Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Tenneco Automotive Operating Company Inc.
Tenneco Automotive Operating Company Inc.: Lương và tài trợ H-1B
Tenneco Automotive Operating Company Inc. đã nộp 53 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 51. Mức lương trung vị được đề nghị: $113.000.
Tenneco Automotive Operating Company Inc. có tài trợ visa H-1B không?
Tenneco Automotive Operating Company Inc. đã nộp 53 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 10 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Tenneco Automotive Operating Company Inc.: 3 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Quality Engineer | 10 | $86.320 |
| Process Engineer | 4 | $108.325 |
| Senior Engineer | 3 | $102.900 |
| Engineering Manager | 3 | $140.164 |
| Continuous Improvement Manager | 2 | $120.060 |
| Engineering Supervisor | 2 | $119.598 |
| Principal Engineer | 2 | $123.382 |
| Commodity Buyer | 2 | $120.000 |
| Continuous Improvement / Quality Manager | 2 | $123.662 |
| Warranty Engineer | 2 | $90.000 |
| Manhattan WMS Lead | 1 | $150.000 |
| Materials Manager | 1 | $105.000 |
| R&D Materials Engineer I | 1 | $78.500 |
| Senior Manufacturing Engineer (Bending CCT Lead) | 1 | $99.750 |
| Associate Engineer | 1 | $75.000 |
| Program Manager | 1 | $140.940 |
| Production Manager | 1 | $125.280 |
| Focus Factory Manager | 1 | $127.217 |
| Senior Manager – Enterprise Data Architecture | 1 | $180.000 |
| Warehouse Management Functional Process Leader | 1 | $156.750 |
| Plant Manager | 1 | $165.000 |
| Quality Supervisor | 1 | $105.000 |
| Product Engineer I | 1 | $76.440 |
| Quality Manager | 1 | $114.500 |
| Finance Director | 1 | $190.000 |
| Snr Program Manager | 1 | $149.864 |
| Product Development Engineer I | 1 | $76.000 |
| Snr Design Engineer | 1 | $96.000 |
| Designer | 1 | $105.000 |
| Manufacturing Engineer | 1 | $115.000 |
| CI/Quality Manager | 1 | $129.412 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 12 | $108.631 |
| Năm tài chính 2024 | 17 | $120.000 |
| Năm tài chính 2025 | 19 | $98.000 |
| Năm tài chính 2026 | 5 | $125.843 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)16%
- Cấp II (có chuyên môn)14%
- Cấp III (có kinh nghiệm)16%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)54%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
- Grass Lake, MI21
- Seward, NE10
- Marshall, MI5
- Litchfield, MI4
- Exton, PA3
- Smithville, TN3
- Spring Hill, TN2
- Northville, MI2
- Southfield, MI1
- Skokie, IL1
- Lansing, MI1
Nghề nghiệp
- Industrial Engineers27
- Mechanical Engineers10
- Architectural and Engineering Managers5
- Industrial Production Managers4
- Purchasing Agents, Except Wholesale, Retail, and Farm Products2
- Computer Systems Analysts1
- Management Analysts1
- Materials Engineers1
- Database Architects1
- Financial Managers1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Principal Engineer | $129.571 Cấp IV | Grass Lake, MI | 10 thg 6, 2026 | 15 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Process Engineer | $101.650 Cấp IV | Seward, NE | 20 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| CI/Quality Manager | $129.412 Cấp IV | Seward, NE | 15 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer | $125.843 Cấp IV | Grass Lake, MI | 29 thg 1, 2026 | 1 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Manufacturing Engineer | $115.000 Cấp IV | Marshall, MI | 13 thg 1, 2026 | 1 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Engineering Supervisor | $126.195 Cấp II | Grass Lake, MI | 25 thg 8, 2025 | 20 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Snr Design Engineer | $96.000 | Grass Lake, MI | 10 thg 7, 2025 | 1 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Quality Engineer | $98.000 Cấp III | Litchfield, MI | 30 thg 6, 2025 | 14 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Designer | $105.000 Cấp IV | Grass Lake, MI | 24 thg 6, 2025 | 14 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Quality Engineer | $95.000 Cấp III | Smithville, TN | 9 thg 5, 2025 | 19 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận |
