas, TX25
- Warsaw, IN22
- Auburn Hills, MI21
- Irving, TX21
- Warren, MI20
- Blue Ash, OH19
- Plano, TX18
- San Jose, CA18
- Plymouth, MN17
- Pontiac, MI16
- San Francisco, CA15
- Fremont, CA15
- San Diego, CA14
- Alpharetta, GA12
- Frisco, TX12
- Detroit, MI12
- Bentonville, AR11
- Raynham, MA11
- Grand Rapids, MI11
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).