Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Nghề nghiệp › Computer Systems Analysts

Computer Systems Analysts: Mức lương H-1B

Phân loại nghề nghiệp tiêu chuẩn 15-1211. 68.094 hồ sơ điều kiện lao động; mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $104.416, khoảng giữa $90.522–$124.051.

Đơn đăng ký (LCA)68.094
Mức lương trung vị được đề xuất$104.416
Nửa giữa của mức lương$90.522–$124.051
Phân vị thứ 10–90$81.702–$146.000

Theo bậc lương

Mức lươngLCALương trung vị
Cấp I (nhập môn)5.114$80.600
Cấp II (có chuyên môn)29.914$94.806
Cấp III (có kinh nghiệm)19.145$112.258
Cấp IV (thành thạo toàn diện)10.524$140.026

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Cognizant Technology Solutions US Corp7.487$102.648
Accenture LLP3.933$119.898
Tata Consultancy Services Limited3.742$89.565
Infosys Limited3.345$106.621
IBM Corporation3.251$104.832
Ernst & Young U.S. LLP1.378$131.680
Wipro Limited1.360$92.696
Compunnel Software Group, Inc1.218$104.250
HCL America Inc1.180$112.258
LTIMindtree Limited1.179$103.880
Capgemini America Inc1.113$110.000
SAP America, Inc.1.088$156.286
Tech Mahindra (americas), Inc994$98.700
Virtusa Corporation947$125.000
Amazon Web Services, Inc.927$109.500
Coforge Limited542$91.088
UST Global Inc542$99.002
Quadrant Resource LLC392$101.358
Quadrant Technologies LLC368$100.714
Oracle America, Inc.298$120.141
International Business Machines Corporation265$100.693
Birlasoft Inc233$91.562
Zensar Technologies, Inc.229$110.000
Virtusa Consulting Services PVT., LTD223$115.000
CGI Technologies and Solutions Inc.216$105.000
Deloitte Consulting LLP191$87.402
Hexaware Technologies, Inc.182$96.158
Birlasoft Solutions, Inc.157$100.357
Reliable Software Resources155$90.000
Kian Corp140$87.589
Elevance Health, Inc.132$112.819
Innova Solutions, Inc.131$91.042
Citibank, N.A.130$145.000
Amazon.com Services LLC121$118.500
Natsoft Corporation118$98.030
HTC Global Services Inc.108$101.358
CitiusTech Inc.107$96.000
Ariba, Inc.106$131.854
Infinite Computer Solutions, Inc.99$101.358
NVIDIA Corporation90$166.379
Deloitte & Touche LLP88$104.958
People Tech Group, Inc87$113.797
Lenora Systems, Inc86$97.000
Fidelity Technology Group, LLC85$94.661
Morgan Stanley Services Group Inc.83$157.000
SLK America Inc83$89.014
Xoriant Corporation83$104.150
Speridian Technologies, LLC82$77.150
Cotiviti, Inc.81$118.371
The Vanguard Group, Inc.79$135.518

Thành phố

Chức danh

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202328.559$103.000
Năm tài chính 202416.859$104.125
Năm tài chính 202513.803$105.300
Năm tài chính 20268.873$109.574

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).