| Engineering Manager | $140.164 Cấp III | Grass Lake, MI | 23 thg 4, 2025 | 15 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Engineering Manager | $140.164 Cấp III | Grass Lake, MI | 3 thg 4, 2025 | 26 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Warranty Engineer | $90.000 Cấp III | Grass Lake, MI | 31 thg 3, 2025 | 9 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Continuous Improvement / Quality Manager | $123.662 Cấp IV | Seward, NE | 27 thg 3, 2025 | 9 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Quality Engineer | $88.740 Cấp II | Marshall, MI | 27 thg 3, 2025 | 9 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Snr Program Manager | $149.864 Cấp IV | Grass Lake, MI | 24 thg 3, 2025 | 13 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Process Engineer | $88.752 | Seward, NE | 21 thg 3, 2025 | 9 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Product Development Engineer I | $76.000–$78.000 Cấp I | Exton, PA | 18 thg 3, 2025 | 13 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Quality Engineer | $86.320 Cấp II | Litchfield, MI | 14 thg 3, 2025 | 9 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Warranty Engineer | $90.000 Cấp III | Grass Lake, MI | 13 thg 3, 2025 | 9 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Continuous Improvement / Quality Manager | $123.662 Cấp IV | Seward, NE | 13 thg 3, 2025 | 9 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Quality Engineer | $88.740 Cấp II | Marshall, MI | 13 thg 3, 2025 | 9 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Process Engineer | $115.000–$135.000 Cấp IV | Smithville, TN | 18 thg 2, 2025 | 5 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| Commodity Buyer | $120.000 Cấp IV | Northville, MI | 10 thg 12, 2024 | 6 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận |
| Finance Director | $190.000 Cấp IV | Grass Lake, MI | 6 thg 6, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Quality Engineer | $85.000 Cấp II | Marshall, MI | 5 thg 3, 2024 | 29 thg 8, 2024 | Đã chứng nhận |
| Continuous Improvement Manager | $120.060 Cấp IV | Seward, NE | 5 thg 3, 2024 | 31 thg 8, 2024 | Đã chứng nhận |
| Plant Manager | $165.000 Cấp IV | Spring Hill, TN | 5 thg 3, 2024 | 1 thg 4, 2024 | Đã chứng nhận |
| Quality Engineer | $83.000 Cấp I | Seward, NE | 5 thg 3, 2024 | 28 thg 8, 2024 | Đã chứng nhận |
| Quality Engineer | $85.000 Cấp II | Marshall, MI | 4 thg 3, 2024 | 30 thg 8, 2024 | Đã chứng nhận |
| Quality Engineer | $83.000 Cấp II | Litchfield, MI | 1 thg 3, 2024 | 30 thg 8, 2024 | Đã chứng nhận |
| Quality Supervisor | $105.000 Cấp IV | Grass Lake, MI | 1 thg 3, 2024 | 30 thg 8, 2024 | Đã chứng nhận |
| Product Engineer I | $76.440 Cấp I | Exton, PA | 22 thg 2, 2024 | 8 thg 8, 2024 | Đã chứng nhận |
| Commodity Buyer | $120.000 Cấp IV | Grass Lake, MI | 13 thg 2, 2024 | 1 thg 3, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer | $102.900 Cấp IV | Grass Lake, MI | 11 thg 1, 2024 | 1 thg 6, 2024 | Đã chứng nhận |
| Quality Manager | $114.500 Cấp IV | Lansing, MI | 11 thg 1, 2024 | 11 thg 1, 2024 | Đã chứng nhận |
| Program Manager | $140.940 Cấp IV | Grass Lake, MI | 12 thg 12, 2023 | 1 thg 1, 2024 | Đã chứng nhận |
| Production Manager | $125.280 | Seward, NE | 7 thg 12, 2023 | 1 thg 1, 2024 | Đã chứng nhận |
| Focus Factory Manager | $127.217 Cấp IV | Litchfield, MI | 16 thg 11, 2023 | 20 thg 11, 2023 | Đã chứng nhận |
| Senior Manager – Enterprise Data Architecture | $180.000 Cấp IV | Northville, MI | 9 thg 11, 2023 | 1 thg 12, 2023 | Đã chứng nhận |
| Warehouse Management Functional Process Leader | $156.750 Cấp IV | Skokie, IL | 27 thg 9, 2023 | 22 thg 3, 2024 | Đã chứng nhận |
| Engineering Manager | $112.262 Cấp I | Grass Lake, MI | 15 thg 5, 2023 | 29 thg 9, 2023 | Đã chứng nhận |
| Continuous Improvement Manager | $105.000–$115.000 Cấp IV | Seward, NE | 27 thg 3, 2023 | 9 thg 9, 2023 | Đã rút lại |
| Quality Engineer | $73.000–$83.000 Cấp I | Seward, NE | 27 thg 3, 2023 | 9 thg 9, 2023 | Đã rút lại |
| Materials Manager | $105.000 Cấp III | Spring Hill, TN | 17 thg 3, 2023 | 25 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| R&D Materials Engineer I | $78.500 Cấp I | Exton, PA | 2 thg 3, 2023 | 24 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Senior Manufacturing Engineer (Bending CCT Lead) | $99.750 Cấp IV | Grass Lake, MI | 27 thg 2, 2023 | 25 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Process Engineer | $125.585 Cấp IV | Smithville, TN | 22 thg 2, 2023 | 22 thg 2, 2023 | Đã chứng nhận |
| Engineering Supervisor | $113.000 Cấp I | Grass Lake, MI | 20 thg 2, 2023 | 20 thg 2, 2023 | Đã chứng nhận |
| Principal Engineer | $117.194 Cấp IV | Grass Lake, MI | 15 thg 2, 2023 | 1 thg 6, 2023 | Đã chứng nhận |
| Associate Engineer | $75.000–$95.000 Cấp I | Grass Lake, MI | 20 thg 1, 2023 | 1 thg 6, 2023 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer | $100.000–$120.000 Cấp III | Grass Lake, MI | 17 thg 1, 2023 | 1 thg 6, 2023 | Đã chứng nhận |
| Manhattan WMS Lead | $150.000–$160.000 Cấp IV | Southfield, MI | 13 thg 10, 2022 | 24 thg 10, 2022 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).