Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Nghề nghiệp › Management Analysts

Management Analysts: Mức lương H-1B

Phân loại nghề nghiệp tiêu chuẩn 13-1111. 25.375 hồ sơ điều kiện lao động; mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $120.768, khoảng giữa $92.581–$172.453.

Đơn đăng ký (LCA)25.375
Mức lương trung vị được đề xuất$120.768
Nửa giữa của mức lương$92.581–$172.453
Phân vị thứ 10–90$75.733–$210.000

Theo bậc lương

Mức lươngLCALương trung vị
Cấp I (nhập môn)3.820$76.232
Cấp II (có chuyên môn)8.351$101.816
Cấp III (có kinh nghiệm)4.975$143.439
Cấp IV (thành thạo toàn diện)6.238$172.453

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Boston Consulting Group, Inc.1.756$190.000
Infosys Limited1.685$118.186
McKinsey & Company, Inc. United States1.402$192.000
Ernst & Young U.S. LLP1.066$157.514
Cognizant Technology Solutions US Corp647$114.213
Accenture LLP565$146.300
ExlService.com, LLC537$105.000
Wipro Limited403$90.588
Bain & Company, Inc.385$192.000
Microsoft Corporation357$178.590
Deloitte & Touche LLP307$103.709
AlixPartners, LLP283$195.000
Capgemini America Inc242$120.000
LTIMindtree Limited240$99.334
A.T. Kearney, Inc.230$212.000
Deloitte Consulting LLP228$128.773
JPMorgan Chase & Co.201$160.000
Google LLC193$179.000
Mastercard International Incorporated148$132.000
Tech Mahindra (americas), Inc114$98.000
Mphasis Corporation109$110.000
Coforge Limited108$100.190
UST Global Inc108$100.100
Photon Infotech, Inc.107$103.958
IQVIA Inc.101$165.000
Pricewaterhousecoopers Advisory Services LLC95$198.000
L.E.K. Consulting LLC88$185.000
CrossCountry Consulting LLC78$119.000
Meta Platforms, Inc75$199.000
Visa U.S.A. Inc.68$141.856
Uber Technologies, Inc.60$137.500
Genius Minds LLC60$89.625
Alvarez & Marsal Private Equity Performance Improvement Group, LLC58$165.000
DoorDash, Inc.58$136.000
S2 IT Group LLC57$88.317
Citibank, N.A.57$155.822
Inrika Inc55$100.506
Alvarez & Marsal Consumer and Retail Group, LLC54$175.000
ValueMomentum, Inc.52$126.250
Apple Inc.49$157.500
Nagarro, Inc48$90.043
Roland Berger LP47$200.000
Tata Consultancy Services Limited47$94.765
Cisco Systems, Inc.46$150.850
Oliver Wyman, LLC46$231.000
Keystone Strategy LLC45$141.877
Kpmg LLP44$178.400
Compunnel Software Group, Inc41$100.800
TT Commerce & Global Services LLC41$174.000
ByteDance Inc.39$165.000

Thành phố

Chức danh

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 20236.239$117.229
Năm tài chính 20246.378$119.000
Năm tài chính 20257.031$120.000
Năm tài chính 20265.727$132.000

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).